Cốc (Nước)(cup(water)) → Ounce(oz)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Cốc (Nước) và Ounce.

cup(water)
oz

Chuyển đổi Nấu ăn liên quan

Tất cả chuyển đổi Nấu ăn

Cách chuyển đổi Cốc (Nước) sang Ounce

Cốc (Nước) (cup(water)) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Ounce (oz) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 cup(water) = 8.345 oz

Nhân với 8.345

Từng bước: Cách chuyển đổi Cốc (Nước) sang Ounce

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Cốc (Nước) (cup(water)).
  2. Nhân giá trị với 8.345 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce (oz).

Ví dụ chuyển đổi

1 cup(water)=8.345 oz
2 cup(water)=16.691 oz
5 cup(water)=41.727 oz
10 cup(water)=83.454 oz
25 cup(water)=208.64 oz
50 cup(water)=417.27 oz
100 cup(water)=834.54 oz
250 cup(water)=2,086.35 oz
500 cup(water)=4,172.7 oz
1000 cup(water)=8,345.4 oz

Chuyển đổi Ounce sang Cốc (Nước)

1 oz = 0.12 cup(water)

Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce sang Cốc (Nước), nhân với 0.12.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Cốc (Nước) (cup(water)) và Ounce (oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 cup(water) = 8.345 oz

1 cup(water) = 1.893 cup(flour) (Cốc (Bột))

1 cup(water) = 1.183 cup(sugar) (Cốc (Đường))

1 cup(water) = 1.042 cup(butter) (Cốc (Bơ))

1 cup(water) = 236.59 g (Gam)

1 cup(water) = 236.59 mL (Mililit)

Bảng chuyển đổi Cốc (Nước) sang Ounce

Cốc (Nước) (cup(water))Ounce (oz)
0.1 cup(water)0.835 oz
0.5 cup(water)4.173 oz
1 cup(water)8.345 oz
2 cup(water)16.691 oz
5 cup(water)41.727 oz
10 cup(water)83.454 oz
25 cup(water)208.635 oz
50 cup(water)417.27 oz
100 cup(water)834.54 oz
250 cup(water)2,086.351 oz
500 cup(water)4,172.702 oz
1,000 cup(water)8,345.403 oz

Cốc (Nước) 1-100 → Ounce

Cốc (Nước) (cup(water))Ounce (oz)
1 cup(water)8.345 oz
2 cup(water)16.691 oz
3 cup(water)25.036 oz
4 cup(water)33.382 oz
5 cup(water)41.727 oz
6 cup(water)50.072 oz
7 cup(water)58.418 oz
8 cup(water)66.763 oz
9 cup(water)75.109 oz
10 cup(water)83.454 oz
11 cup(water)91.799 oz
12 cup(water)100.145 oz
13 cup(water)108.49 oz
14 cup(water)116.836 oz
15 cup(water)125.181 oz
16 cup(water)133.526 oz
17 cup(water)141.872 oz
18 cup(water)150.217 oz
19 cup(water)158.563 oz
20 cup(water)166.908 oz
21 cup(water)175.254 oz
22 cup(water)183.599 oz
23 cup(water)191.944 oz
24 cup(water)200.29 oz
25 cup(water)208.635 oz
26 cup(water)216.981 oz
27 cup(water)225.326 oz
28 cup(water)233.671 oz
29 cup(water)242.017 oz
30 cup(water)250.362 oz
31 cup(water)258.708 oz
32 cup(water)267.053 oz
33 cup(water)275.398 oz
34 cup(water)283.744 oz
35 cup(water)292.089 oz
36 cup(water)300.435 oz
37 cup(water)308.78 oz
38 cup(water)317.125 oz
39 cup(water)325.471 oz
40 cup(water)333.816 oz
41 cup(water)342.162 oz
42 cup(water)350.507 oz
43 cup(water)358.852 oz
44 cup(water)367.198 oz
45 cup(water)375.543 oz
46 cup(water)383.889 oz
47 cup(water)392.234 oz
48 cup(water)400.579 oz
49 cup(water)408.925 oz
50 cup(water)417.27 oz
51 cup(water)425.616 oz
52 cup(water)433.961 oz
53 cup(water)442.306 oz
54 cup(water)450.652 oz
55 cup(water)458.997 oz
56 cup(water)467.343 oz
57 cup(water)475.688 oz
58 cup(water)484.033 oz
59 cup(water)492.379 oz
60 cup(water)500.724 oz
61 cup(water)509.07 oz
62 cup(water)517.415 oz
63 cup(water)525.76 oz
64 cup(water)534.106 oz
65 cup(water)542.451 oz
66 cup(water)550.797 oz
67 cup(water)559.142 oz
68 cup(water)567.487 oz
69 cup(water)575.833 oz
70 cup(water)584.178 oz
71 cup(water)592.524 oz
72 cup(water)600.869 oz
73 cup(water)609.214 oz
74 cup(water)617.56 oz
75 cup(water)625.905 oz
76 cup(water)634.251 oz
77 cup(water)642.596 oz
78 cup(water)650.941 oz
79 cup(water)659.287 oz
80 cup(water)667.632 oz
81 cup(water)675.978 oz
82 cup(water)684.323 oz
83 cup(water)692.668 oz
84 cup(water)701.014 oz
85 cup(water)709.359 oz
86 cup(water)717.705 oz
87 cup(water)726.05 oz
88 cup(water)734.396 oz
89 cup(water)742.741 oz
90 cup(water)751.086 oz
91 cup(water)759.432 oz
92 cup(water)767.777 oz
93 cup(water)776.123 oz
94 cup(water)784.468 oz
95 cup(water)792.813 oz
96 cup(water)801.159 oz
97 cup(water)809.504 oz
98 cup(water)817.85 oz
99 cup(water)826.195 oz
100 cup(water)834.54 oz

Câu hỏi thường gặp

1 Cốc (Nước) (cup(water)) bằng bao nhiêu Ounce?
1 Cốc (Nước) = 8.3454 Ounce (oz)
Công thức chuyển đổi Cốc (Nước) sang Ounce là gì?
Để chuyển đổi Cốc (Nước) sang Ounce, nhân giá trị với 8.3454.
10 Cốc (Nước) (cup(water)) bằng bao nhiêu Ounce?
10 Cốc (Nước) = 83.454 Ounce (oz)
100 Cốc (Nước) (cup(water)) bằng bao nhiêu Ounce?
100 Cốc (Nước) = 834.54 Ounce (oz)
Ngược lại, 1 Ounce bằng bao nhiêu Cốc (Nước)?
1 Ounce = 0.119826 Cốc (Nước) (cup(water))

Bảng chuyển đổi Ounce sang Cốc (Nước)

Ounce (oz)Cốc (Nước) (cup(water))
0.1 oz0.012 cup(water)
0.5 oz0.06 cup(water)
1 oz0.12 cup(water)
2 oz0.24 cup(water)
5 oz0.599 cup(water)
10 oz1.198 cup(water)
25 oz2.996 cup(water)
50 oz5.991 cup(water)
100 oz11.983 cup(water)
250 oz29.957 cup(water)
500 oz59.913 cup(water)
1,000 oz119.826 cup(water)