Foot vuông(ft²) → Mét vuông()

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot vuông và Mét vuông.

ft²
💡Did you know?
  • 1m² ≈ a small dining table
  • Average US apartment ≈ 85m²

Chuyển đổi Diện tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Diện tích

mm²cm²mm²mm²km²mm²in²mm²ft²mm²yd²mm²acmm²hamm²mm²mm²cm²mm²cm²cm²km²cm²in²cm²ft²cm²yd²cm²accm²hacm²cm²cm²mm²cm²km²in²ft²yd²achakm²mm²km²cm²km²km²in²km²ft²km²yd²km²ackm²hakm²km²km²in²mm²in²cm²in²in²km²in²ft²in²yd²in²acin²hain²in²in²ft²mm²ft²cm²ft²ft²km²ft²in²ft²yd²ft²acft²haft²ft²ft²yd²mm²yd²cm²yd²yd²km²yd²in²yd²ft²yd²acyd²hayd²yd²yd²acmm²accm²acackm²acin²acft²acyd²achaacacachamm²hacm²hahakm²hain²haft²hayd²haachahahamm²cm²km²in²ft²yd²achamm²cm²km²in²ft²yd²achamm²cm²km²in²ft²yd²acha

Cách chuyển đổi Foot vuông sang Mét vuông

Foot vuông (ft²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Mét vuông (m²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 ft² = 0.093

Nhân với 0.093

Từng bước: Cách chuyển đổi Foot vuông sang Mét vuông

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot vuông (ft²).
  2. Nhân giá trị với 0.093 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Mét vuông (m²).

Ví dụ chuyển đổi

1 ft²=0.093
2 ft²=0.186
5 ft²=0.465
10 ft²=0.929
25 ft²=2.323
50 ft²=4.645
100 ft²=9.29
250 ft²=23.226
500 ft²=46.452
1000 ft²=92.903

Chuyển đổi Mét vuông sang Foot vuông

1 = 10.764 ft²

Để chuyển đổi ngược lại, từ Mét vuông sang Foot vuông, nhân với 10.764.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Foot vuông (ft²) và Mét vuông (m²) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 ft² = 0.093

1 ft² = 92,903.04 mm² (Milimet vuông)

1 ft² = 929.03 cm² (Centimet vuông)

1 ft² = 9.2903e-8 km² (Kilômét vuông)

1 ft² = 144 in² (Inch vuông)

1 ft² = 0.111 yd² (Yard vuông)

Bảng chuyển đổi Foot vuông sang Mét vuông

Foot vuông (ft²)Mét vuông ()
0.1 ft²0.009
0.5 ft²0.046
1 ft²0.093
2 ft²0.186
5 ft²0.465
10 ft²0.929
25 ft²2.323
50 ft²4.645
100 ft²9.29
250 ft²23.226
500 ft²46.452
1,000 ft²92.903

Foot vuông 1-100 → Mét vuông

Foot vuông (ft²)Mét vuông ()
1 ft²0.093
2 ft²0.186
3 ft²0.279
4 ft²0.372
5 ft²0.465
6 ft²0.557
7 ft²0.65
8 ft²0.743
9 ft²0.836
10 ft²0.929
11 ft²1.022
12 ft²1.115
13 ft²1.208
14 ft²1.301
15 ft²1.394
16 ft²1.486
17 ft²1.579
18 ft²1.672
19 ft²1.765
20 ft²1.858
21 ft²1.951
22 ft²2.044
23 ft²2.137
24 ft²2.23
25 ft²2.323
26 ft²2.416
27 ft²2.508
28 ft²2.601
29 ft²2.694
30 ft²2.787
31 ft²2.88
32 ft²2.973
33 ft²3.066
34 ft²3.159
35 ft²3.252
36 ft²3.345
37 ft²3.437
38 ft²3.53
39 ft²3.623
40 ft²3.716
41 ft²3.809
42 ft²3.902
43 ft²3.995
44 ft²4.088
45 ft²4.181
46 ft²4.274
47 ft²4.366
48 ft²4.459
49 ft²4.552
50 ft²4.645
51 ft²4.738
52 ft²4.831
53 ft²4.924
54 ft²5.017
55 ft²5.11
56 ft²5.203
57 ft²5.296
58 ft²5.388
59 ft²5.481
60 ft²5.574
61 ft²5.667
62 ft²5.76
63 ft²5.853
64 ft²5.946
65 ft²6.039
66 ft²6.132
67 ft²6.225
68 ft²6.317
69 ft²6.41
70 ft²6.503
71 ft²6.596
72 ft²6.689
73 ft²6.782
74 ft²6.875
75 ft²6.968
76 ft²7.061
77 ft²7.154
78 ft²7.246
79 ft²7.339
80 ft²7.432
81 ft²7.525
82 ft²7.618
83 ft²7.711
84 ft²7.804
85 ft²7.897
86 ft²7.99
87 ft²8.083
88 ft²8.176
89 ft²8.268
90 ft²8.361
91 ft²8.454
92 ft²8.547
93 ft²8.64
94 ft²8.733
95 ft²8.826
96 ft²8.919
97 ft²9.012
98 ft²9.105
99 ft²9.197
100 ft²9.29

Câu hỏi thường gặp

1 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Mét vuông?
1 Foot vuông = 0.092903 Mét vuông (m²)
Công thức chuyển đổi Foot vuông sang Mét vuông là gì?
Để chuyển đổi Foot vuông sang Mét vuông, nhân giá trị với 0.092903.
10 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Mét vuông?
10 Foot vuông = 0.92903 Mét vuông (m²)
100 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Mét vuông?
100 Foot vuông = 9.2903 Mét vuông (m²)
Ngược lại, 1 Mét vuông bằng bao nhiêu Foot vuông?
1 Mét vuông = 10.7639 Foot vuông (ft²)

Bảng chuyển đổi Mét vuông sang Foot vuông

Mét vuông ()Foot vuông (ft²)
0.1 1.076 ft²
0.5 5.382 ft²
1 10.764 ft²
2 21.528 ft²
5 53.82 ft²
10 107.639 ft²
25 269.098 ft²
50 538.196 ft²
100 1,076.391 ft²
250 2,690.978 ft²
500 5,381.955 ft²
1,000 10,763.91 ft²