Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
Rupee Ấn Độ (INR) là đồng tiền chính thức của Ấn Độ, do Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ phát hành.
Định nghĩa
Ký hiệu
INR
Danh mục
Tiền tệ
Hệ đo lường
Tiền tệ
1 {unit} = {value} {otherUnit}
1 Rupee Ấn Độ = 0.011976 Đô la Mỹ (USD)
1 Rupee Ấn Độ = 16.5269 Won Hàn Quốc (KRW)
1 Rupee Ấn Độ = 1.78443 Yên Nhật (JPY)
1 Rupee Ấn Độ = 0.011018 Euro (EUR)
1 Rupee Ấn Độ = 0.00946108 Bảng Anh (GBP)
Công dụng phổ biến
- Kinh tế Ấn Độ
- Thương mại dịch vụ CNTT
- Kiều hối
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ
Rupee Ấn Độ → Đô la MỹRupee Ấn Độ → Won Hàn QuốcRupee Ấn Độ → Yên NhậtRupee Ấn Độ → EuroRupee Ấn Độ → Bảng AnhRupee Ấn Độ → Nhân dân tệRupee Ấn Độ → Đô la CanadaRupee Ấn Độ → Đô la ÚcRupee Ấn Độ → Franc Thụy SĩRupee Ấn Độ → Đô la SingaporeRupee Ấn Độ → Đô la Hồng KôngRupee Ấn Độ → Baht TháiRupee Ấn Độ → Đồng Việt NamRupee Ấn Độ → Peso PhilippinesRupee Ấn Độ → Ringgit Malaysia