Mebibyte (MiB) là gì?

Mebibyte (MiB) là đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng 1.048.576 byte (1.024 KiB), sử dụng tiền tố nhị phân được IEC định nghĩa.

Định nghĩa

Ký hiệu

MiB

Danh mục

Lưu trữ dữ liệu

Hệ đo lường

Kỹ thuật số

1 {unit} = {value} {otherUnit}

1 Mebibyte = 1048580 Byte (B)

1 Mebibyte = 1048.58 Kilobyte (KB)

1 Mebibyte = 1.04858 Megabyte (MB)

1 Mebibyte = 0.00104858 Gigabyte (GB)

1 Mebibyte = 0.00000104858 Terabyte (TB)

Công dụng phổ biến

  • Kích thước module RAM
  • Kích thước phân vùng đĩa
  • Ảnh firmware

Chuyển đổi Mebibyte

Đơn vị liên quan

Từ nhà phát triểnAR

MeasureKit AR

Đo thế giới bằng AR

Đo khoảng cách theo thời gian thực bằng camera điện thoại và công nghệ AR. Không cần thước dây.

Tải trên Google Play
MeasureKit AR QR Code

Quét mã QR để tải ứng dụng