Calorie(cal) → BTU(BTU)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Calorie và BTU.
cal
BTU
Chuyển đổi Năng lượng liên quan
Tất cả chuyển đổi Năng lượng
J → kJJ → calJ → kcalJ → WhJ → kWhJ → BTUJ → eVkJ → JkJ → calkJ → kcalkJ → WhkJ → kWhkJ → BTUkJ → eVcal → Jcal → kJcal → kcalcal → Whcal → kWhcal → BTUcal → eVkcal → Jkcal → kJkcal → calkcal → Whkcal → kWhkcal → BTUkcal → eVWh → JWh → kJWh → calWh → kcalWh → kWhWh → BTUWh → eVkWh → JkWh → kJkWh → calkWh → kcalkWh → WhkWh → BTUkWh → eVBTU → JBTU → kJBTU → calBTU → kcalBTU → WhBTU → kWhBTU → eVeV → JeV → kJeV → caleV → kcaleV → WheV → kWheV → BTU
Cách chuyển đổi Calorie sang BTU
Calorie (cal) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
BTU (BTU) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 cal = 0.004 BTU
Nhân với 0.004
Từng bước: Cách chuyển đổi Calorie sang BTU
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Calorie (cal).
- Nhân giá trị với 0.004 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng BTU (BTU).
Ví dụ chuyển đổi
1 cal=0.004 BTU
2 cal=0.008 BTU
5 cal=0.02 BTU
10 cal=0.04 BTU
25 cal=0.099 BTU
50 cal=0.198 BTU
100 cal=0.397 BTU
250 cal=0.991 BTU
500 cal=1.983 BTU
1000 cal=3.966 BTU
Chuyển đổi BTU sang Calorie
1 BTU = 252.17 cal
Để chuyển đổi ngược lại, từ BTU sang Calorie, nhân với 252.17.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Calorie (cal) và BTU (BTU) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 cal = 0.004 BTU
1 cal = 4.184 J (Joule)
1 cal = 0.004 kJ (Kilojoule)
1 cal = 0.001 kcal (Kilocalorie)
1 cal = 0.001 Wh (Watt-giờ)
1 cal = 0 kWh (Kilowatt-giờ)
Bảng chuyển đổi Calorie sang BTU
| Calorie (cal) | BTU (BTU) |
|---|---|
| 0.1 cal | 0 BTU |
| 0.5 cal | 0.002 BTU |
| 1 cal | 0.004 BTU |
| 2 cal | 0.008 BTU |
| 5 cal | 0.02 BTU |
| 10 cal | 0.04 BTU |
| 25 cal | 0.099 BTU |
| 50 cal | 0.198 BTU |
| 100 cal | 0.397 BTU |
| 250 cal | 0.991 BTU |
| 500 cal | 1.983 BTU |
| 1,000 cal | 3.966 BTU |
Calorie 1-100 → BTU
| Calorie (cal) | BTU (BTU) |
|---|---|
| 1 cal | 0.004 BTU |
| 2 cal | 0.008 BTU |
| 3 cal | 0.012 BTU |
| 4 cal | 0.016 BTU |
| 5 cal | 0.02 BTU |
| 6 cal | 0.024 BTU |
| 7 cal | 0.028 BTU |
| 8 cal | 0.032 BTU |
| 9 cal | 0.036 BTU |
| 10 cal | 0.04 BTU |
| 11 cal | 0.044 BTU |
| 12 cal | 0.048 BTU |
| 13 cal | 0.052 BTU |
| 14 cal | 0.056 BTU |
| 15 cal | 0.059 BTU |
| 16 cal | 0.063 BTU |
| 17 cal | 0.067 BTU |
| 18 cal | 0.071 BTU |
| 19 cal | 0.075 BTU |
| 20 cal | 0.079 BTU |
| 21 cal | 0.083 BTU |
| 22 cal | 0.087 BTU |
| 23 cal | 0.091 BTU |
| 24 cal | 0.095 BTU |
