Foot vuông(ft²) → Mẫu()

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot vuông và Mẫu.

ft²

Chuyển đổi Diện tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Diện tích

mm²cm²mm²mm²km²mm²in²mm²ft²mm²yd²mm²acmm²hamm²mm²mm²cm²mm²cm²cm²km²cm²in²cm²ft²cm²yd²cm²accm²hacm²cm²cm²mm²cm²km²in²ft²yd²achakm²mm²km²cm²km²km²in²km²ft²km²yd²km²ackm²hakm²km²km²in²mm²in²cm²in²in²km²in²ft²in²yd²in²acin²hain²in²in²ft²mm²ft²cm²ft²ft²km²ft²in²ft²yd²ft²acft²haft²ft²ft²yd²mm²yd²cm²yd²yd²km²yd²in²yd²ft²yd²acyd²hayd²yd²yd²acmm²accm²acackm²acin²acft²acyd²achaacacachamm²hacm²hahakm²hain²haft²hayd²haachahahamm²cm²km²in²ft²yd²achamm²cm²km²in²ft²yd²achamm²cm²km²in²ft²yd²acha

Cách chuyển đổi Foot vuông sang Mẫu

Foot vuông (ft²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Mẫu (亩) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 ft² = 0

Nhân với 0

Từng bước: Cách chuyển đổi Foot vuông sang Mẫu

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot vuông (ft²).
  2. Nhân giá trị với 0 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Mẫu (亩).

Ví dụ chuyển đổi

1 ft²=0
2 ft²=0
5 ft²=0.001
10 ft²=0.001
25 ft²=0.003
50 ft²=0.007
100 ft²=0.014
250 ft²=0.035
500 ft²=0.07
1000 ft²=0.139

Chuyển đổi Mẫu sang Foot vuông

1 = 7,175.94 ft²

Để chuyển đổi ngược lại, từ Mẫu sang Foot vuông, nhân với 7,175.94.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Foot vuông (ft²) và Mẫu (亩) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 ft² = 0

1 ft² = 92,903.04 mm² (Milimet vuông)

1 ft² = 929.03 cm² (Centimet vuông)

1 ft² = 0.093 (Mét vuông)

1 ft² = 9.2903e-8 km² (Kilômét vuông)

1 ft² = 144 in² (Inch vuông)

Bảng chuyển đổi Foot vuông sang Mẫu

Foot vuông (ft²)Mẫu ()
0.1 ft²0
0.5 ft²0
1 ft²0
2 ft²0
5 ft²0.001
10 ft²0.001
25 ft²0.003
50 ft²0.007
100 ft²0.014
250 ft²0.035
500 ft²0.07
1,000 ft²0.139

Foot vuông 1-100 → Mẫu

Foot vuông (ft²)Mẫu ()
1 ft²0
2 ft²0
3 ft²0
4 ft²0.001
5 ft²0.001
6 ft²0.001
7 ft²0.001
8 ft²0.001
9 ft²0.001
10 ft²0.001
11 ft²0.002
12 ft²0.002
13 ft²0.002
14 ft²0.002
15 ft²0.002
16 ft²0.002
17 ft²0.002
18 ft²0.003
19 ft²0.003
20 ft²0.003
21 ft²0.003
22 ft²0.003
23 ft²0.003
24 ft²0.003
25 ft²0.003
26 ft²0.004
27 ft²0.004
28 ft²0.004
29 ft²0.004
30 ft²0.004
31 ft²0.004
32 ft²0.004
33 ft²0.005
34 ft²0.005
35 ft²0.005
36 ft²0.005
37 ft²0.005
38 ft²0.005
39 ft²0.005
40 ft²0.006
41 ft²0.006
42 ft²0.006
43 ft²0.006
44 ft²0.006
45 ft²0.006
46 ft²0.006
47 ft²0.007
48 ft²0.007
49 ft²0.007
50 ft²0.007
51 ft²0.007
52 ft²0.007
53 ft²0.007
54 ft²0.008
55 ft²0.008
56 ft²0.008
57 ft²0.008
58 ft²0.008
59 ft²0.008
60 ft²0.008
61 ft²0.009
62 ft²0.009
63 ft²0.009
64 ft²0.009
65 ft²0.009
66 ft²0.009
67 ft²0.009
68 ft²0.009
69 ft²0.01
70 ft²0.01
71 ft²0.01
72 ft²0.01
73 ft²0.01
74 ft²0.01
75 ft²0.01
76 ft²0.011
77 ft²0.011
78 ft²0.011
79 ft²0.011
80 ft²0.011
81 ft²0.011
82 ft²0.011
83 ft²0.012
84 ft²0.012
85 ft²0.012
86 ft²0.012
87 ft²0.012
88 ft²0.012
89 ft²0.012
90 ft²0.013
91 ft²0.013
92 ft²0.013
93 ft²0.013
94 ft²0.013
95 ft²0.013
96 ft²0.013
97 ft²0.014
98 ft²0.014
99 ft²0.014
100 ft²0.014

Câu hỏi thường gặp

1 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Mẫu?
1 Foot vuông = 0.000139354 Mẫu (亩)
Công thức chuyển đổi Foot vuông sang Mẫu là gì?
Để chuyển đổi Foot vuông sang Mẫu, nhân giá trị với 0.000139354.
10 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Mẫu?
10 Foot vuông = 0.00139354 Mẫu (亩)
100 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Mẫu?
100 Foot vuông = 0.0139354 Mẫu (亩)
Ngược lại, 1 Mẫu bằng bao nhiêu Foot vuông?
1 Mẫu = 7175.94 Foot vuông (ft²)

Bảng chuyển đổi Mẫu sang Foot vuông

Mẫu ()Foot vuông (ft²)
0.1 717.594 ft²
0.5 3,587.972 ft²
1 7,175.944 ft²
2 14,351.888 ft²
5 35,879.719 ft²
10 71,759.439 ft²
25 179,398.597 ft²
50 358,797.193 ft²
100 717,594.387 ft²
250 1,793,985.966 ft²
500 3,587,971.933 ft²
1,000 7,175,943.866 ft²