Tsubo (坪) là gì?

Tsubo (坪) is a traditional Japanese unit of area equal to approximately 3.306 square meters. It is still widely used in Japan's real estate industry.

Định nghĩa

Ký hiệu

Danh mục

Diện tích

Hệ đo lường

Truyền thống Nhật Bản

1 {unit} = {value} {otherUnit}

1 Tsubo = 3305790 Milimet vuông (mm²)

1 Tsubo = 33057.8 Centimet vuông (cm²)

1 Tsubo = 3.30579 Mét vuông ()

1 Tsubo = 0.00000330579 Kilômét vuông (km²)

1 Tsubo = 5123.98 Inch vuông (in²)

Công dụng phổ biến

  • Japanese real estate
  • Land measurement
  • Garden planning

Chuyển đổi Tsubo

Đơn vị liên quan

Từ nhà phát triểnAR

MeasureKit AR

Đo thế giới bằng AR

Đo khoảng cách theo thời gian thực bằng camera điện thoại và công nghệ AR. Không cần thước dây.

Tải trên Google Play
MeasureKit AR QR Code

Quét mã QR để tải ứng dụng