Chuyển đổi yd² sang km²
Yard vuông → Kilômét vuông
1 yd² = 8.3613e-7 km²
Nhân với 0 để chuyển đổi yd² sang km²
Chuyển đổi Diện tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Diện tích
Cách chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông
Yard vuông (yd²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Kilômét vuông (km²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 8.3613e-7
Từng bước: Cách chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yard vuông (yd²).
- Nhân giá trị với 8.3613e-7 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilômét vuông (km²).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Kilômét vuông sang Yard vuông
Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilômét vuông sang Yard vuông, nhân với 1,195,990.05.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Yard vuông (yd²) và Kilômét vuông (km²) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 yd² = 8.3613e-7 km²
1 yd² = 836,127.36 mm² (Milimet vuông)
1 yd² = 8,361.27 cm² (Centimet vuông)
1 yd² = 0.836 m² (Mét vuông)
1 yd² = 1,296 in² (Inch vuông)
1 yd² = 9 ft² (Foot vuông)
Bảng chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông
| Yard vuông (yd²) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 0.1 yd² | 8.361274e-8 km² |
| 0.5 yd² | 4.180637e-7 km² |
| 1 yd² | 8.361274e-7 km² |
| 2 yd² | 0 km² |
| 5 yd² | 0 km² |
| 10 yd² | 0 km² |
| 25 yd² | 0 km² |
| 50 yd² | 0 km² |
| 100 yd² | 0 km² |
| 250 yd² | 0 km² |
| 500 yd² | 0 km² |
| 1,000 yd² | 0.001 km² |
Yard vuông 1-100 → Kilômét vuông
| Yard vuông (yd²) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 1 yd² | 8.361274e-7 km² |
| 2 yd² | 0 km² |
| 3 yd² | 0 km² |
| 4 yd² | 0 km² |
| 5 yd² | 0 km² |
| 6 yd² | 0 km² |
| 7 yd² | 0 km² |
| 8 yd² | 0 km² |
| 9 yd² | 0 km² |
| 10 yd² | 0 km² |
| 11 yd² | 0 km² |
| 12 yd² | 0 km² |
| 13 yd² | 0 km² |
| 14 yd² | 0 km² |
| 15 yd² | 0 km² |
| 16 yd² | 0 km² |
| 17 yd² | 0 km² |
| 18 yd² | 0 km² |
| 19 yd² | 0 km² |
| 20 yd² | 0 km² |
| 21 yd² | 0 km² |
| 22 yd² | 0 km² |
| 23 yd² | 0 km² |
| 24 yd² | 0 km² |
| 25 yd² | 0 km² |
| 26 yd² | 0 km² |
| 27 yd² | 0 km² |
| 28 yd² | 0 km² |
| 29 yd² | 0 km² |
| 30 yd² | 0 km² |
| 31 yd² | 0 km² |
| 32 yd² | 0 km² |
| 33 yd² | 0 km² |
| 34 yd² | 0 km² |
| 35 yd² | 0 km² |
| 36 yd² | 0 km² |
| 37 yd² | 0 km² |
| 38 yd² | 0 km² |
| 39 yd² | 0 km² |
| 40 yd² | 0 km² |
| 41 yd² | 0 km² |
| 42 yd² | 0 km² |
| 43 yd² | 0 km² |
| 44 yd² | 0 km² |
| 45 yd² | 0 km² |
| 46 yd² | 0 km² |
| 47 yd² | 0 km² |
| 48 yd² | 0 km² |
| 49 yd² | 0 km² |
| 50 yd² | 0 km² |
| 51 yd² | 0 km² |
| 52 yd² | 0 km² |
| 53 yd² | 0 km² |
| 54 yd² | 0 km² |
| 55 yd² | 0 km² |
| 56 yd² | 0 km² |
| 57 yd² | 0 km² |
| 58 yd² | 0 km² |
| 59 yd² | 0 km² |
| 60 yd² | 0 km² |
| 61 yd² | 0 km² |
| 62 yd² | 0 km² |
| 63 yd² | 0 km² |
| 64 yd² | 0 km² |
| 65 yd² | 0 km² |
| 66 yd² | 0 km² |
| 67 yd² | 0 km² |
| 68 yd² | 0 km² |
| 69 yd² | 0 km² |
| 70 yd² | 0 km² |
| 71 yd² | 0 km² |
| 72 yd² | 0 km² |
| 73 yd² | 0 km² |
| 74 yd² | 0 km² |
| 75 yd² | 0 km² |
| 76 yd² | 0 km² |
| 77 yd² | 0 km² |
| 78 yd² | 0 km² |
| 79 yd² | 0 km² |
| 80 yd² | 0 km² |
| 81 yd² | 0 km² |
| 82 yd² | 0 km² |
| 83 yd² | 0 km² |
| 84 yd² | 0 km² |
| 85 yd² | 0 km² |
| 86 yd² | 0 km² |
| 87 yd² | 0 km² |
| 88 yd² | 0 km² |
| 89 yd² | 0 km² |
| 90 yd² | 0 km² |
| 91 yd² | 0 km² |
| 92 yd² | 0 km² |
| 93 yd² | 0 km² |
| 94 yd² | 0 km² |
| 95 yd² | 0 km² |
| 96 yd² | 0 km² |
| 97 yd² | 0 km² |
| 98 yd² | 0 km² |
| 99 yd² | 0 km² |
| 100 yd² | 0 km² |
Câu hỏi thường gặp
1 Yard vuông (yd²) bằng bao nhiêu Kilômét vuông?
Công thức chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông là gì?
10 Yard vuông (yd²) bằng bao nhiêu Kilômét vuông?
100 Yard vuông (yd²) bằng bao nhiêu Kilômét vuông?
Ngược lại, 1 Kilômét vuông bằng bao nhiêu Yard vuông?
Bảng chuyển đổi Kilômét vuông sang Yard vuông
| Kilômét vuông (km²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 0.1 km² | 119,599.005 yd² |
| 0.5 km² | 597,995.023 yd² |
| 1 km² | 1,195,990.046 yd² |
| 2 km² | 2,391,980.093 yd² |
| 5 km² | 5,979,950.232 yd² |
| 10 km² | 11,959,900.463 yd² |
| 25 km² | 29,899,751.158 yd² |
| 50 km² | 59,799,502.315 yd² |
| 100 km² | 119,599,004.63 yd² |
| 250 km² | 298,997,511.575 yd² |
| 500 km² | 597,995,023.151 yd² |
| 1,000 km² | 1,195,990,046.301 yd² |
