Chuyển đổi kn sang ft/s

Hải lý/GiờFoot/Giây

1 kn = 1.688 ft/s

Nhân với 1.688 để chuyển đổi kn sang ft/s

kn
ft/s

Chuyển đổi Tốc độ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tốc độ

Cách chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Foot/Giây

Hải lý/Giờ (kn) là đơn vị đo Tốc độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Foot/Giây (ft/s) là đơn vị đo Tốc độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 kn = 1.688 ft/s

Nhân với 1.688

Từng bước: Cách chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Foot/Giây

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Hải lý/Giờ (kn).
  2. Nhân giá trị với 1.688 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Foot/Giây (ft/s).

Ví dụ chuyển đổi

1 kn=1.688 ft/s
2 kn=3.376 ft/s
5 kn=8.439 ft/s
10 kn=16.878 ft/s
25 kn=42.195 ft/s
50 kn=84.39 ft/s
100 kn=168.78 ft/s
250 kn=421.95 ft/s
500 kn=843.9 ft/s
1000 kn=1,687.81 ft/s

Chuyển đổi Foot/Giây sang Hải lý/Giờ

1 ft/s = 0.593 kn

Để chuyển đổi ngược lại, từ Foot/Giây sang Hải lý/Giờ, nhân với 0.593.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Hải lý/Giờ (kn) và Foot/Giây (ft/s) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 kn = 1.688 ft/s

1 kn = 0.514 m/s (Mét/Giây)

1 kn = 1.852 km/h (Kilômét/Giờ)

1 kn = 1.151 mph (Dặm/Giờ)

Bảng chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Foot/Giây

Hải lý/Giờ (kn)Foot/Giây (ft/s)
0.1 kn0.169 ft/s
0.5 kn0.844 ft/s
1 kn1.688 ft/s
2 kn3.376 ft/s
5 kn8.439 ft/s
10 kn16.878 ft/s
25 kn42.195 ft/s
50 kn84.39 ft/s
100 kn168.781 ft/s
250 kn421.952 ft/s
500 kn843.904 ft/s
1,000 kn1,687.808 ft/s

Hải lý/Giờ 1-100 → Foot/Giây

Hải lý/Giờ (kn)Foot/Giây (ft/s)
1 kn1.688 ft/s
2 kn3.376 ft/s
3 kn5.063 ft/s
4 kn6.751 ft/s
5 kn8.439 ft/s
6 kn10.127 ft/s
7 kn11.815 ft/s
8 kn13.503 ft/s
9 kn15.19 ft/s
10 kn16.878 ft/s
11 kn18.566 ft/s
12 kn20.254 ft/s
13 kn21.942 ft/s
14 kn23.629 ft/s
15 kn25.317 ft/s
16 kn27.005 ft/s
17 kn28.693 ft/s
18 kn30.381 ft/s
19 kn32.068 ft/s
20 kn33.756 ft/s
21 kn35.444 ft/s
22 kn37.132 ft/s
23 kn38.82 ft/s
24 kn40.507 ft/s
25 kn42.195 ft/s
26 kn43.883 ft/s
27 kn45.571 ft/s
28 kn47.259 ft/s
29 kn48.946 ft/s
30 kn50.634 ft/s
31 kn52.322 ft/s
32 kn54.01 ft/s
33 kn55.698 ft/s
34 kn57.386 ft/s
35 kn59.073 ft/s
36 kn60.761 ft/s
37 kn62.449 ft/s
38 kn64.137 ft/s
39 kn65.825 ft/s
40 kn67.512 ft/s
41 kn69.2 ft/s
42 kn70.888 ft/s
43 kn72.576 ft/s
44 kn74.264 ft/s
45 kn75.951 ft/s
46 kn77.639 ft/s
47 kn79.327 ft/s
48 kn81.015 ft/s
49 kn82.703 ft/s
50 kn84.39 ft/s
51 kn86.078 ft/s
52 kn87.766 ft/s
53 kn89.454 ft/s
54 kn91.142 ft/s
55 kn92.83 ft/s
56 kn94.517 ft/s
57 kn96.205 ft/s
58 kn97.893 ft/s
59 kn99.581 ft/s
60 kn101.269 ft/s
61 kn102.956 ft/s
62 kn104.644 ft/s
63 kn106.332 ft/s
64 kn108.02 ft/s
65 kn109.708 ft/s
66 kn111.395 ft/s
67 kn113.083 ft/s
68 kn114.771 ft/s
69 kn116.459 ft/s
70 kn118.147 ft/s
71 kn119.834 ft/s
72 kn121.522 ft/s
73 kn123.21 ft/s
74 kn124.898 ft/s
75 kn126.586 ft/s
76 kn128.273 ft/s
77 kn129.961 ft/s
78 kn131.649 ft/s
79 kn133.337 ft/s
80 kn135.025 ft/s
81 kn136.713 ft/s
82 kn138.4 ft/s
83 kn140.088 ft/s
84 kn141.776 ft/s
85 kn143.464 ft/s
86 kn145.152 ft/s
87 kn146.839 ft/s
88 kn148.527 ft/s
89 kn150.215 ft/s
90 kn151.903 ft/s
91 kn153.591 ft/s
92 kn155.278 ft/s
93 kn156.966 ft/s
94 kn158.654 ft/s
95 kn160.342 ft/s
96 kn162.03 ft/s
97 kn163.717 ft/s
98 kn165.405 ft/s
99 kn167.093 ft/s
100 kn168.781 ft/s

Câu hỏi thường gặp

1 Hải lý/Giờ (kn) bằng bao nhiêu Foot/Giây?
1 Hải lý/Giờ = 1.68781 Foot/Giây (ft/s)
Công thức chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Foot/Giây là gì?
Để chuyển đổi Hải lý/Giờ sang Foot/Giây, nhân giá trị với 1.68781.
10 Hải lý/Giờ (kn) bằng bao nhiêu Foot/Giây?
10 Hải lý/Giờ = 16.8781 Foot/Giây (ft/s)
100 Hải lý/Giờ (kn) bằng bao nhiêu Foot/Giây?
100 Hải lý/Giờ = 168.781 Foot/Giây (ft/s)
Ngược lại, 1 Foot/Giây bằng bao nhiêu Hải lý/Giờ?
1 Foot/Giây = 0.592484 Hải lý/Giờ (kn)

Bảng chuyển đổi Foot/Giây sang Hải lý/Giờ

Foot/Giây (ft/s)Hải lý/Giờ (kn)
0.1 ft/s0.059 kn
0.5 ft/s0.296 kn
1 ft/s0.592 kn
2 ft/s1.185 kn
5 ft/s2.962 kn
10 ft/s5.925 kn
25 ft/s14.812 kn
50 ft/s29.624 kn
100 ft/s59.248 kn
250 ft/s148.121 kn
500 ft/s296.242 kn
1,000 ft/s592.484 kn
Từ nhà phát triểnAR

MeasureKit AR

Đo thế giới bằng AR

Đo khoảng cách theo thời gian thực bằng camera điện thoại và công nghệ AR. Không cần thước dây.

Tải trên Google Play
MeasureKit AR QR Code

Quét mã QR để tải ứng dụng