Foot/Giây(ft/s) → Hải lý/Giờ(kn)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot/Giây và Hải lý/Giờ.
ft/s
kn
Chuyển đổi Tốc độ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tốc độ
Cách chuyển đổi Foot/Giây sang Hải lý/Giờ
Foot/Giây (ft/s) là đơn vị đo Tốc độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Hải lý/Giờ (kn) là đơn vị đo Tốc độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 ft/s = 0.593 kn
Nhân với 0.593
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot/Giây sang Hải lý/Giờ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot/Giây (ft/s).
- Nhân giá trị với 0.593 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Hải lý/Giờ (kn).
Ví dụ chuyển đổi
1 ft/s=0.593 kn
2 ft/s=1.185 kn
5 ft/s=2.962 kn
10 ft/s=5.925 kn
25 ft/s=14.812 kn
50 ft/s=29.624 kn
100 ft/s=59.248 kn
250 ft/s=148.12 kn
500 ft/s=296.24 kn
1000 ft/s=592.48 kn
Chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Foot/Giây
1 kn = 1.688 ft/s
Để chuyển đổi ngược lại, từ Hải lý/Giờ sang Foot/Giây, nhân với 1.688.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot/Giây (ft/s) và Hải lý/Giờ (kn) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft/s = 0.593 kn
1 ft/s = 0.305 m/s (Mét/Giây)
1 ft/s = 1.097 km/h (Kilômét/Giờ)
1 ft/s = 0.682 mph (Dặm/Giờ)
Bảng chuyển đổi Foot/Giây sang Hải lý/Giờ
| Foot/Giây (ft/s) | Hải lý/Giờ (kn) |
|---|---|
| 0.1 ft/s | 0.059 kn |
| 0.5 ft/s | 0.296 kn |
| 1 ft/s | 0.592 kn |
| 2 ft/s | 1.185 kn |
| 5 ft/s | 2.962 kn |
| 10 ft/s | 5.925 kn |
| 25 ft/s | 14.812 kn |
| 50 ft/s | 29.624 kn |
| 100 ft/s | 59.248 kn |
| 250 ft/s | 148.121 kn |
| 500 ft/s | 296.242 kn |
| 1,000 ft/s | 592.484 kn |
Foot/Giây 1-100 → Hải lý/Giờ
| Foot/Giây (ft/s) | Hải lý/Giờ (kn) |
|---|---|
| 1 ft/s | 0.592 kn |
| 2 ft/s | 1.185 kn |
| 3 ft/s | 1.778 kn |
| 4 ft/s | 2.37 kn |
| 5 ft/s | 2.962 kn |
| 6 ft/s | 3.555 kn |
| 7 ft/s | 4.147 kn |
| 8 ft/s | 4.74 kn |
| 9 ft/s | 5.332 kn |
| 10 ft/s | 5.925 kn |
| 11 ft/s | 6.517 kn |
| 12 ft/s | 7.11 kn |
| 13 ft/s | 7.702 kn |
| 14 ft/s | 8.295 kn |
| 15 ft/s | 8.887 kn |
| 16 ft/s | 9.48 kn |
| 17 ft/s | 10.072 kn |
| 18 ft/s | 10.665 kn |
| 19 ft/s | 11.257 kn |
| 20 ft/s | 11.85 kn |
| 21 ft/s | 12.442 kn |
| 22 ft/s | 13.035 kn |
| 23 ft/s | 13.627 kn |
| 24 ft/s | 14.22 kn |
| 25 ft/s | 14.812 kn |
| 26 ft/s | 15.405 kn |
| 27 ft/s | 15.997 kn |
| 28 ft/s | 16.59 kn |
| 29 ft/s | 17.182 kn |
| 30 ft/s | 17.775 kn |
| 31 ft/s | 18.367 kn |
| 32 ft/s | 18.96 kn |
| 33 ft/s | 19.552 kn |
| 34 ft/s | 20.145 kn |
