Phút cung() → Gradian(grad)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Phút cung và Gradian.

grad

Chuyển đổi Góc liên quan

Tất cả chuyển đổi Góc

Cách chuyển đổi Phút cung sang Gradian

Phút cung (′) là đơn vị đo Góc. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Gradian (grad) là đơn vị đo Góc. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 = 0.019 grad

Nhân với 0.019

Từng bước: Cách chuyển đổi Phút cung sang Gradian

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Phút cung (′).
  2. Nhân giá trị với 0.019 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Gradian (grad).

Ví dụ chuyển đổi

1 =0.019 grad
2 =0.037 grad
5 =0.093 grad
10 =0.185 grad
25 =0.463 grad
50 =0.926 grad
100 =1.852 grad
250 =4.63 grad
500 =9.259 grad
1000 =18.519 grad

Chuyển đổi Gradian sang Phút cung

1 grad = 54

Để chuyển đổi ngược lại, từ Gradian sang Phút cung, nhân với 54.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Phút cung (′) và Gradian (grad) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 = 0.019 grad

1 = 0.017 ° (Độ)

1 = 0 rad (Radian)

1 = 0 turn (Vòng)

1 = 60 (Giây cung)

Bảng chuyển đổi Phút cung sang Gradian

Phút cung ()Gradian (grad)
0.1 0.002 grad
0.5 0.009 grad
1 0.019 grad
2 0.037 grad
5 0.093 grad
10 0.185 grad
25 0.463 grad
50 0.926 grad
100 1.852 grad
250 4.63 grad
500 9.259 grad
1,000 18.519 grad

Phút cung 1-100 → Gradian

Phút cung ()Gradian (grad)
1 0.019 grad
2 0.037 grad
3 0.056 grad
4 0.074 grad
5 0.093 grad
6 0.111 grad
7 0.13 grad
8 0.148 grad
9 0.167 grad
10 0.185 grad
11 0.204 grad
12 0.222 grad
13 0.241 grad
14 0.259 grad
15 0.278 grad
16 0.296 grad
17 0.315 grad
18 0.333 grad
19 0.352 grad
20 0.37 grad
21 0.389 grad
22 0.407 grad
23 0.426 grad
24 0.444 grad
25 0.463 grad
26 0.481 grad
27 0.5 grad
28 0.519 grad
29 0.537 grad
30 0.556 grad
31 0.574 grad
32 0.593 grad
33 0.611 grad
34 0.63 grad
35 0.648 grad
36 0.667 grad
37 0.685 grad
38 0.704 grad
39 0.722 grad
40 0.741 grad
41 0.759 grad
42 0.778 grad
43 0.796 grad
44 0.815 grad
45 0.833 grad
46 0.852 grad
47 0.87 grad
48 0.889 grad
49 0.907 grad
50 0.926 grad
51 0.944 grad
52 0.963 grad
53 0.981 grad
54 1 grad
55 1.019 grad
56 1.037 grad
57 1.056 grad
58 1.074 grad
59 1.093 grad
60 1.111 grad
61 1.13 grad
62 1.148 grad
63 1.167 grad
64 1.185 grad
65 1.204 grad
66 1.222 grad
67 1.241 grad
68 1.259 grad
69 1.278 grad
70 1.296 grad
71 1.315 grad
72 1.333 grad
73 1.352 grad
74 1.37 grad
75 1.389 grad
76 1.407 grad
77 1.426 grad
78 1.444 grad
79 1.463 grad
80 1.482 grad
81 1.5 grad
82 1.519 grad
83 1.537 grad
84 1.556 grad
85 1.574 grad
86 1.593 grad
87 1.611 grad
88 1.63 grad
89 1.648 grad
90 1.667 grad
91 1.685 grad
92 1.704 grad
93 1.722 grad
94 1.741 grad
95 1.759 grad
96 1.778 grad
97 1.796 grad
98 1.815 grad
99 1.833 grad
100 1.852 grad

Câu hỏi thường gặp

1 Phút cung (′) bằng bao nhiêu Gradian?
1 Phút cung = 0.0185185 Gradian (grad)
Công thức chuyển đổi Phút cung sang Gradian là gì?
Để chuyển đổi Phút cung sang Gradian, nhân giá trị với 0.0185185.
10 Phút cung (′) bằng bao nhiêu Gradian?
10 Phút cung = 0.185185 Gradian (grad)
100 Phút cung (′) bằng bao nhiêu Gradian?
100 Phút cung = 1.85185 Gradian (grad)
Ngược lại, 1 Gradian bằng bao nhiêu Phút cung?
1 Gradian = 54 Phút cung (′)

Bảng chuyển đổi Gradian sang Phút cung

Gradian (grad)Phút cung ()
0.1 grad5.4
0.5 grad27
1 grad54
2 grad108
5 grad270
10 grad540
25 grad1,350
50 grad2,700
100 grad5,400
250 grad13,500
500 grad27,000
1,000 grad54,000