Electronvolt(eV) → Joule(J)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Electronvolt và Joule.

eV
J

Chuyển đổi Năng lượng liên quan

Tất cả chuyển đổi Năng lượng

Cách chuyển đổi Electronvolt sang Joule

Electronvolt (eV) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Joule (J) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 eV = 1.6022e-19 J

Nhân với 1.6022e-19

Từng bước: Cách chuyển đổi Electronvolt sang Joule

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Electronvolt (eV).
  2. Nhân giá trị với 1.6022e-19 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Joule (J).

Ví dụ chuyển đổi

1 eV=1.6022e-19 J
2 eV=3.2044e-19 J
5 eV=8.0109e-19 J
10 eV=1.6022e-18 J
25 eV=4.0054e-18 J
50 eV=8.0109e-18 J
100 eV=1.6022e-17 J
250 eV=4.0054e-17 J
500 eV=8.0109e-17 J
1000 eV=1.6022e-16 J

Chuyển đổi Joule sang Electronvolt

1 J = 6.2415e+18 eV

Để chuyển đổi ngược lại, từ Joule sang Electronvolt, nhân với 6.2415e+18.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Electronvolt (eV) và Joule (J) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 eV = 1.6022e-19 J

1 eV = 1.6022e-22 kJ (Kilojoule)

1 eV = 3.8293e-20 cal (Calorie)

1 eV = 3.8293e-23 kcal (Kilocalorie)

1 eV = 4.4505e-23 Wh (Watt-giờ)

1 eV = 4.4505e-26 kWh (Kilowatt-giờ)

Bảng chuyển đổi Electronvolt sang Joule

Electronvolt (eV)Joule (J)
0.1 eV1.602177e-20 J
0.5 eV8.010883e-20 J
1 eV1.602177e-19 J
2 eV3.204353e-19 J
5 eV8.010883e-19 J
10 eV1.602177e-18 J
25 eV4.005442e-18 J
50 eV8.010883e-18 J
100 eV1.602177e-17 J
250 eV4.005442e-17 J
500 eV8.010883e-17 J
1,000 eV1.602177e-16 J

Electronvolt 1-100 → Joule

Electronvolt (eV)Joule (J)
1 eV1.602177e-19 J
2 eV3.204353e-19 J
3 eV4.806530e-19 J
4 eV6.408707e-19 J
5 eV8.010883e-19 J
6 eV9.613060e-19 J
7 eV1.121524e-18 J
8 eV1.281741e-18 J
9 eV1.441959e-18 J
10 eV1.602177e-18 J
11 eV1.762394e-18 J
12 eV1.922612e-18 J
13 eV2.082830e-18 J
14 eV2.243047e-18 J
15 eV2.403265e-18 J
16 eV2.563483e-18 J
17 eV2.723700e-18 J
18 eV2.883918e-18 J
19 eV3.044136e-18 J
20 eV3.204353e-18 J
21 eV3.364571e-18 J
22 eV3.524789e-18 J
23 eV3.685006e-18 J
24 eV3.845224e-18 J
25 eV4.005442e-18 J
26 eV4.165659e-18 J
27 eV4.325877e-18 J
28 eV4.486095e-18 J
29 eV4.646312e-18 J
30 eV4.806530e-18 J
31 eV4.966748e-18 J
32 eV5.126965e-18 J
33 eV5.287183e-18 J
34 eV5.447401e-18 J
35 eV5.607618e-18 J
36 eV5.767836e-18 J
37 eV5.928054e-18 J
38 eV6.088271e-18 J
39 eV6.248489e-18 J
40 eV6.408707e-18 J
41 eV6.568924e-18 J
42 eV6.729142e-18 J
43 eV6.889360e-18 J
44 eV7.049577e-18 J
45 eV7.209795e-18 J
46 eV7.370013e-18 J
47 eV7.530230e-18 J
48 eV7.690448e-18 J
49 eV7.850666e-18 J
50 eV8.010883e-18 J
51 eV8.171101e-18 J
52 eV8.331318e-18 J
53 eV8.491536e-18 J
54 eV8.651754e-18 J
55 eV8.811971e-18 J
56 eV8.972189e-18 J
57 eV9.132407e-18 J
58 eV9.292624e-18 J
59 eV9.452842e-18 J
60 eV9.613060e-18 J
61 eV9.773277e-18 J
62 eV9.933495e-18 J
63 eV1.009371e-17 J
64 eV1.025393e-17 J
65 eV1.041415e-17 J
66 eV1.057437e-17 J
67 eV1.073458e-17 J
68 eV1.089480e-17 J
69 eV1.105502e-17 J
70 eV1.121524e-17 J
71 eV1.137545e-17 J
72 eV1.153567e-17 J
73 eV1.169589e-17 J
74 eV1.185611e-17 J
75 eV1.201632e-17 J
76 eV1.217654e-17 J
77 eV1.233676e-17 J
78 eV1.249698e-17 J
79 eV1.265720e-17 J
80 eV1.281741e-17 J
81 eV1.297763e-17 J
82 eV1.313785e-17 J
83 eV1.329807e-17 J
84 eV1.345828e-17 J
85 eV1.361850e-17 J
86 eV1.377872e-17 J
87 eV1.393894e-17 J
88 eV1.409915e-17 J
89 eV1.425937e-17 J
90 eV1.441959e-17 J
91 eV1.457981e-17 J
92 eV1.474003e-17 J
93 eV1.490024e-17 J
94 eV1.506046e-17 J
95 eV1.522068e-17 J
96 eV1.538090e-17 J
97 eV1.554111e-17 J
98 eV1.570133e-17 J
99 eV1.586155e-17 J
100 eV1.602177e-17 J

Câu hỏi thường gặp

1 Electronvolt (eV) bằng bao nhiêu Joule?
1 Electronvolt = 1.60218e-19 Joule (J)
Công thức chuyển đổi Electronvolt sang Joule là gì?
Để chuyển đổi Electronvolt sang Joule, nhân giá trị với 1.60218e-19.
10 Electronvolt (eV) bằng bao nhiêu Joule?
10 Electronvolt = 1.60218e-18 Joule (J)
100 Electronvolt (eV) bằng bao nhiêu Joule?
100 Electronvolt = 1.60218e-17 Joule (J)
Ngược lại, 1 Joule bằng bao nhiêu Electronvolt?
1 Joule = 6241510000000000000 Electronvolt (eV)

Bảng chuyển đổi Joule sang Electronvolt

Joule (J)Electronvolt (eV)
0.1 J6.241509e+17 eV
0.5 J3.120755e+18 eV
1 J6.241509e+18 eV
2 J1.248302e+19 eV
5 J3.120755e+19 eV
10 J6.241509e+19 eV
25 J1.560377e+20 eV
50 J3.120755e+20 eV
100 J6.241509e+20 eV
250 J1.560377e+21 eV
500 J3.120755e+21 eV
1,000 J6.241509e+21 eV