| 35 ft/s | 20.737 kn |
| 36 ft/s | 21.329 kn |
| 37 ft/s | 21.922 kn |
| 38 ft/s | 22.514 kn |
| 39 ft/s | 23.107 kn |
| 40 ft/s | 23.699 kn |
| 41 ft/s | 24.292 kn |
| 42 ft/s | 24.884 kn |
| 43 ft/s | 25.477 kn |
| 44 ft/s | 26.069 kn |
| 45 ft/s | 26.662 kn |
| 46 ft/s | 27.254 kn |
| 47 ft/s | 27.847 kn |
| 48 ft/s | 28.439 kn |
| 49 ft/s | 29.032 kn |
| 50 ft/s | 29.624 kn |
| 51 ft/s | 30.217 kn |
| 52 ft/s | 30.809 kn |
| 53 ft/s | 31.402 kn |
| 54 ft/s | 31.994 kn |
| 55 ft/s | 32.587 kn |
| 56 ft/s | 33.179 kn |
| 57 ft/s | 33.772 kn |
| 58 ft/s | 34.364 kn |
| 59 ft/s | 34.957 kn |
| 60 ft/s | 35.549 kn |
| 61 ft/s | 36.142 kn |
| 62 ft/s | 36.734 kn |
| 63 ft/s | 37.327 kn |
| 64 ft/s | 37.919 kn |
| 65 ft/s | 38.512 kn |
| 66 ft/s | 39.104 kn |
| 67 ft/s | 39.696 kn |
| 68 ft/s | 40.289 kn |
| 69 ft/s | 40.881 kn |
| 70 ft/s | 41.474 kn |
| 71 ft/s | 42.066 kn |
| 72 ft/s | 42.659 kn |
| 73 ft/s | 43.251 kn |
| 74 ft/s | 43.844 kn |
| 75 ft/s | 44.436 kn |
| 76 ft/s | 45.029 kn |
| 77 ft/s | 45.621 kn |
| 78 ft/s | 46.214 kn |
| 79 ft/s | 46.806 kn |
| 80 ft/s | 47.399 kn |
| 81 ft/s | 47.991 kn |
| 82 ft/s | 48.584 kn |
| 83 ft/s | 49.176 kn |
| 84 ft/s | 49.769 kn |
| 85 ft/s | 50.361 kn |
| 86 ft/s | 50.954 kn |
| 87 ft/s | 51.546 kn |
| 88 ft/s | 52.139 kn |
| 89 ft/s | 52.731 kn |
| 90 ft/s | 53.324 kn |
| 91 ft/s | 53.916 kn |
| 92 ft/s | 54.509 kn |
| 93 ft/s | 55.101 kn |
| 94 ft/s | 55.694 kn |
| 95 ft/s | 56.286 kn |
| 96 ft/s | 56.879 kn |
| 97 ft/s | 57.471 kn |
| 98 ft/s | 58.064 kn |
| 99 ft/s | 58.656 kn |
| 100 ft/s | 59.248 kn |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot/Giây (ft/s) bằng bao nhiêu Hải lý/Giờ?
1 Foot/Giây = 0.592484 Hải lý/Giờ (kn)
Công thức chuyển đổi Foot/Giây sang Hải lý/Giờ là gì?
Để chuyển đổi Foot/Giây sang Hải lý/Giờ, nhân giá trị với 0.592484.
10 Foot/Giây (ft/s) bằng bao nhiêu Hải lý/Giờ?
10 Foot/Giây = 5.92484 Hải lý/Giờ (kn)
100 Foot/Giây (ft/s) bằng bao nhiêu Hải lý/Giờ?
100 Foot/Giây = 59.2484 Hải lý/Giờ (kn)
Ngược lại, 1 Hải lý/Giờ bằng bao nhiêu Foot/Giây?
1 Hải lý/Giờ = 1.68781 Foot/Giây (ft/s)
Bảng chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Foot/Giây
| Hải lý/Giờ (kn) | Foot/Giây (ft/s) |
|---|---|
| 0.1 kn | 0.169 ft/s |
| 0.5 kn | 0.844 ft/s |
| 1 kn | 1.688 ft/s |
| 2 kn | 3.376 ft/s |
| 5 kn | 8.439 ft/s |
| 10 kn | 16.878 ft/s |
| 25 kn | 42.195 ft/s |
| 50 kn | 84.39 ft/s |
| 100 kn | 168.781 ft/s |
| 250 kn | 421.952 ft/s |
| 500 kn | 843.904 ft/s |
| 1,000 kn | 1,687.808 ft/s |