Lux(lx) → Foot-candle(fc)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Lux và Foot-candle.
lx
fc
Chuyển đổi Độ rọi liên quan
Tất cả chuyển đổi Độ rọi
Cách chuyển đổi Lux sang Foot-candle
Lux (lx) là đơn vị đo Độ rọi. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Foot-candle (fc) là đơn vị đo Độ rọi. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 lx = 0.093 fc
Nhân với 0.093
Từng bước: Cách chuyển đổi Lux sang Foot-candle
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Lux (lx).
- Nhân giá trị với 0.093 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Foot-candle (fc).
Ví dụ chuyển đổi
1 lx=0.093 fc
2 lx=0.186 fc
5 lx=0.465 fc
10 lx=0.929 fc
25 lx=2.323 fc
50 lx=4.645 fc
100 lx=9.29 fc
250 lx=23.226 fc
500 lx=46.452 fc
1000 lx=92.903 fc
Chuyển đổi Foot-candle sang Lux
1 fc = 10.764 lx
Để chuyển đổi ngược lại, từ Foot-candle sang Lux, nhân với 10.764.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Lux (lx) và Foot-candle (fc) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 lx = 0.093 fc
1 lx = 0 ph (Phot)
Bảng chuyển đổi Lux sang Foot-candle
| Lux (lx) | Foot-candle (fc) |
|---|---|
| 0.1 lx | 0.009 fc |
| 0.5 lx | 0.046 fc |
| 1 lx | 0.093 fc |
| 2 lx | 0.186 fc |
| 5 lx | 0.465 fc |
| 10 lx | 0.929 fc |
| 25 lx | 2.323 fc |
| 50 lx | 4.645 fc |
| 100 lx | 9.29 fc |
| 250 lx | 23.226 fc |
| 500 lx | 46.452 fc |
| 1,000 lx | 92.903 fc |
Lux 1-100 → Foot-candle
| Lux (lx) | Foot-candle (fc) |
|---|---|
| 1 lx | 0.093 fc |
| 2 lx | 0.186 fc |
| 3 lx | 0.279 fc |
| 4 lx | 0.372 fc |
| 5 lx | 0.465 fc |
| 6 lx | 0.557 fc |
| 7 lx | 0.65 fc |
| 8 lx | 0.743 fc |
| 9 lx | 0.836 fc |
| 10 lx | 0.929 fc |
| 11 lx | 1.022 fc |
| 12 lx | 1.115 fc |
| 13 lx | 1.208 fc |
| 14 lx | 1.301 fc |
| 15 lx | 1.394 fc |
| 16 lx | 1.487 fc |
| 17 lx | 1.579 fc |
| 18 lx | 1.672 fc |
| 19 lx | 1.765 fc |
| 20 lx | 1.858 fc |
| 21 lx | 1.951 fc |
| 22 lx | 2.044 fc |
| 23 lx | 2.137 fc |
| 24 lx | 2.23 fc |
| 25 lx | 2.323 fc |
| 26 lx | 2.416 fc |
| 27 lx | 2.508 fc |
| 28 lx | 2.601 fc |
| 29 lx | 2.694 fc |
| 30 lx | 2.787 fc |
| 31 lx | 2.88 fc |
| 32 lx | 2.973 fc |
| 33 lx | 3.066 fc |
| 34 lx | 3.159 fc |
| 35 lx | 3.252 fc |
| 36 lx | 3.345 fc |
| 37 lx | 3.437 fc |
| 38 lx | 3.53 fc |
| 39 lx | 3.623 fc |
| 40 lx | 3.716 fc |
| 41 lx | 3.809 fc |
| 42 lx | 3.902 fc |
| 43 lx | 3.995 fc |
| 44 lx | 4.088 fc |
| 45 lx | 4.181 fc |
| 46 lx | 4.274 fc |
| 47 lx | 4.366 fc |
| 48 lx | 4.459 fc |
| 49 lx | 4.552 fc |
| 50 lx | 4.645 fc |
| 51 lx | 4.738 fc |
| 52 lx | 4.831 fc |
| 53 lx | 4.924 fc |
| 54 lx | 5.017 fc |
| 55 lx | 5.11 fc |
| 56 lx | 5.203 fc |
| 57 lx | 5.296 fc |
| 58 lx | 5.388 fc |
| 59 lx | 5.481 fc |
| 60 lx | 5.574 fc |
| 61 lx | 5.667 fc |
| 62 lx | 5.76 fc |
| 63 lx | 5.853 fc |
| 64 lx | 5.946 fc |
| 65 lx | 6.039 fc |
| 66 lx | 6.132 fc |
| 67 lx | 6.225 fc |
| 68 lx | 6.317 fc |
| 69 lx | 6.41 fc |
| 70 lx | 6.503 fc |
| 71 lx | 6.596 fc |
| 72 lx | 6.689 fc |
| 73 lx | 6.782 fc |
| 74 lx | 6.875 fc |
| 75 lx | 6.968 fc |
| 76 lx | 7.061 fc |
| 77 lx | 7.154 fc |
| 78 lx | 7.246 fc |
| 79 lx | 7.339 fc |
| 80 lx | 7.432 fc |
| 81 lx | 7.525 fc |
| 82 lx | 7.618 fc |
| 83 lx | 7.711 fc |
| 84 lx | 7.804 fc |
| 85 lx | 7.897 fc |
| 86 lx | 7.99 fc |
| 87 lx | 8.083 fc |
| 88 lx | 8.176 fc |
| 89 lx | 8.268 fc |
| 90 lx | 8.361 fc |
| 91 lx | 8.454 fc |
| 92 lx | 8.547 fc |
| 93 lx | 8.64 fc |
| 94 lx | 8.733 fc |
| 95 lx | 8.826 fc |
| 96 lx | 8.919 fc |
| 97 lx | 9.012 fc |
| 98 lx | 9.105 fc |
| 99 lx | 9.197 fc |
| 100 lx | 9.29 fc |
Câu hỏi thường gặp
1 Lux (lx) bằng bao nhiêu Foot-candle?
1 Lux = 0.0929031 Foot-candle (fc)
Công thức chuyển đổi Lux sang Foot-candle là gì?
Để chuyển đổi Lux sang Foot-candle, nhân giá trị với 0.0929031.
10 Lux (lx) bằng bao nhiêu Foot-candle?
10 Lux = 0.929031 Foot-candle (fc)
100 Lux (lx) bằng bao nhiêu Foot-candle?
100 Lux = 9.29031 Foot-candle (fc)
Ngược lại, 1 Foot-candle bằng bao nhiêu Lux?
1 Foot-candle = 10.7639 Lux (lx)
Bảng chuyển đổi Foot-candle sang Lux
| Foot-candle (fc) | Lux (lx) |
|---|---|
| 0.1 fc | 1.076 lx |
| 0.5 fc | 5.382 lx |
| 1 fc | 10.764 lx |
| 2 fc | 21.528 lx |
| 5 fc | 53.82 lx |
| 10 fc | 107.639 lx |
| 25 fc | 269.098 lx |
| 50 fc | 538.195 lx |
| 100 fc | 1,076.39 lx |
| 250 fc | 2,690.975 lx |
| 500 fc | 5,381.95 lx |
| 1,000 fc | 10,763.9 lx |