Mililit(mL) → Ounce(oz)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Mililit và Ounce.

mL
oz

Chuyển đổi Nấu ăn liên quan

Tất cả chuyển đổi Nấu ăn

Cách chuyển đổi Mililit sang Ounce

Mililit (mL) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Ounce (oz) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 mL = 0.035 oz

Nhân với 0.035

Từng bước: Cách chuyển đổi Mililit sang Ounce

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Mililit (mL).
  2. Nhân giá trị với 0.035 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce (oz).

Ví dụ chuyển đổi

1 mL=0.035 oz
2 mL=0.071 oz
5 mL=0.176 oz
10 mL=0.353 oz
25 mL=0.882 oz
50 mL=1.764 oz
100 mL=3.527 oz
250 mL=8.819 oz
500 mL=17.637 oz
1000 mL=35.274 oz

Chuyển đổi Ounce sang Mililit

1 oz = 28.35 mL

Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce sang Mililit, nhân với 28.35.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Mililit (mL) và Ounce (oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 mL = 0.035 oz

1 mL = 0.008 cup(flour) (Cốc (Bột))

1 mL = 0.005 cup(sugar) (Cốc (Đường))

1 mL = 0.004 cup(butter) (Cốc (Bơ))

1 mL = 0.004 cup(water) (Cốc (Nước))

1 mL = 1 g (Gam)

Bảng chuyển đổi Mililit sang Ounce

Mililit (mL)Ounce (oz)
0.1 mL0.004 oz
0.5 mL0.018 oz
1 mL0.035 oz
2 mL0.071 oz
5 mL0.176 oz
10 mL0.353 oz
25 mL0.882 oz
50 mL1.764 oz
100 mL3.527 oz
250 mL8.819 oz
500 mL17.637 oz
1,000 mL35.274 oz

Mililit 1-100 → Ounce

Mililit (mL)Ounce (oz)
1 mL0.035 oz
2 mL0.071 oz
3 mL0.106 oz
4 mL0.141 oz
5 mL0.176 oz
6 mL0.212 oz
7 mL0.247 oz
8 mL0.282 oz
9 mL0.317 oz
10 mL0.353 oz
11 mL0.388 oz
12 mL0.423 oz
13 mL0.459 oz
14 mL0.494 oz
15 mL0.529 oz
16 mL0.564 oz
17 mL0.6 oz
18 mL0.635 oz
19 mL0.67 oz
20 mL0.705 oz
21 mL0.741 oz
22 mL0.776 oz
23 mL0.811 oz
24 mL0.847 oz
25 mL0.882 oz
26 mL0.917 oz
27 mL0.952 oz
28 mL0.988 oz
29 mL1.023 oz
30 mL1.058 oz
31 mL1.094 oz
32 mL1.129 oz
33 mL1.164 oz
34 mL1.199 oz
35 mL1.235 oz
36 mL1.27 oz
37 mL1.305 oz
38 mL1.34 oz
39 mL1.376 oz
40 mL1.411 oz
41 mL1.446 oz
42 mL1.482 oz
43 mL1.517 oz
44 mL1.552 oz
45 mL1.587 oz
46 mL1.623 oz
47 mL1.658 oz
48 mL1.693 oz
49 mL1.728 oz
50 mL1.764 oz
51 mL1.799 oz
52 mL1.834 oz
53 mL1.87 oz
54 mL1.905 oz
55 mL1.94 oz
56 mL1.975 oz
57 mL2.011 oz
58 mL2.046 oz
59 mL2.081 oz
60 mL2.116 oz
61 mL2.152 oz
62 mL2.187 oz
63 mL2.222 oz
64 mL2.258 oz
65 mL2.293 oz
66 mL2.328 oz
67 mL2.363 oz
68 mL2.399 oz
69 mL2.434 oz
70 mL2.469 oz
71 mL2.505 oz
72 mL2.54 oz
73 mL2.575 oz
74 mL2.61 oz
75 mL2.646 oz
76 mL2.681 oz
77 mL2.716 oz
78 mL2.751 oz
79 mL2.787 oz
80 mL2.822 oz
81 mL2.857 oz
82 mL2.893 oz
83 mL2.928 oz
84 mL2.963 oz
85 mL2.998 oz
86 mL3.034 oz
87 mL3.069 oz
88 mL3.104 oz
89 mL3.139 oz
90 mL3.175 oz
91 mL3.21 oz
92 mL3.245 oz
93 mL3.281 oz
94 mL3.316 oz
95 mL3.351 oz
96 mL3.386 oz
97 mL3.422 oz
98 mL3.457 oz
99 mL3.492 oz
100 mL3.527 oz

Câu hỏi thường gặp

1 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Ounce?
1 Mililit = 0.035274 Ounce (oz)
Công thức chuyển đổi Mililit sang Ounce là gì?
Để chuyển đổi Mililit sang Ounce, nhân giá trị với 0.035274.
10 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Ounce?
10 Mililit = 0.35274 Ounce (oz)
100 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Ounce?
100 Mililit = 3.5274 Ounce (oz)
Ngược lại, 1 Ounce bằng bao nhiêu Mililit?
1 Ounce = 28.3495 Mililit (mL)

Bảng chuyển đổi Ounce sang Mililit

Ounce (oz)Mililit (mL)
0.1 oz2.835 mL
0.5 oz14.175 mL
1 oz28.35 mL
2 oz56.699 mL
5 oz141.748 mL
10 oz283.495 mL
25 oz708.738 mL
50 oz1,417.475 mL
100 oz2,834.95 mL
250 oz7,087.375 mL
500 oz14,174.75 mL
1,000 oz28,349.5 mL