Mbit/s(Mbps) → MB/s(MB/s)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Mbit/s và MB/s.

Mbps
MB/s

Chuyển đổi Tốc độ truyền dữ liệu liên quan

Tất cả chuyển đổi Tốc độ truyền dữ liệu

Cách chuyển đổi Mbit/s sang MB/s

Mbit/s (Mbps) là đơn vị đo Tốc độ truyền dữ liệu. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

MB/s (MB/s) là đơn vị đo Tốc độ truyền dữ liệu. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 Mbps = 0.125 MB/s

Nhân với 0.125

Từng bước: Cách chuyển đổi Mbit/s sang MB/s

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Mbit/s (Mbps).
  2. Nhân giá trị với 0.125 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng MB/s (MB/s).

Ví dụ chuyển đổi

1 Mbps=0.125 MB/s
2 Mbps=0.25 MB/s
5 Mbps=0.625 MB/s
10 Mbps=1.25 MB/s
25 Mbps=3.125 MB/s
50 Mbps=6.25 MB/s
100 Mbps=12.5 MB/s
250 Mbps=31.25 MB/s
500 Mbps=62.5 MB/s
1000 Mbps=125 MB/s

Chuyển đổi MB/s sang Mbit/s

1 MB/s = 8 Mbps

Để chuyển đổi ngược lại, từ MB/s sang Mbit/s, nhân với 8.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Mbit/s (Mbps) và MB/s (MB/s) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 Mbps = 0.125 MB/s

1 Mbps = 1,000,000 bps (bit/s)

1 Mbps = 1,000 Kbps (Kbit/s)

1 Mbps = 0.001 Gbps (Gbit/s)

1 Mbps = 125,000 B/s (Byte/s)

1 Mbps = 125 KB/s (KB/s)

Bảng chuyển đổi Mbit/s sang MB/s

Mbit/s (Mbps)MB/s (MB/s)
0.1 Mbps0.013 MB/s
0.5 Mbps0.063 MB/s
1 Mbps0.125 MB/s
2 Mbps0.25 MB/s
5 Mbps0.625 MB/s
10 Mbps1.25 MB/s
25 Mbps3.125 MB/s
50 Mbps6.25 MB/s
100 Mbps12.5 MB/s
250 Mbps31.25 MB/s
500 Mbps62.5 MB/s
1,000 Mbps125 MB/s

Mbit/s 1-100 → MB/s

Mbit/s (Mbps)MB/s (MB/s)
1 Mbps0.125 MB/s
2 Mbps0.25 MB/s
3 Mbps0.375 MB/s
4 Mbps0.5 MB/s
5 Mbps0.625 MB/s
6 Mbps0.75 MB/s
7 Mbps0.875 MB/s
8 Mbps1 MB/s
9 Mbps1.125 MB/s
10 Mbps1.25 MB/s
11 Mbps1.375 MB/s
12 Mbps1.5 MB/s
13 Mbps1.625 MB/s
14 Mbps1.75 MB/s
15 Mbps1.875 MB/s
16 Mbps2 MB/s
17 Mbps2.125 MB/s
18 Mbps2.25 MB/s
19 Mbps2.375 MB/s
20 Mbps2.5 MB/s
21 Mbps2.625 MB/s
22 Mbps2.75 MB/s
23 Mbps2.875 MB/s
24 Mbps3 MB/s
25 Mbps3.125 MB/s
26 Mbps3.25 MB/s
27 Mbps3.375 MB/s
28 Mbps3.5 MB/s
29 Mbps3.625 MB/s
30 Mbps3.75 MB/s
31 Mbps3.875 MB/s
32 Mbps4 MB/s
33 Mbps4.125 MB/s
34 Mbps4.25 MB/s
35 Mbps4.375 MB/s
36 Mbps4.5 MB/s
37 Mbps4.625 MB/s
38 Mbps4.75 MB/s
39 Mbps4.875 MB/s
40 Mbps5 MB/s
41 Mbps5.125 MB/s
42 Mbps5.25 MB/s
43 Mbps5.375 MB/s
44 Mbps5.5 MB/s
45 Mbps5.625 MB/s
46 Mbps5.75 MB/s
47 Mbps5.875 MB/s
48 Mbps6 MB/s
49 Mbps6.125 MB/s
50 Mbps6.25 MB/s
51 Mbps6.375 MB/s
52 Mbps6.5 MB/s
53 Mbps6.625 MB/s
54 Mbps6.75 MB/s
55 Mbps6.875 MB/s
56 Mbps7 MB/s
57 Mbps7.125 MB/s
58 Mbps7.25 MB/s
59 Mbps7.375 MB/s
60 Mbps7.5 MB/s
61 Mbps7.625 MB/s
62 Mbps7.75 MB/s
63 Mbps7.875 MB/s
64 Mbps8 MB/s
65 Mbps8.125 MB/s
66 Mbps8.25 MB/s
67 Mbps8.375 MB/s
68 Mbps8.5 MB/s
69 Mbps8.625 MB/s
70 Mbps8.75 MB/s
71 Mbps8.875 MB/s
72 Mbps9 MB/s
73 Mbps9.125 MB/s
74 Mbps9.25 MB/s
75 Mbps9.375 MB/s
76 Mbps9.5 MB/s
77 Mbps9.625 MB/s
78 Mbps9.75 MB/s
79 Mbps9.875 MB/s
80 Mbps10 MB/s
81 Mbps10.125 MB/s
82 Mbps10.25 MB/s
83 Mbps10.375 MB/s
84 Mbps10.5 MB/s
85 Mbps10.625 MB/s
86 Mbps10.75 MB/s
87 Mbps10.875 MB/s
88 Mbps11 MB/s
89 Mbps11.125 MB/s
90 Mbps11.25 MB/s
91 Mbps11.375 MB/s
92 Mbps11.5 MB/s
93 Mbps11.625 MB/s
94 Mbps11.75 MB/s
95 Mbps11.875 MB/s
96 Mbps12 MB/s
97 Mbps12.125 MB/s
98 Mbps12.25 MB/s
99 Mbps12.375 MB/s
100 Mbps12.5 MB/s

Câu hỏi thường gặp

1 Mbit/s (Mbps) bằng bao nhiêu MB/s?
1 Mbit/s = 0.125 MB/s (MB/s)
Công thức chuyển đổi Mbit/s sang MB/s là gì?
Để chuyển đổi Mbit/s sang MB/s, nhân giá trị với 0.125.
10 Mbit/s (Mbps) bằng bao nhiêu MB/s?
10 Mbit/s = 1.25 MB/s (MB/s)
100 Mbit/s (Mbps) bằng bao nhiêu MB/s?
100 Mbit/s = 12.5 MB/s (MB/s)
Ngược lại, 1 MB/s bằng bao nhiêu Mbit/s?
1 MB/s = 8 Mbit/s (Mbps)

Bảng chuyển đổi MB/s sang Mbit/s

MB/s (MB/s)Mbit/s (Mbps)
0.1 MB/s0.8 Mbps
0.5 MB/s4 Mbps
1 MB/s8 Mbps
2 MB/s16 Mbps
5 MB/s40 Mbps
10 MB/s80 Mbps
25 MB/s200 Mbps
50 MB/s400 Mbps
100 MB/s800 Mbps
250 MB/s2,000 Mbps
500 MB/s4,000 Mbps
1,000 MB/s8,000 Mbps