BTU/giờ(BTU/h) → Kilowatt(kW)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa BTU/giờ và Kilowatt.

BTU/h
kW

Chuyển đổi Công suất liên quan

Tất cả chuyển đổi Công suất

Cách chuyển đổi BTU/giờ sang Kilowatt

BTU/giờ (BTU/h) là đơn vị đo Công suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Kilowatt (kW) là đơn vị đo Công suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 BTU/h = 0 kW

Nhân với 0

Từng bước: Cách chuyển đổi BTU/giờ sang Kilowatt

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng BTU/giờ (BTU/h).
  2. Nhân giá trị với 0 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilowatt (kW).

Ví dụ chuyển đổi

1 BTU/h=0 kW
2 BTU/h=0.001 kW
5 BTU/h=0.001 kW
10 BTU/h=0.003 kW
25 BTU/h=0.007 kW
50 BTU/h=0.015 kW
100 BTU/h=0.029 kW
250 BTU/h=0.073 kW
500 BTU/h=0.147 kW
1000 BTU/h=0.293 kW

Chuyển đổi Kilowatt sang BTU/giờ

1 kW = 3,412.14 BTU/h

Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilowatt sang BTU/giờ, nhân với 3,412.14.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa BTU/giờ (BTU/h) và Kilowatt (kW) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 BTU/h = 0 kW

1 BTU/h = 0.293 W (Watt)

1 BTU/h = 2.9307e-7 MW (Megawatt)

1 BTU/h = 0 hp (Mã lực)

1 BTU/h = 0.07 cal/s (Calorie/giây)

Bảng chuyển đổi BTU/giờ sang Kilowatt

BTU/giờ (BTU/h)Kilowatt (kW)
0.1 BTU/h0 kW
0.5 BTU/h0 kW
1 BTU/h0 kW
2 BTU/h0.001 kW
5 BTU/h0.001 kW
10 BTU/h0.003 kW
25 BTU/h0.007 kW
50 BTU/h0.015 kW
100 BTU/h0.029 kW
250 BTU/h0.073 kW
500 BTU/h0.147 kW
1,000 BTU/h0.293 kW

BTU/giờ 1-100 → Kilowatt

BTU/giờ (BTU/h)Kilowatt (kW)
1 BTU/h0 kW
2 BTU/h0.001 kW
3 BTU/h0.001 kW
4 BTU/h0.001 kW
5 BTU/h0.001 kW
6 BTU/h0.002 kW
7 BTU/h0.002 kW
8 BTU/h0.002 kW
9 BTU/h0.003 kW
10 BTU/h0.003 kW
11 BTU/h0.003 kW
12 BTU/h0.004 kW
13 BTU/h0.004 kW
14 BTU/h0.004 kW
15 BTU/h0.004 kW
16 BTU/h0.005 kW
17 BTU/h0.005 kW
18 BTU/h0.005 kW
19 BTU/h0.006 kW
20 BTU/h0.006 kW
21 BTU/h0.006 kW
22 BTU/h0.006 kW
23 BTU/h0.007 kW
24 BTU/h0.007 kW
25 BTU/h0.007 kW
26 BTU/h0.008 kW
27 BTU/h0.008 kW
28 BTU/h0.008 kW
29 BTU/h0.008 kW
30 BTU/h0.009 kW
31 BTU/h0.009 kW
32 BTU/h0.009 kW
33 BTU/h0.01 kW
34 BTU/h0.01 kW
35 BTU/h0.01 kW
36 BTU/h0.011 kW
37 BTU/h0.011 kW
38 BTU/h0.011 kW
39 BTU/h0.011 kW
40 BTU/h0.012 kW
41 BTU/h0.012 kW
42 BTU/h0.012 kW
43 BTU/h0.013 kW
44 BTU/h0.013 kW
45 BTU/h0.013 kW
46 BTU/h0.013 kW
47 BTU/h0.014 kW
48 BTU/h0.014 kW
49 BTU/h0.014 kW
50 BTU/h0.015 kW
51 BTU/h0.015 kW
52 BTU/h0.015 kW
53 BTU/h0.016 kW
54 BTU/h0.016 kW
55 BTU/h0.016 kW
56 BTU/h0.016 kW
57 BTU/h0.017 kW
58 BTU/h0.017 kW
59 BTU/h0.017 kW
60 BTU/h0.018 kW
61 BTU/h0.018 kW
62 BTU/h0.018 kW
63 BTU/h0.018 kW
64 BTU/h0.019 kW
65 BTU/h0.019 kW
66 BTU/h0.019 kW
67 BTU/h0.02 kW
68 BTU/h0.02 kW
69 BTU/h0.02 kW
70 BTU/h0.021 kW
71 BTU/h0.021 kW
72 BTU/h0.021 kW
73 BTU/h0.021 kW
74 BTU/h0.022 kW
75 BTU/h0.022 kW
76 BTU/h0.022 kW
77 BTU/h0.023 kW
78 BTU/h0.023 kW
79 BTU/h0.023 kW
80 BTU/h0.023 kW
81 BTU/h0.024 kW
82 BTU/h0.024 kW
83 BTU/h0.024 kW
84 BTU/h0.025 kW
85 BTU/h0.025 kW
86 BTU/h0.025 kW
87 BTU/h0.025 kW
88 BTU/h0.026 kW
89 BTU/h0.026 kW
90 BTU/h0.026 kW
91 BTU/h0.027 kW
92 BTU/h0.027 kW
93 BTU/h0.027 kW
94 BTU/h0.028 kW
95 BTU/h0.028 kW
96 BTU/h0.028 kW
97 BTU/h0.028 kW
98 BTU/h0.029 kW
99 BTU/h0.029 kW
100 BTU/h0.029 kW

Câu hỏi thường gặp

1 BTU/giờ (BTU/h) bằng bao nhiêu Kilowatt?
1 BTU/giờ = 0.000293071 Kilowatt (kW)
Công thức chuyển đổi BTU/giờ sang Kilowatt là gì?
Để chuyển đổi BTU/giờ sang Kilowatt, nhân giá trị với 0.000293071.
10 BTU/giờ (BTU/h) bằng bao nhiêu Kilowatt?
10 BTU/giờ = 0.00293071 Kilowatt (kW)
100 BTU/giờ (BTU/h) bằng bao nhiêu Kilowatt?
100 BTU/giờ = 0.0293071 Kilowatt (kW)
Ngược lại, 1 Kilowatt bằng bao nhiêu BTU/giờ?
1 Kilowatt = 3412.14 BTU/giờ (BTU/h)

Bảng chuyển đổi Kilowatt sang BTU/giờ

Kilowatt (kW)BTU/giờ (BTU/h)
0.1 kW341.214 BTU/h
0.5 kW1,706.071 BTU/h
1 kW3,412.142 BTU/h
2 kW6,824.283 BTU/h
5 kW17,060.708 BTU/h
10 kW34,121.416 BTU/h
25 kW85,303.541 BTU/h
50 kW170,607.082 BTU/h
100 kW341,214.164 BTU/h
250 kW853,035.409 BTU/h
500 kW1,706,070.818 BTU/h
1,000 kW3,412,141.635 BTU/h