Electronvolt(eV) → Kilojoule(kJ)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Electronvolt và Kilojoule.

eV
kJ

Chuyển đổi Năng lượng liên quan

Tất cả chuyển đổi Năng lượng

Cách chuyển đổi Electronvolt sang Kilojoule

Electronvolt (eV) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Kilojoule (kJ) là đơn vị đo Năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 eV = 1.6022e-22 kJ

Nhân với 1.6022e-22

Từng bước: Cách chuyển đổi Electronvolt sang Kilojoule

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Electronvolt (eV).
  2. Nhân giá trị với 1.6022e-22 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilojoule (kJ).

Ví dụ chuyển đổi

1 eV=1.6022e-22 kJ
2 eV=3.2044e-22 kJ
5 eV=8.0109e-22 kJ
10 eV=1.6022e-21 kJ
25 eV=4.0054e-21 kJ
50 eV=8.0109e-21 kJ
100 eV=1.6022e-20 kJ
250 eV=4.0054e-20 kJ
500 eV=8.0109e-20 kJ
1000 eV=1.6022e-19 kJ

Chuyển đổi Kilojoule sang Electronvolt

1 kJ = 6.2415e+21 eV

Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilojoule sang Electronvolt, nhân với 6.2415e+21.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Electronvolt (eV) và Kilojoule (kJ) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 eV = 1.6022e-22 kJ

1 eV = 1.6022e-19 J (Joule)

1 eV = 3.8293e-20 cal (Calorie)

1 eV = 3.8293e-23 kcal (Kilocalorie)

1 eV = 4.4505e-23 Wh (Watt-giờ)

1 eV = 4.4505e-26 kWh (Kilowatt-giờ)

Bảng chuyển đổi Electronvolt sang Kilojoule

Electronvolt (eV)Kilojoule (kJ)
0.1 eV1.602177e-23 kJ
0.5 eV8.010883e-23 kJ
1 eV1.602177e-22 kJ
2 eV3.204353e-22 kJ
5 eV8.010883e-22 kJ
10 eV1.602177e-21 kJ
25 eV4.005442e-21 kJ
50 eV8.010883e-21 kJ
100 eV1.602177e-20 kJ
250 eV4.005442e-20 kJ
500 eV8.010883e-20 kJ
1,000 eV1.602177e-19 kJ

