💱 Tiền tệ Bộ chuyển đổi
Chuyển đổi các loại tiền tệ chính: Đô la Mỹ, Won Hàn Quốc, Yên Nhật, Euro, Bảng Anh và nhiều hơn (tỷ giá tham khảo).
USD
KRW
Đang tải tỷ giá trực tiếp...
Chuyển đổi phổ biến
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
USD → KRWUSD → JPYUSD → EURKRW → USDKRW → JPYKRW → EURJPY → USDJPY → KRWJPY → EUREUR → USDEUR → KRWEUR → JPYGBP → USDGBP → KRWGBP → JPYCNY → USDCNY → KRWCNY → JPYCAD → USDCAD → KRWCAD → JPYAUD → USDAUD → KRWAUD → JPYCHF → USDCHF → KRWCHF → JPYINR → USDINR → KRWINR → JPYSGD → USDSGD → KRWSGD → JPYHKD → USDHKD → KRWHKD → JPYTHB → USDTHB → KRWTHB → JPYVND → USDVND → KRWVND → JPYPHP → USDPHP → KRWPHP → JPYMYR → USDMYR → KRWMYR → JPY
Đơn vị liên quan
Đô la Mỹ (USD) là gì?Won Hàn Quốc (KRW) là gì?Yên Nhật (JPY) là gì?Euro (EUR) là gì?Bảng Anh (GBP) là gì?Nhân dân tệ (CNY) là gì?Đô la Canada (CAD) là gì?Đô la Úc (AUD) là gì?Franc Thụy Sĩ (CHF) là gì?Rupee Ấn Độ (INR) là gì?Đô la Singapore (SGD) là gì?Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?Baht Thái (THB) là gì?Đồng Việt Nam (VND) là gì?Peso Philippines (PHP) là gì?Ringgit Malaysia (MYR) là gì?
Bảng chuyển đổi
| Đô la Mỹ (USD) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 1 USD | 1,380 KRW |
| 5 USD | 6,900 KRW |
| 10 USD | 13,800 KRW |
| 25 USD | 34,500 KRW |
| 50 USD | 69,000 KRW |
| 100 USD | 138,000 KRW |
| 500 USD | 690,000 KRW |
| 1,000 USD | 1,380,000 KRW |