Ounce(oz) → Cốc (Nước)(cup(water))
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce và Cốc (Nước).
oz
cup(water)
Chuyển đổi Nấu ăn liên quan
Tất cả chuyển đổi Nấu ăn
cup(flour) → cup(sugar)cup(flour) → cup(butter)cup(flour) → cup(water)cup(flour) → gcup(flour) → ozcup(flour) → mLcup(sugar) → cup(flour)cup(sugar) → cup(butter)cup(sugar) → cup(water)cup(sugar) → gcup(sugar) → ozcup(sugar) → mLcup(butter) → cup(flour)cup(butter) → cup(sugar)cup(butter) → cup(water)cup(butter) → gcup(butter) → ozcup(butter) → mLcup(water) → cup(flour)cup(water) → cup(sugar)cup(water) → cup(butter)cup(water) → gcup(water) → ozcup(water) → mLg → cup(flour)g → cup(sugar)g → cup(butter)g → cup(water)g → ozg → mLoz → cup(flour)oz → cup(sugar)oz → cup(butter)oz → cup(water)oz → goz → mLmL → cup(flour)mL → cup(sugar)mL → cup(butter)mL → cup(water)mL → gmL → oz
Cách chuyển đổi Ounce sang Cốc (Nước)
Ounce (oz) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Cốc (Nước) (cup(water)) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 oz = 0.12 cup(water)
Nhân với 0.12
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce sang Cốc (Nước)
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce (oz).
- Nhân giá trị với 0.12 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Cốc (Nước) (cup(water)).
Ví dụ chuyển đổi
1 oz=0.12 cup(water)
2 oz=0.24 cup(water)
5 oz=0.599 cup(water)
10 oz=1.198 cup(water)
25 oz=2.996 cup(water)
50 oz=5.991 cup(water)
100 oz=11.983 cup(water)
250 oz=29.957 cup(water)
500 oz=59.913 cup(water)
1000 oz=119.83 cup(water)
Chuyển đổi Cốc (Nước) sang Ounce
1 cup(water) = 8.345 oz
Để chuyển đổi ngược lại, từ Cốc (Nước) sang Ounce, nhân với 8.345.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce (oz) và Cốc (Nước) (cup(water)) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 oz = 0.12 cup(water)
1 oz = 0.227 cup(flour) (Cốc (Bột))
1 oz = 0.142 cup(sugar) (Cốc (Đường))
1 oz = 0.125 cup(butter) (Cốc (Bơ))
1 oz = 28.35 g (Gam)
1 oz = 28.35 mL (Mililit)
Bảng chuyển đổi Ounce sang Cốc (Nước)
| Ounce (oz) | Cốc (Nước) (cup(water)) |
|---|---|
| 0.1 oz | 0.012 cup(water) |
| 0.5 oz | 0.06 cup(water) |
| 1 oz | 0.12 cup(water) |
| 2 oz | 0.24 cup(water) |
| 5 oz | 0.599 cup(water) |
| 10 oz | 1.198 cup(water) |
| 25 oz | 2.996 cup(water) |
| 50 oz | 5.991 cup(water) |
| 100 oz | 11.983 cup(water) |
| 250 oz | 29.957 cup(water) |
| 500 oz | 59.913 cup(water) |
| 1,000 oz | 119.826 cup(water) |
Ounce 1-100 → Cốc (Nước)
| Ounce (oz) | Cốc (Nước) (cup(water)) |
|---|---|
| 1 oz | 0.12 cup(water) |
| 2 oz | 0.24 cup(water) |
| 3 oz | 0.359 cup(water) |
| 4 oz | 0.479 cup(water) |
| 5 oz | 0.599 cup(water) |
| 6 oz | 0.719 cup(water) |
| 7 oz | 0.839 cup(water) |
| 8 oz | 0.959 cup(water) |
| 9 oz | 1.078 cup(water) |
| 10 oz | 1.198 cup(water) |
| 11 oz | 1.318 cup(water) |
| 12 oz | 1.438 cup(water) |
| 13 oz | 1.558 cup(water) |
| 14 oz | 1.678 cup(water) |
| 15 oz | 1.797 cup(water) |
| 16 oz | 1.917 cup(water) |
| 17 oz | 2.037 cup(water) |
| 18 oz | 2.157 cup(water) |
| 19 oz | 2.277 cup(water) |
| 20 oz | 2.397 cup(water) |
| 21 oz | 2.516 cup(water) |
| 22 oz | 2.636 cup(water) |
| 23 oz | 2.756 cup(water) |
| 24 oz | 2.876 cup(water) |