Electronvolt 1-100 → Kilojoule

Electronvolt (eV)Kilojoule (kJ)
1 eV1.602177e-22 kJ
2 eV3.204353e-22 kJ
3 eV4.806530e-22 kJ
4 eV6.408707e-22 kJ
5 eV8.010883e-22 kJ
6 eV9.613060e-22 kJ
7 eV1.121524e-21 kJ
8 eV1.281741e-21 kJ
9 eV1.441959e-21 kJ
10 eV1.602177e-21 kJ
11 eV1.762394e-21 kJ
12 eV1.922612e-21 kJ
13 eV2.082830e-21 kJ
14 eV2.243047e-21 kJ
15 eV2.403265e-21 kJ
16 eV2.563483e-21 kJ
17 eV2.723700e-21 kJ
18 eV2.883918e-21 kJ
19 eV3.044136e-21 kJ
20 eV3.204353e-21 kJ
21 eV3.364571e-21 kJ
22 eV3.524789e-21 kJ
23 eV3.685006e-21 kJ
24 eV3.845224e-21 kJ
25 eV4.005442e-21 kJ
26 eV4.165659e-21 kJ
27 eV4.325877e-21 kJ
28 eV4.486095e-21 kJ
29 eV4.646312e-21 kJ
30 eV4.806530e-21 kJ
31 eV4.966748e-21 kJ
32 eV5.126965e-21 kJ
33 eV5.287183e-21 kJ
34 eV5.447401e-21 kJ
35 eV5.607618e-21 kJ
36 eV5.767836e-21 kJ
37 eV5.928054e-21 kJ
38 eV6.088271e-21 kJ
39 eV6.248489e-21 kJ
40 eV6.408707e-21 kJ
41 eV6.568924e-21 kJ
42 eV6.729142e-21 kJ
43 eV6.889360e-21 kJ
44 eV7.049577e-21 kJ
45 eV7.209795e-21 kJ
46 eV7.370013e-21 kJ
47 eV7.530230e-21 kJ
48 eV7.690448e-21 kJ
49 eV7.850666e-21 kJ
50 eV8.010883e-21 kJ
51 eV8.171101e-21 kJ
52 eV8.331318e-21 kJ
53 eV8.491536e-21 kJ
54 eV8.651754e-21 kJ
55 eV8.811971e-21 kJ
56 eV8.972189e-21 kJ
57 eV9.132407e-21 kJ
58 eV9.292624e-21 kJ
59 eV9.452842e-21 kJ
60 eV9.613060e-21 kJ
61 eV9.773277e-21 kJ
62 eV9.933495e-21 kJ
63 eV1.009371e-20 kJ
64 eV1.025393e-20 kJ
65 eV1.041415e-20 kJ
66 eV1.057437e-20 kJ
67 eV1.073458e-20 kJ
68 eV1.089480e-20 kJ
69 eV1.105502e-20 kJ
70 eV1.121524e-20 kJ
71 eV1.137545e-20 kJ
72 eV1.153567e-20 kJ
73 eV1.169589e-20 kJ
74 eV1.185611e-20 kJ
75 eV1.201632e-20 kJ
76 eV1.217654e-20 kJ
77 eV1.233676e-20 kJ
78 eV1.249698e-20 kJ
79 eV1.265720e-20 kJ
80 eV1.281741e-20 kJ
81 eV1.297763e-20 kJ
82 eV1.313785e-20 kJ
83 eV1.329807e-20 kJ
84 eV1.345828e-20 kJ
85 eV1.361850e-20 kJ
86 eV1.377872e-20 kJ
87 eV1.393894e-20 kJ
88 eV1.409915e-20 kJ
89 eV1.425937e-20 kJ
90 eV1.441959e-20 kJ
91 eV1.457981e-20 kJ
92 eV1.474003e-20 kJ
93 eV1.490024e-20 kJ
94 eV1.506046e-20 kJ
95 eV1.522068e-20 kJ
96 eV1.538090e-20 kJ
97 eV1.554111e-20 kJ
98 eV1.570133e-20 kJ
99 eV1.586155e-20 kJ
100 eV1.602177e-20 kJ

Câu hỏi thường gặp

1 Electronvolt (eV) bằng bao nhiêu Kilojoule?
1 Electronvolt = 1.60218e-22 Kilojoule (kJ)
Công thức chuyển đổi Electronvolt sang Kilojoule là gì?
Để chuyển đổi Electronvolt sang Kilojoule, nhân giá trị với 1.60218e-22.
10 Electronvolt (eV) bằng bao nhiêu Kilojoule?
10 Electronvolt = 1.60218e-21 Kilojoule (kJ)
100 Electronvolt (eV) bằng bao nhiêu Kilojoule?
100 Electronvolt = 1.60218e-20 Kilojoule (kJ)
Ngược lại, 1 Kilojoule bằng bao nhiêu Electronvolt?
1 Kilojoule = 6.24151e+21 Electronvolt (eV)

Bảng chuyển đổi Kilojoule sang Electronvolt

Kilojoule (kJ)Electronvolt (eV)
0.1 kJ6.241509e+20 eV
0.5 kJ3.120755e+21 eV
1 kJ6.241509e+21 eV
2 kJ1.248302e+22 eV
5 kJ3.120755e+22 eV
10 kJ6.241509e+22 eV
25 kJ1.560377e+23 eV
50 kJ3.120755e+23 eV
100 kJ6.241509e+23 eV
250 kJ1.560377e+24 eV
500 kJ3.120755e+24 eV
1,000 kJ6.241509e+24 eV