Milivôn(mV) → Vôn(V)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Milivôn và Vôn.

mV
V

Chuyển đổi Điện áp liên quan

Tất cả chuyển đổi Điện áp

Cách chuyển đổi Milivôn sang Vôn

Milivôn (mV) là đơn vị đo Điện áp. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Vôn (V) là đơn vị đo Điện áp. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 mV = 0.001 V

Nhân với 0.001

Từng bước: Cách chuyển đổi Milivôn sang Vôn

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Milivôn (mV).
  2. Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Vôn (V).

Ví dụ chuyển đổi

1 mV=0.001 V
2 mV=0.002 V
5 mV=0.005 V
10 mV=0.01 V
25 mV=0.025 V
50 mV=0.05 V
100 mV=0.1 V
250 mV=0.25 V
500 mV=0.5 V
1000 mV=1 V

Chuyển đổi Vôn sang Milivôn

1 V = 1,000 mV

Để chuyển đổi ngược lại, từ Vôn sang Milivôn, nhân với 1,000.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Milivôn (mV) và Vôn (V) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 mV = 0.001 V

1 mV = 0 kV (Kilovôn)

1 mV = 1.0000e-9 MV (Megavôn)

Bảng chuyển đổi Milivôn sang Vôn

Milivôn (mV)Vôn (V)
0.1 mV0 V
0.5 mV0.001 V
1 mV0.001 V
2 mV0.002 V
5 mV0.005 V
10 mV0.01 V
25 mV0.025 V
50 mV0.05 V
100 mV0.1 V
250 mV0.25 V
500 mV0.5 V
1,000 mV1 V

Milivôn 1-100 → Vôn

Milivôn (mV)Vôn (V)
1 mV0.001 V
2 mV0.002 V
3 mV0.003 V
4 mV0.004 V
5 mV0.005 V
6 mV0.006 V
7 mV0.007 V
8 mV0.008 V
9 mV0.009 V
10 mV0.01 V
11 mV0.011 V
12 mV0.012 V
13 mV0.013 V
14 mV0.014 V
15 mV0.015 V
16 mV0.016 V
17 mV0.017 V
18 mV0.018 V
19 mV0.019 V
20 mV0.02 V
21 mV0.021 V
22 mV0.022 V
23 mV0.023 V
24 mV0.024 V
25 mV0.025 V
26 mV0.026 V
27 mV0.027 V
28 mV0.028 V
29 mV0.029 V
30 mV0.03 V
31 mV0.031 V
32 mV0.032 V
33 mV0.033 V
34 mV0.034 V
35 mV0.035 V
36 mV0.036 V
37 mV0.037 V
38 mV0.038 V
39 mV0.039 V
40 mV0.04 V
41 mV0.041 V
42 mV0.042 V
43 mV0.043 V
44 mV0.044 V
45 mV0.045 V
46 mV0.046 V
47 mV0.047 V
48 mV0.048 V
49 mV0.049 V
50 mV0.05 V
51 mV0.051 V
52 mV0.052 V
53 mV0.053 V
54 mV0.054 V
55 mV0.055 V
56 mV0.056 V
57 mV0.057 V
58 mV0.058 V
59 mV0.059 V
60 mV0.06 V
61 mV0.061 V
62 mV0.062 V
63 mV0.063 V
64 mV0.064 V
65 mV0.065 V
66 mV0.066 V
67 mV0.067 V
68 mV0.068 V
69 mV0.069 V
70 mV0.07 V
71 mV0.071 V
72 mV0.072 V
73 mV0.073 V
74 mV0.074 V
75 mV0.075 V
76 mV0.076 V
77 mV0.077 V
78 mV0.078 V
79 mV0.079 V
80 mV0.08 V
81 mV0.081 V
82 mV0.082 V
83 mV0.083 V
84 mV0.084 V
85 mV0.085 V
86 mV0.086 V
87 mV0.087 V
88 mV0.088 V
89 mV0.089 V
90 mV0.09 V
91 mV0.091 V
92 mV0.092 V
93 mV0.093 V
94 mV0.094 V
95 mV0.095 V
96 mV0.096 V
97 mV0.097 V
98 mV0.098 V
99 mV0.099 V
100 mV0.1 V

Câu hỏi thường gặp

1 Milivôn (mV) bằng bao nhiêu Vôn?
1 Milivôn = 0.001 Vôn (V)
Công thức chuyển đổi Milivôn sang Vôn là gì?
Để chuyển đổi Milivôn sang Vôn, nhân giá trị với 0.001.
10 Milivôn (mV) bằng bao nhiêu Vôn?
10 Milivôn = 0.01 Vôn (V)
100 Milivôn (mV) bằng bao nhiêu Vôn?
100 Milivôn = 0.1 Vôn (V)
Ngược lại, 1 Vôn bằng bao nhiêu Milivôn?
1 Vôn = 1000 Milivôn (mV)

Bảng chuyển đổi Vôn sang Milivôn

Vôn (V)Milivôn (mV)
0.1 V100 mV
0.5 V500 mV
1 V1,000 mV
2 V2,000 mV
5 V5,000 mV
10 V10,000 mV
25 V25,000 mV
50 V50,000 mV
100 V100,000 mV
250 V250,000 mV
500 V500,000 mV
1,000 V1,000,000 mV