| 25 cal | 0.099 BTU |
| 26 cal | 0.103 BTU |
| 27 cal | 0.107 BTU |
| 28 cal | 0.111 BTU |
| 29 cal | 0.115 BTU |
| 30 cal | 0.119 BTU |
| 31 cal | 0.123 BTU |
| 32 cal | 0.127 BTU |
| 33 cal | 0.131 BTU |
| 34 cal | 0.135 BTU |
| 35 cal | 0.139 BTU |
| 36 cal | 0.143 BTU |
| 37 cal | 0.147 BTU |
| 38 cal | 0.151 BTU |
| 39 cal | 0.155 BTU |
| 40 cal | 0.159 BTU |
| 41 cal | 0.163 BTU |
| 42 cal | 0.167 BTU |
| 43 cal | 0.171 BTU |
| 44 cal | 0.174 BTU |
| 45 cal | 0.178 BTU |
| 46 cal | 0.182 BTU |
| 47 cal | 0.186 BTU |
| 48 cal | 0.19 BTU |
| 49 cal | 0.194 BTU |
| 50 cal | 0.198 BTU |
| 51 cal | 0.202 BTU |
| 52 cal | 0.206 BTU |
| 53 cal | 0.21 BTU |
| 54 cal | 0.214 BTU |
| 55 cal | 0.218 BTU |
| 56 cal | 0.222 BTU |
| 57 cal | 0.226 BTU |
| 58 cal | 0.23 BTU |
| 59 cal | 0.234 BTU |
| 60 cal | 0.238 BTU |
| 61 cal | 0.242 BTU |
| 62 cal | 0.246 BTU |
| 63 cal | 0.25 BTU |
| 64 cal | 0.254 BTU |
| 65 cal | 0.258 BTU |
| 66 cal | 0.262 BTU |
| 67 cal | 0.266 BTU |
| 68 cal | 0.27 BTU |
| 69 cal | 0.274 BTU |
| 70 cal | 0.278 BTU |
| 71 cal | 0.282 BTU |
| 72 cal | 0.286 BTU |
| 73 cal | 0.289 BTU |
| 74 cal | 0.293 BTU |
| 75 cal | 0.297 BTU |
| 76 cal | 0.301 BTU |
| 77 cal | 0.305 BTU |
| 78 cal | 0.309 BTU |
| 79 cal | 0.313 BTU |
| 80 cal | 0.317 BTU |
| 81 cal | 0.321 BTU |
| 82 cal | 0.325 BTU |
| 83 cal | 0.329 BTU |
| 84 cal | 0.333 BTU |
| 85 cal | 0.337 BTU |
| 86 cal | 0.341 BTU |
| 87 cal | 0.345 BTU |
| 88 cal | 0.349 BTU |
| 89 cal | 0.353 BTU |
| 90 cal | 0.357 BTU |
| 91 cal | 0.361 BTU |
| 92 cal | 0.365 BTU |
| 93 cal | 0.369 BTU |
| 94 cal | 0.373 BTU |
| 95 cal | 0.377 BTU |
| 96 cal | 0.381 BTU |
| 97 cal | 0.385 BTU |
| 98 cal | 0.389 BTU |
| 99 cal | 0.393 BTU |
| 100 cal | 0.397 BTU |
Câu hỏi thường gặp
1 Calorie (cal) bằng bao nhiêu BTU?
1 Calorie = 0.00396565 BTU (BTU)
Công thức chuyển đổi Calorie sang BTU là gì?
Để chuyển đổi Calorie sang BTU, nhân giá trị với 0.00396565.
10 Calorie (cal) bằng bao nhiêu BTU?
10 Calorie = 0.0396565 BTU (BTU)
100 Calorie (cal) bằng bao nhiêu BTU?
100 Calorie = 0.396565 BTU (BTU)
Ngược lại, 1 BTU bằng bao nhiêu Calorie?
1 BTU = 252.165 Calorie (cal)
Bảng chuyển đổi BTU sang Calorie
| BTU (BTU) | Calorie (cal) |
|---|---|
| 0.1 BTU | 25.217 cal |
| 0.5 BTU | 126.083 cal |
| 1 BTU | 252.165 cal |
| 2 BTU | 504.331 cal |
| 5 BTU | 1,260.827 cal |
| 10 BTU | 2,521.654 cal |
| 25 BTU | 6,304.135 cal |
| 50 BTU | 12,608.27 cal |
| 100 BTU | 25,216.539 cal |
| 250 BTU | 63,041.348 cal |
| 500 BTU | 126,082.696 cal |
| 1,000 BTU | 252,165.392 cal |