Chuyển đổi km/h sang mph

Kilômét/GiờDặm/Giờ

1 km/h = 0.621 mph

Nhân với 0.621 để chuyển đổi km/h sang mph

km/h
mph

Chuyển đổi Tốc độ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tốc độ

Cách chuyển đổi Kilômét/Giờ sang Dặm/Giờ

Kilômét/Giờ (km/h) là đơn vị đo Tốc độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Dặm/Giờ (mph) là đơn vị đo Tốc độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 km/h = 0.621 mph

Nhân với 0.621

Từng bước: Cách chuyển đổi Kilômét/Giờ sang Dặm/Giờ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Kilômét/Giờ (km/h).
  2. Nhân giá trị với 0.621 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Dặm/Giờ (mph).

Ví dụ chuyển đổi

1 km/h=0.621 mph
2 km/h=1.243 mph
5 km/h=3.107 mph
10 km/h=6.214 mph
25 km/h=15.534 mph
50 km/h=31.069 mph
100 km/h=62.137 mph
250 km/h=155.34 mph
500 km/h=310.69 mph
1000 km/h=621.37 mph

Chuyển đổi Dặm/Giờ sang Kilômét/Giờ

1 mph = 1.609 km/h

Để chuyển đổi ngược lại, từ Dặm/Giờ sang Kilômét/Giờ, nhân với 1.609.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Kilômét/Giờ (km/h) và Dặm/Giờ (mph) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 km/h = 0.621 mph

1 km/h = 0.278 m/s (Mét/Giây)

1 km/h = 0.54 kn (Hải lý/Giờ)

1 km/h = 0.911 ft/s (Foot/Giây)

Bảng chuyển đổi Kilômét/Giờ sang Dặm/Giờ

Kilômét/Giờ (km/h)Dặm/Giờ (mph)
0.1 km/h0.062 mph
0.5 km/h0.311 mph
1 km/h0.621 mph
2 km/h1.243 mph
5 km/h3.107 mph
10 km/h6.214 mph
25 km/h15.534 mph
50 km/h31.069 mph
100 km/h62.137 mph
250 km/h155.343 mph
500 km/h310.686 mph
1,000 km/h621.371 mph

Kilômét/Giờ 1-100 → Dặm/Giờ

Kilômét/Giờ (km/h)Dặm/Giờ (mph)
1 km/h0.621 mph
2 km/h1.243 mph
3 km/h1.864 mph
4 km/h2.486 mph
5 km/h3.107 mph
6 km/h3.728 mph
7 km/h4.35 mph
8 km/h4.971 mph
9 km/h5.592 mph
10 km/h6.214 mph
11 km/h6.835 mph
12 km/h7.457 mph
13 km/h8.078 mph
14 km/h8.699 mph
15 km/h9.321 mph
16 km/h9.942 mph
17 km/h10.563 mph
18 km/h11.185 mph
19 km/h11.806 mph
20 km/h12.427 mph
21 km/h13.049 mph
22 km/h13.67 mph
23 km/h14.292 mph
24 km/h14.913 mph
25 km/h15.534 mph
26 km/h16.156 mph
27 km/h16.777 mph
28 km/h17.398 mph
29 km/h18.02 mph
30 km/h18.641 mph
31 km/h19.263 mph
32 km/h19.884 mph
33 km/h20.505 mph
34 km/h21.127 mph
35 km/h21.748 mph
36 km/h22.369 mph
37 km/h22.991 mph
38 km/h23.612 mph
39 km/h24.234 mph
40 km/h24.855 mph
41 km/h25.476 mph
42 km/h26.098 mph
43 km/h26.719 mph
44 km/h27.34 mph
45 km/h27.962 mph
46 km/h28.583 mph
47 km/h29.204 mph
48 km/h29.826 mph
49 km/h30.447 mph
50 km/h31.069 mph
51 km/h31.69 mph
52 km/h32.311 mph
53 km/h32.933 mph
54 km/h33.554 mph
55 km/h34.175 mph
56 km/h34.797 mph
57 km/h35.418 mph
58 km/h36.04 mph
59 km/h36.661 mph
60 km/h37.282 mph
61 km/h37.904 mph
62 km/h38.525 mph
63 km/h39.146 mph
64 km/h39.768 mph
65 km/h40.389 mph
66 km/h41.011 mph
67 km/h41.632 mph
68 km/h42.253 mph
69 km/h42.875 mph
70 km/h43.496 mph
71 km/h44.117 mph
72 km/h44.739 mph
73 km/h45.36 mph
74 km/h45.982 mph
75 km/h46.603 mph
76 km/h47.224 mph
77 km/h47.846 mph
78 km/h48.467 mph
79 km/h49.088 mph
80 km/h49.71 mph
81 km/h50.331 mph
82 km/h50.952 mph
83 km/h51.574 mph
84 km/h52.195 mph
85 km/h52.817 mph
86 km/h53.438 mph
87 km/h54.059 mph
88 km/h54.681 mph
89 km/h55.302 mph
90 km/h55.923 mph
91 km/h56.545 mph
92 km/h57.166 mph
93 km/h57.788 mph
94 km/h58.409 mph
95 km/h59.03 mph
96 km/h59.652 mph
97 km/h60.273 mph
98 km/h60.894 mph
99 km/h61.516 mph
100 km/h62.137 mph

Câu hỏi thường gặp

1 Kilômét/Giờ (km/h) bằng bao nhiêu Dặm/Giờ?
1 Kilômét/Giờ = 0.621371 Dặm/Giờ (mph)
Công thức chuyển đổi Kilômét/Giờ sang Dặm/Giờ là gì?
Để chuyển đổi Kilômét/Giờ sang Dặm/Giờ, nhân giá trị với 0.621371.
10 Kilômét/Giờ (km/h) bằng bao nhiêu Dặm/Giờ?
10 Kilômét/Giờ = 6.21371 Dặm/Giờ (mph)
100 Kilômét/Giờ (km/h) bằng bao nhiêu Dặm/Giờ?
100 Kilômét/Giờ = 62.1371 Dặm/Giờ (mph)
Ngược lại, 1 Dặm/Giờ bằng bao nhiêu Kilômét/Giờ?
1 Dặm/Giờ = 1.60934 Kilômét/Giờ (km/h)

Bảng chuyển đổi Dặm/Giờ sang Kilômét/Giờ

Dặm/Giờ (mph)Kilômét/Giờ (km/h)
0.1 mph0.161 km/h
0.5 mph0.805 km/h
1 mph1.609 km/h
2 mph3.219 km/h
5 mph8.047 km/h
10 mph16.093 km/h
25 mph40.234 km/h
50 mph80.467 km/h
100 mph160.934 km/h
250 mph402.336 km/h
500 mph804.672 km/h
1,000 mph1,609.344 km/h
Từ nhà phát triểnAR

MeasureKit AR

Đo thế giới bằng AR

Đo khoảng cách theo thời gian thực bằng camera điện thoại và công nghệ AR. Không cần thước dây.

Tải trên Google Play
MeasureKit AR QR Code

Quét mã QR để tải ứng dụng