Foot-candle(fc) → Lux(lx)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot-candle và Lux.
fc
lx
Chuyển đổi Độ rọi liên quan
Tất cả chuyển đổi Độ rọi
Cách chuyển đổi Foot-candle sang Lux
Foot-candle (fc) là đơn vị đo Độ rọi. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lux (lx) là đơn vị đo Độ rọi. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 fc = 10.764 lx
Nhân với 10.764
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot-candle sang Lux
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot-candle (fc).
- Nhân giá trị với 10.764 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lux (lx).
Ví dụ chuyển đổi
1 fc=10.764 lx
2 fc=21.528 lx
5 fc=53.82 lx
10 fc=107.64 lx
25 fc=269.1 lx
50 fc=538.19 lx
100 fc=1,076.39 lx
250 fc=2,690.97 lx
500 fc=5,381.95 lx
1000 fc=10,763.9 lx
Chuyển đổi Lux sang Foot-candle
1 lx = 0.093 fc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lux sang Foot-candle, nhân với 0.093.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot-candle (fc) và Lux (lx) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fc = 10.764 lx
1 fc = 0.001 ph (Phot)
Bảng chuyển đổi Foot-candle sang Lux
| Foot-candle (fc) | Lux (lx) |
|---|---|
| 0.1 fc | 1.076 lx |
| 0.5 fc | 5.382 lx |
| 1 fc | 10.764 lx |
| 2 fc | 21.528 lx |
| 5 fc | 53.82 lx |
| 10 fc | 107.639 lx |
| 25 fc | 269.098 lx |
| 50 fc | 538.195 lx |
| 100 fc | 1,076.39 lx |
| 250 fc | 2,690.975 lx |
| 500 fc | 5,381.95 lx |
| 1,000 fc | 10,763.9 lx |
Foot-candle 1-100 → Lux
| Foot-candle (fc) | Lux (lx) |
|---|---|
| 1 fc | 10.764 lx |
| 2 fc | 21.528 lx |
| 3 fc | 32.292 lx |
| 4 fc | 43.056 lx |
| 5 fc | 53.82 lx |
| 6 fc | 64.583 lx |
| 7 fc | 75.347 lx |
| 8 fc | 86.111 lx |
| 9 fc | 96.875 lx |
| 10 fc | 107.639 lx |
| 11 fc | 118.403 lx |
| 12 fc | 129.167 lx |
| 13 fc | 139.931 lx |
| 14 fc | 150.695 lx |
| 15 fc | 161.459 lx |
| 16 fc | 172.222 lx |
| 17 fc | 182.986 lx |
| 18 fc | 193.75 lx |
| 19 fc | 204.514 lx |
| 20 fc | 215.278 lx |
| 21 fc | 226.042 lx |
| 22 fc | 236.806 lx |
| 23 fc | 247.57 lx |
| 24 fc | 258.334 lx |
| 25 fc | 269.098 lx |
| 26 fc | 279.861 lx |
| 27 fc | 290.625 lx |
| 28 fc | 301.389 lx |
| 29 fc | 312.153 lx |
| 30 fc | 322.917 lx |
| 31 fc | 333.681 lx |
| 32 fc | 344.445 lx |
| 33 fc | 355.209 lx |
| 34 fc | 365.973 lx |
| 35 fc | 376.737 lx |
| 36 fc | 387.5 lx |
| 37 fc | 398.264 lx |
| 38 fc | 409.028 lx |
| 39 fc | 419.792 lx |
| 40 fc | 430.556 lx |
| 41 fc | 441.32 lx |
| 42 fc | 452.084 lx |
| 43 fc | 462.848 lx |
| 44 fc | 473.612 lx |
| 45 fc | 484.376 lx |
| 46 fc | 495.139 lx |
| 47 fc | 505.903 lx |
| 48 fc | 516.667 lx |
| 49 fc | 527.431 lx |
| 50 fc | 538.195 lx |
| 51 fc | 548.959 lx |
| 52 fc | 559.723 lx |
| 53 fc | 570.487 lx |
| 54 fc | 581.251 lx |
| 55 fc | 592.015 lx |
| 56 fc | 602.778 lx |
| 57 fc | 613.542 lx |
| 58 fc | 624.306 lx |
| 59 fc | 635.07 lx |
| 60 fc | 645.834 lx |
| 61 fc | 656.598 lx |
| 62 fc | 667.362 lx |
| 63 fc | 678.126 lx |
| 64 fc | 688.89 lx |
| 65 fc | 699.654 lx |
| 66 fc | 710.417 lx |
| 67 fc | 721.181 lx |
| 68 fc | 731.945 lx |
| 69 fc | 742.709 lx |
| 70 fc | 753.473 lx |
| 71 fc | 764.237 lx |
| 72 fc | 775.001 lx |
| 73 fc | 785.765 lx |
| 74 fc | 796.529 lx |
| 75 fc | 807.293 lx |
| 76 fc | 818.056 lx |
| 77 fc | 828.82 lx |
| 78 fc | 839.584 lx |
| 79 fc | 850.348 lx |
| 80 fc | 861.112 lx |
| 81 fc | 871.876 lx |
| 82 fc | 882.64 lx |
| 83 fc | 893.404 lx |
| 84 fc | 904.168 lx |
| 85 fc | 914.932 lx |
| 86 fc | 925.695 lx |
| 87 fc | 936.459 lx |
| 88 fc | 947.223 lx |
| 89 fc | 957.987 lx |
| 90 fc | 968.751 lx |
| 91 fc | 979.515 lx |
| 92 fc | 990.279 lx |
| 93 fc | 1,001.043 lx |
| 94 fc | 1,011.807 lx |
| 95 fc | 1,022.571 lx |
| 96 fc | 1,033.334 lx |
| 97 fc | 1,044.098 lx |
| 98 fc | 1,054.862 lx |
| 99 fc | 1,065.626 lx |
| 100 fc | 1,076.39 lx |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot-candle (fc) bằng bao nhiêu Lux?
1 Foot-candle = 10.7639 Lux (lx)
Công thức chuyển đổi Foot-candle sang Lux là gì?
Để chuyển đổi Foot-candle sang Lux, nhân giá trị với 10.7639.
10 Foot-candle (fc) bằng bao nhiêu Lux?
10 Foot-candle = 107.639 Lux (lx)
100 Foot-candle (fc) bằng bao nhiêu Lux?
100 Foot-candle = 1076.39 Lux (lx)
Ngược lại, 1 Lux bằng bao nhiêu Foot-candle?
1 Lux = 0.0929031 Foot-candle (fc)
Bảng chuyển đổi Lux sang Foot-candle
| Lux (lx) | Foot-candle (fc) |
|---|---|
| 0.1 lx | 0.009 fc |
| 0.5 lx | 0.046 fc |
| 1 lx | 0.093 fc |
| 2 lx | 0.186 fc |
| 5 lx | 0.465 fc |
| 10 lx | 0.929 fc |
| 25 lx | 2.323 fc |
| 50 lx | 4.645 fc |
| 100 lx | 9.29 fc |
| 250 lx | 23.226 fc |
| 500 lx | 46.452 fc |
| 1,000 lx | 92.903 fc |