Foot-candle(fc) → Phot(ph)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot-candle và Phot.
fc
ph
Chuyển đổi Độ rọi liên quan
Tất cả chuyển đổi Độ rọi
Cách chuyển đổi Foot-candle sang Phot
Foot-candle (fc) là đơn vị đo Độ rọi. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Phot (ph) là đơn vị đo Độ rọi. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 fc = 0.001 ph
Nhân với 0.001
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot-candle sang Phot
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot-candle (fc).
- Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Phot (ph).
Ví dụ chuyển đổi
1 fc=0.001 ph
2 fc=0.002 ph
5 fc=0.005 ph
10 fc=0.011 ph
25 fc=0.027 ph
50 fc=0.054 ph
100 fc=0.108 ph
250 fc=0.269 ph
500 fc=0.538 ph
1000 fc=1.076 ph
Chuyển đổi Phot sang Foot-candle
1 ph = 929.03 fc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Phot sang Foot-candle, nhân với 929.03.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot-candle (fc) và Phot (ph) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fc = 0.001 ph
1 fc = 10.764 lx (Lux)
Bảng chuyển đổi Foot-candle sang Phot
| Foot-candle (fc) | Phot (ph) |
|---|---|
| 0.1 fc | 0 ph |
| 0.5 fc | 0.001 ph |
| 1 fc | 0.001 ph |
| 2 fc | 0.002 ph |
| 5 fc | 0.005 ph |
| 10 fc | 0.011 ph |
| 25 fc | 0.027 ph |
| 50 fc | 0.054 ph |
| 100 fc | 0.108 ph |
| 250 fc | 0.269 ph |
| 500 fc | 0.538 ph |
| 1,000 fc | 1.076 ph |
Foot-candle 1-100 → Phot
| Foot-candle (fc) | Phot (ph) |
|---|---|
| 1 fc | 0.001 ph |
| 2 fc | 0.002 ph |
| 3 fc | 0.003 ph |
| 4 fc | 0.004 ph |
| 5 fc | 0.005 ph |
| 6 fc | 0.006 ph |
| 7 fc | 0.008 ph |
| 8 fc | 0.009 ph |
| 9 fc | 0.01 ph |
| 10 fc | 0.011 ph |
| 11 fc | 0.012 ph |
| 12 fc | 0.013 ph |
| 13 fc | 0.014 ph |
| 14 fc | 0.015 ph |
| 15 fc | 0.016 ph |
| 16 fc | 0.017 ph |
| 17 fc | 0.018 ph |
| 18 fc | 0.019 ph |
| 19 fc | 0.02 ph |
| 20 fc | 0.022 ph |
| 21 fc | 0.023 ph |
| 22 fc | 0.024 ph |
| 23 fc | 0.025 ph |
| 24 fc | 0.026 ph |
| 25 fc | 0.027 ph |
| 26 fc | 0.028 ph |
| 27 fc | 0.029 ph |
| 28 fc | 0.03 ph |
| 29 fc | 0.031 ph |
| 30 fc | 0.032 ph |
| 31 fc | 0.033 ph |
| 32 fc | 0.034 ph |
| 33 fc | 0.036 ph |
| 34 fc | 0.037 ph |
| 35 fc | 0.038 ph |
| 36 fc | 0.039 ph |
| 37 fc | 0.04 ph |
| 38 fc | 0.041 ph |
| 39 fc | 0.042 ph |
| 40 fc | 0.043 ph |
| 41 fc | 0.044 ph |
| 42 fc | 0.045 ph |
| 43 fc | 0.046 ph |
| 44 fc | 0.047 ph |
| 45 fc | 0.048 ph |
| 46 fc | 0.05 ph |
| 47 fc | 0.051 ph |
| 48 fc | 0.052 ph |
| 49 fc | 0.053 ph |
| 50 fc | 0.054 ph |
| 51 fc | 0.055 ph |
| 52 fc | 0.056 ph |
| 53 fc | 0.057 ph |
| 54 fc | 0.058 ph |
| 55 fc | 0.059 ph |
| 56 fc | 0.06 ph |
| 57 fc | 0.061 ph |
| 58 fc | 0.062 ph |
| 59 fc | 0.064 ph |
| 60 fc | 0.065 ph |
| 61 fc | 0.066 ph |
| 62 fc | 0.067 ph |
| 63 fc | 0.068 ph |
| 64 fc | 0.069 ph |
| 65 fc | 0.07 ph |
| 66 fc | 0.071 ph |
| 67 fc | 0.072 ph |
| 68 fc | 0.073 ph |
| 69 fc | 0.074 ph |
| 70 fc | 0.075 ph |
| 71 fc | 0.076 ph |
| 72 fc | 0.078 ph |
| 73 fc | 0.079 ph |
| 74 fc | 0.08 ph |
| 75 fc | 0.081 ph |
| 76 fc | 0.082 ph |
| 77 fc | 0.083 ph |
| 78 fc | 0.084 ph |
| 79 fc | 0.085 ph |
| 80 fc | 0.086 ph |
| 81 fc | 0.087 ph |
| 82 fc | 0.088 ph |
| 83 fc | 0.089 ph |
| 84 fc | 0.09 ph |
| 85 fc | 0.091 ph |
| 86 fc | 0.093 ph |
| 87 fc | 0.094 ph |
| 88 fc | 0.095 ph |
| 89 fc | 0.096 ph |
| 90 fc | 0.097 ph |
| 91 fc | 0.098 ph |
| 92 fc | 0.099 ph |
| 93 fc | 0.1 ph |
| 94 fc | 0.101 ph |
| 95 fc | 0.102 ph |
| 96 fc | 0.103 ph |
| 97 fc | 0.104 ph |
| 98 fc | 0.105 ph |
| 99 fc | 0.107 ph |
| 100 fc | 0.108 ph |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot-candle (fc) bằng bao nhiêu Phot?
1 Foot-candle = 0.00107639 Phot (ph)
Công thức chuyển đổi Foot-candle sang Phot là gì?
Để chuyển đổi Foot-candle sang Phot, nhân giá trị với 0.00107639.
10 Foot-candle (fc) bằng bao nhiêu Phot?
10 Foot-candle = 0.0107639 Phot (ph)
100 Foot-candle (fc) bằng bao nhiêu Phot?
100 Foot-candle = 0.107639 Phot (ph)
Ngược lại, 1 Phot bằng bao nhiêu Foot-candle?
1 Phot = 929.031 Foot-candle (fc)
Bảng chuyển đổi Phot sang Foot-candle
| Phot (ph) | Foot-candle (fc) |
|---|---|
| 0.1 ph | 92.903 fc |
| 0.5 ph | 464.516 fc |
| 1 ph | 929.031 fc |
| 2 ph | 1,858.063 fc |
| 5 ph | 4,645.157 fc |
| 10 ph | 9,290.313 fc |
| 25 ph | 23,225.783 fc |
| 50 ph | 46,451.565 fc |
| 100 ph | 92,903.13 fc |
| 250 ph | 232,257.825 fc |
| 500 ph | 464,515.65 fc |
| 1,000 ph | 929,031.299 fc |