Ounce(oz) → Gam(g)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce và Gam.

oz
g

Chuyển đổi Nấu ăn liên quan

Tất cả chuyển đổi Nấu ăn

Cách chuyển đổi Ounce sang Gam

Ounce (oz) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Gam (g) là đơn vị đo Nấu ăn. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 oz = 28.35 g

Nhân với 28.35

Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce sang Gam

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce (oz).
  2. Nhân giá trị với 28.35 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Gam (g).

Ví dụ chuyển đổi

1 oz=28.35 g
2 oz=56.699 g
5 oz=141.75 g
10 oz=283.5 g
25 oz=708.74 g
50 oz=1,417.47 g
100 oz=2,834.95 g
250 oz=7,087.38 g
500 oz=14,174.75 g
1000 oz=28,349.5 g

Chuyển đổi Gam sang Ounce

1 g = 0.035 oz

Để chuyển đổi ngược lại, từ Gam sang Ounce, nhân với 0.035.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Ounce (oz) và Gam (g) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 oz = 28.35 g

1 oz = 0.227 cup(flour) (Cốc (Bột))

1 oz = 0.142 cup(sugar) (Cốc (Đường))

1 oz = 0.125 cup(butter) (Cốc (Bơ))

1 oz = 0.12 cup(water) (Cốc (Nước))

1 oz = 28.35 mL (Mililit)

Bảng chuyển đổi Ounce sang Gam

Ounce (oz)Gam (g)
0.1 oz2.835 g
0.5 oz14.175 g
1 oz28.35 g
2 oz56.699 g
5 oz141.748 g
10 oz283.495 g
25 oz708.738 g
50 oz1,417.475 g
100 oz2,834.95 g
250 oz7,087.375 g
500 oz14,174.75 g
1,000 oz28,349.5 g

Ounce 1-100 → Gam

Ounce (oz)Gam (g)
1 oz28.35 g
2 oz56.699 g
3 oz85.049 g
4 oz113.398 g
5 oz141.748 g
6 oz170.097 g
7 oz198.447 g
8 oz226.796 g
9 oz255.146 g
10 oz283.495 g
11 oz311.845 g
12 oz340.194 g
13 oz368.544 g
14 oz396.893 g
15 oz425.243 g
16 oz453.592 g
17 oz481.942 g
18 oz510.291 g
19 oz538.641 g
20 oz566.99 g
21 oz595.34 g
22 oz623.689 g
23 oz652.039 g
24 oz680.388 g
25 oz708.738 g
26 oz737.087 g
27 oz765.437 g
28 oz793.786 g
29 oz822.136 g
30 oz850.485 g
31 oz878.835 g
32 oz907.184 g
33 oz935.534 g
34 oz963.883 g
35 oz992.233 g
36 oz1,020.582 g
37 oz1,048.932 g
38 oz1,077.281 g
39 oz1,105.631 g
40 oz1,133.98 g
41 oz1,162.33 g
42 oz1,190.679 g
43 oz1,219.029 g
44 oz1,247.378 g
45 oz1,275.728 g
46 oz1,304.077 g
47 oz1,332.427 g
48 oz1,360.776 g
49 oz1,389.126 g
50 oz1,417.475 g
51 oz1,445.825 g
52 oz1,474.174 g
53 oz1,502.524 g
54 oz1,530.873 g
55 oz1,559.223 g
56 oz1,587.572 g
57 oz1,615.922 g
58 oz1,644.271 g
59 oz1,672.621 g
60 oz1,700.97 g
61 oz1,729.32 g
62 oz1,757.669 g
63 oz1,786.019 g
64 oz1,814.368 g
65 oz1,842.718 g
66 oz1,871.067 g
67 oz1,899.417 g
68 oz1,927.766 g
69 oz1,956.116 g
70 oz1,984.465 g
71 oz2,012.815 g
72 oz2,041.164 g
73 oz2,069.514 g
74 oz2,097.863 g
75 oz2,126.213 g
76 oz2,154.562 g
77 oz2,182.912 g
78 oz2,211.261 g
79 oz2,239.611 g
80 oz2,267.96 g
81 oz2,296.31 g
82 oz2,324.659 g
83 oz2,353.009 g
84 oz2,381.358 g
85 oz2,409.708 g
86 oz2,438.057 g
87 oz2,466.407 g
88 oz2,494.756 g
89 oz2,523.106 g
90 oz2,551.455 g
91 oz2,579.805 g
92 oz2,608.154 g
93 oz2,636.504 g
94 oz2,664.853 g
95 oz2,693.203 g
96 oz2,721.552 g
97 oz2,749.902 g
98 oz2,778.251 g
99 oz2,806.601 g
100 oz2,834.95 g

Câu hỏi thường gặp

1 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Gam?
1 Ounce = 28.3495 Gam (g)
Công thức chuyển đổi Ounce sang Gam là gì?
Để chuyển đổi Ounce sang Gam, nhân giá trị với 28.3495.
10 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Gam?
10 Ounce = 283.495 Gam (g)
100 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Gam?
100 Ounce = 2834.95 Gam (g)
Ngược lại, 1 Gam bằng bao nhiêu Ounce?
1 Gam = 0.035274 Ounce (oz)

Bảng chuyển đổi Gam sang Ounce

Gam (g)Ounce (oz)
0.1 g0.004 oz
0.5 g0.018 oz
1 g0.035 oz
2 g0.071 oz
5 g0.176 oz
10 g0.353 oz
25 g0.882 oz
50 g1.764 oz
100 g3.527 oz
250 g8.819 oz
500 g17.637 oz
1,000 g35.274 oz