Mẫu (亩) là gì?

Mu (亩) is a traditional Chinese unit of area equal to approximately 666.67 square meters. It is still widely used in China for measuring farmland and agricultural plots.

Định nghĩa

Ký hiệu

Danh mục

Diện tích

Hệ đo lường

Truyền thống Trung Quốc

1 {unit} = {value} {otherUnit}

1 Mẫu = 666667000 Milimet vuông (mm²)

1 Mẫu = 6666670 Centimet vuông (cm²)

1 Mẫu = 666.667 Mét vuông ()

1 Mẫu = 0.000666667 Kilômét vuông (km²)

1 Mẫu = 1033340 Inch vuông (in²)

Công dụng phổ biến

  • Chinese farmland measurement
  • Agricultural planning
  • Land registration

Chuyển đổi Mẫu

Đơn vị liên quan

Từ nhà phát triểnAR

MeasureKit AR

Đo thế giới bằng AR

Đo khoảng cách theo thời gian thực bằng camera điện thoại và công nghệ AR. Không cần thước dây.

Tải trên Google Play
MeasureKit AR QR Code

Quét mã QR để tải ứng dụng