Kilojoule(kJ) → Kilowatt-giờ(kWh)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Kilojoule và Kilowatt-giờ.

kJ
kWh

Chuyển đổi Năng lượng liên quan

Tất cả chuyển đổi Năng lượng

Cách chuyển đổi Kilojoule sang Kilowatt-giờ

Kilojoule (kJ) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Kilowatt-giờ (kWh) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 kJ = 0 kWh

Nhân với 0

Từng bước: Cách chuyển đổi Kilojoule sang Kilowatt-giờ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Kilojoule (kJ).
  2. Nhân giá trị với 0 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilowatt-giờ (kWh).

Ví dụ chuyển đổi

1 kJ=0 kWh
2 kJ=0.001 kWh
5 kJ=0.001 kWh
10 kJ=0.003 kWh
25 kJ=0.007 kWh
50 kJ=0.014 kWh
100 kJ=0.028 kWh
250 kJ=0.069 kWh
500 kJ=0.139 kWh
1000 kJ=0.278 kWh

Chuyển đổi Kilowatt-giờ sang Kilojoule

1 kWh = 3,600 kJ

Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilowatt-giờ sang Kilojoule, nhân với 3,600.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Kilojoule (kJ) và Kilowatt-giờ (kWh) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 kJ = 0 kWh

1 kJ = 1,000 J (Joule)

1 kJ = 239.01 cal (Calorie)

1 kJ = 0.239 kcal (Kilocalorie)

1 kJ = 0.278 Wh (Watt-giờ)

1 kJ = 0.948 BTU (BTU)

Bảng chuyển đổi Kilojoule sang Kilowatt-giờ

Kilojoule (kJ)Kilowatt-giờ (kWh)
0.1 kJ0 kWh
0.5 kJ0 kWh
1 kJ0 kWh
2 kJ0.001 kWh
5 kJ0.001 kWh
10 kJ0.003 kWh
25 kJ0.007 kWh
50 kJ0.014 kWh
100 kJ0.028 kWh
250 kJ0.069 kWh
500 kJ0.139 kWh
1,000 kJ0.278 kWh

Kilojoule 1-100 → Kilowatt-giờ

Kilojoule (kJ)Kilowatt-giờ (kWh)
1 kJ0 kWh
2 kJ0.001 kWh
3 kJ0.001 kWh
4 kJ0.001 kWh
5 kJ0.001 kWh
6 kJ0.002 kWh
7 kJ0.002 kWh
8 kJ0.002 kWh
9 kJ0.003 kWh
10 kJ0.003 kWh
11 kJ0.003 kWh
12 kJ0.003 kWh
13 kJ0.004 kWh
14 kJ0.004 kWh
15 kJ0.004 kWh
16 kJ0.004 kWh
17 kJ0.005 kWh
18 kJ0.005 kWh
19 kJ0.005 kWh
20 kJ0.006 kWh
21 kJ0.006 kWh
22 kJ0.006 kWh
23 kJ0.006 kWh
24 kJ0.007 kWh
25 kJ0.007 kWh
26 kJ0.007 kWh
27 kJ0.008 kWh
28 kJ0.008 kWh
29 kJ0.008 kWh
30 kJ0.008 kWh
31 kJ0.009 kWh
32 kJ0.009 kWh
33 kJ0.009 kWh
34 kJ0.009 kWh
35 kJ0.01 kWh
36 kJ0.01 kWh
37 kJ0.01 kWh
38 kJ0.011 kWh
39 kJ0.011 kWh
40 kJ0.011 kWh
41 kJ0.011 kWh
42 kJ0.012 kWh
43 kJ0.012 kWh
44 kJ0.012 kWh
45 kJ0.013 kWh
46 kJ0.013 kWh
47 kJ0.013 kWh
48 kJ0.013 kWh
49 kJ0.014 kWh
50 kJ0.014 kWh
51 kJ0.014 kWh
52 kJ0.014 kWh
53 kJ0.015 kWh
54 kJ0.015 kWh
55 kJ0.015 kWh
56 kJ0.016 kWh
57 kJ0.016 kWh
58 kJ0.016 kWh
59 kJ0.016 kWh
60 kJ0.017 kWh
61 kJ0.017 kWh
62 kJ0.017 kWh
63 kJ0.018 kWh
64 kJ0.018 kWh
65 kJ0.018 kWh
66 kJ0.018 kWh
67 kJ0.019 kWh
68 kJ0.019 kWh
69 kJ0.019 kWh
70 kJ0.019 kWh
71 kJ0.02 kWh
72 kJ0.02 kWh
73 kJ0.02 kWh
74 kJ0.021 kWh
75 kJ0.021 kWh
76 kJ0.021 kWh
77 kJ0.021 kWh
78 kJ0.022 kWh
79 kJ0.022 kWh
80 kJ0.022 kWh
81 kJ0.023 kWh
82 kJ0.023 kWh
83 kJ0.023 kWh
84 kJ0.023 kWh
85 kJ0.024 kWh
86 kJ0.024 kWh
87 kJ0.024 kWh
88 kJ0.024 kWh
89 kJ0.025 kWh
90 kJ0.025 kWh
91 kJ0.025 kWh
92 kJ0.026 kWh
93 kJ0.026 kWh
94 kJ0.026 kWh
95 kJ0.026 kWh
96 kJ0.027 kWh
97 kJ0.027 kWh
98 kJ0.027 kWh
99 kJ0.028 kWh
100 kJ0.028 kWh

Câu hỏi thường gặp

1 Kilojoule (kJ) bằng bao nhiêu Kilowatt-giờ?
1 Kilojoule = 0.000277778 Kilowatt-giờ (kWh)
Công thức chuyển đổi Kilojoule sang Kilowatt-giờ là gì?
Để chuyển đổi Kilojoule sang Kilowatt-giờ, nhân giá trị với 0.000277778.
10 Kilojoule (kJ) bằng bao nhiêu Kilowatt-giờ?
10 Kilojoule = 0.00277778 Kilowatt-giờ (kWh)
100 Kilojoule (kJ) bằng bao nhiêu Kilowatt-giờ?
100 Kilojoule = 0.0277778 Kilowatt-giờ (kWh)
Ngược lại, 1 Kilowatt-giờ bằng bao nhiêu Kilojoule?
1 Kilowatt-giờ = 3600 Kilojoule (kJ)

Bảng chuyển đổi Kilowatt-giờ sang Kilojoule

Kilowatt-giờ (kWh)Kilojoule (kJ)
0.1 kWh360 kJ
0.5 kWh1,800 kJ
1 kWh3,600 kJ
2 kWh7,200 kJ
5 kWh18,000 kJ
10 kWh36,000 kJ
25 kWh90,000 kJ
50 kWh180,000 kJ
100 kWh360,000 kJ
250 kWh900,000 kJ
500 kWh1,800,000 kJ
1,000 kWh3,600,000 kJ