| 25 oz | 2.996 cup(water) |
| 26 oz | 3.116 cup(water) |
| 27 oz | 3.235 cup(water) |
| 28 oz | 3.355 cup(water) |
| 29 oz | 3.475 cup(water) |
| 30 oz | 3.595 cup(water) |
| 31 oz | 3.715 cup(water) |
| 32 oz | 3.834 cup(water) |
| 33 oz | 3.954 cup(water) |
| 34 oz | 4.074 cup(water) |
| 35 oz | 4.194 cup(water) |
| 36 oz | 4.314 cup(water) |
| 37 oz | 4.434 cup(water) |
| 38 oz | 4.553 cup(water) |
| 39 oz | 4.673 cup(water) |
| 40 oz | 4.793 cup(water) |
| 41 oz | 4.913 cup(water) |
| 42 oz | 5.033 cup(water) |
| 43 oz | 5.153 cup(water) |
| 44 oz | 5.272 cup(water) |
| 45 oz | 5.392 cup(water) |
| 46 oz | 5.512 cup(water) |
| 47 oz | 5.632 cup(water) |
| 48 oz | 5.752 cup(water) |
| 49 oz | 5.872 cup(water) |
| 50 oz | 5.991 cup(water) |
| 51 oz | 6.111 cup(water) |
| 52 oz | 6.231 cup(water) |
| 53 oz | 6.351 cup(water) |
| 54 oz | 6.471 cup(water) |
| 55 oz | 6.591 cup(water) |
| 56 oz | 6.71 cup(water) |
| 57 oz | 6.83 cup(water) |
| 58 oz | 6.95 cup(water) |
| 59 oz | 7.07 cup(water) |
| 60 oz | 7.19 cup(water) |
| 61 oz | 7.309 cup(water) |
| 62 oz | 7.429 cup(water) |
| 63 oz | 7.549 cup(water) |
| 64 oz | 7.669 cup(water) |
| 65 oz | 7.789 cup(water) |
| 66 oz | 7.909 cup(water) |
| 67 oz | 8.028 cup(water) |
| 68 oz | 8.148 cup(water) |
| 69 oz | 8.268 cup(water) |
| 70 oz | 8.388 cup(water) |
| 71 oz | 8.508 cup(water) |
| 72 oz | 8.628 cup(water) |
| 73 oz | 8.747 cup(water) |
| 74 oz | 8.867 cup(water) |
| 75 oz | 8.987 cup(water) |
| 76 oz | 9.107 cup(water) |
| 77 oz | 9.227 cup(water) |
| 78 oz | 9.347 cup(water) |
| 79 oz | 9.466 cup(water) |
| 80 oz | 9.586 cup(water) |
| 81 oz | 9.706 cup(water) |
| 82 oz | 9.826 cup(water) |
| 83 oz | 9.946 cup(water) |
| 84 oz | 10.065 cup(water) |
| 85 oz | 10.185 cup(water) |
| 86 oz | 10.305 cup(water) |
| 87 oz | 10.425 cup(water) |
| 88 oz | 10.545 cup(water) |
| 89 oz | 10.665 cup(water) |
| 90 oz | 10.784 cup(water) |
| 91 oz | 10.904 cup(water) |
| 92 oz | 11.024 cup(water) |
| 93 oz | 11.144 cup(water) |
| 94 oz | 11.264 cup(water) |
| 95 oz | 11.384 cup(water) |
| 96 oz | 11.503 cup(water) |
| 97 oz | 11.623 cup(water) |
| 98 oz | 11.743 cup(water) |
| 99 oz | 11.863 cup(water) |
| 100 oz | 11.983 cup(water) |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Cốc (Nước)?
1 Ounce = 0.119826 Cốc (Nước) (cup(water))
Công thức chuyển đổi Ounce sang Cốc (Nước) là gì?
Để chuyển đổi Ounce sang Cốc (Nước), nhân giá trị với 0.119826.
10 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Cốc (Nước)?
10 Ounce = 1.19826 Cốc (Nước) (cup(water))
100 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Cốc (Nước)?
100 Ounce = 11.9826 Cốc (Nước) (cup(water))
Ngược lại, 1 Cốc (Nước) bằng bao nhiêu Ounce?
1 Cốc (Nước) = 8.3454 Ounce (oz)
Bảng chuyển đổi Cốc (Nước) sang Ounce
| Cốc (Nước) (cup(water)) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 0.1 cup(water) | 0.835 oz |
| 0.5 cup(water) | 4.173 oz |
| 1 cup(water) | 8.345 oz |
| 2 cup(water) | 16.691 oz |
| 5 cup(water) | 41.727 oz |
| 10 cup(water) | 83.454 oz |
| 25 cup(water) | 208.635 oz |
| 50 cup(water) | 417.27 oz |
| 100 cup(water) | 834.54 oz |
| 250 cup(water) | 2,086.351 oz |
| 500 cup(water) | 4,172.702 oz |
| 1,000 cup(water) | 8,345.403 oz |