Yard vuông(yd²) → Kilômét vuông(km²)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yard vuông và Kilômét vuông.

yd²
km²

Chuyển đổi Diện tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Diện tích

mm²cm²mm²mm²km²mm²in²mm²ft²mm²yd²mm²acmm²hamm²mm²mm²cm²mm²cm²cm²km²cm²in²cm²ft²cm²yd²cm²accm²hacm²cm²cm²mm²cm²km²in²ft²yd²achakm²mm²km²cm²km²km²in²km²ft²km²yd²km²ackm²hakm²km²km²in²mm²in²cm²in²in²km²in²ft²in²yd²in²acin²hain²in²in²ft²mm²ft²cm²ft²ft²km²ft²in²ft²yd²ft²acft²haft²ft²ft²yd²mm²yd²cm²yd²yd²km²yd²in²yd²ft²yd²acyd²hayd²yd²yd²acmm²accm²acackm²acin²acft²acyd²achaacacachamm²hacm²hahakm²hain²haft²hayd²haachahahamm²cm²km²in²ft²yd²achamm²cm²km²in²ft²yd²achamm²cm²km²in²ft²yd²acha

Cách chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông

Yard vuông (yd²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Kilômét vuông (km²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 yd² = 8.3613e-7 km²

Nhân với 8.3613e-7

Từng bước: Cách chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yard vuông (yd²).
  2. Nhân giá trị với 8.3613e-7 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilômét vuông (km²).

Ví dụ chuyển đổi

1 yd²=8.3613e-7 km²
2 yd²=0 km²
5 yd²=0 km²
10 yd²=0 km²
25 yd²=0 km²
50 yd²=0 km²
100 yd²=0 km²
250 yd²=0 km²
500 yd²=0 km²
1000 yd²=0.001 km²

Chuyển đổi Kilômét vuông sang Yard vuông

1 km² = 1,195,990.05 yd²

Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilômét vuông sang Yard vuông, nhân với 1,195,990.05.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Yard vuông (yd²) và Kilômét vuông (km²) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 yd² = 8.3613e-7 km²

1 yd² = 836,127.36 mm² (Milimet vuông)

1 yd² = 8,361.27 cm² (Centimet vuông)

1 yd² = 0.836 (Mét vuông)

1 yd² = 1,296 in² (Inch vuông)

1 yd² = 9 ft² (Foot vuông)

Bảng chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông

Yard vuông (yd²)Kilômét vuông (km²)
0.1 yd²8.361274e-8 km²
0.5 yd²4.180637e-7 km²
1 yd²8.361274e-7 km²
2 yd²0 km²
5 yd²0 km²
10 yd²0 km²
25 yd²0 km²
50 yd²0 km²
100 yd²0 km²
250 yd²0 km²
500 yd²0 km²
1,000 yd²0.001 km²

Yard vuông 1-100 → Kilômét vuông

Yard vuông (yd²)Kilômét vuông (km²)
1 yd²8.361274e-7 km²
2 yd²0 km²
3 yd²0 km²
4 yd²0 km²
5 yd²0 km²
6 yd²0 km²
7 yd²0 km²
8 yd²0 km²
9 yd²0 km²
10 yd²0 km²
11 yd²0 km²
12 yd²0 km²
13 yd²0 km²
14 yd²0 km²
15 yd²0 km²
16 yd²0 km²
17 yd²0 km²
18 yd²0 km²
19 yd²0 km²
20 yd²0 km²
21 yd²0 km²
22 yd²0 km²
23 yd²0 km²
24 yd²0 km²
25 yd²0 km²
26 yd²0 km²
27 yd²0 km²
28 yd²0 km²
29 yd²0 km²
30 yd²0 km²
31 yd²0 km²
32 yd²0 km²
33 yd²0 km²
34 yd²0 km²
35 yd²0 km²
36 yd²0 km²
37 yd²0 km²
38 yd²0 km²
39 yd²0 km²
40 yd²0 km²
41 yd²0 km²
42 yd²0 km²
43 yd²0 km²
44 yd²0 km²
45 yd²0 km²
46 yd²0 km²
47 yd²0 km²
48 yd²0 km²
49 yd²0 km²
50 yd²0 km²
51 yd²0 km²
52 yd²0 km²
53 yd²0 km²
54 yd²0 km²
55 yd²0 km²
56 yd²0 km²
57 yd²0 km²
58 yd²0 km²
59 yd²0 km²
60 yd²0 km²
61 yd²0 km²
62 yd²0 km²
63 yd²0 km²
64 yd²0 km²
65 yd²0 km²
66 yd²0 km²
67 yd²0 km²
68 yd²0 km²
69 yd²0 km²
70 yd²0 km²
71 yd²0 km²
72 yd²0 km²
73 yd²0 km²
74 yd²0 km²
75 yd²0 km²
76 yd²0 km²
77 yd²0 km²
78 yd²0 km²
79 yd²0 km²
80 yd²0 km²
81 yd²0 km²
82 yd²0 km²
83 yd²0 km²
84 yd²0 km²
85 yd²0 km²
86 yd²0 km²
87 yd²0 km²
88 yd²0 km²
89 yd²0 km²
90 yd²0 km²
91 yd²0 km²
92 yd²0 km²
93 yd²0 km²
94 yd²0 km²
95 yd²0 km²
96 yd²0 km²
97 yd²0 km²
98 yd²0 km²
99 yd²0 km²
100 yd²0 km²

Câu hỏi thường gặp

1 Yard vuông (yd²) bằng bao nhiêu Kilômét vuông?
1 Yard vuông = 8.36127e-7 Kilômét vuông (km²)
Công thức chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông là gì?
Để chuyển đổi Yard vuông sang Kilômét vuông, nhân giá trị với 8.36127e-7.
10 Yard vuông (yd²) bằng bao nhiêu Kilômét vuông?
10 Yard vuông = 0.00000836127 Kilômét vuông (km²)
100 Yard vuông (yd²) bằng bao nhiêu Kilômét vuông?
100 Yard vuông = 0.0000836127 Kilômét vuông (km²)
Ngược lại, 1 Kilômét vuông bằng bao nhiêu Yard vuông?
1 Kilômét vuông = 1195990 Yard vuông (yd²)

Bảng chuyển đổi Kilômét vuông sang Yard vuông

Kilômét vuông (km²)Yard vuông (yd²)
0.1 km²119,599.005 yd²
0.5 km²597,995.023 yd²
1 km²1,195,990.046 yd²
2 km²2,391,980.093 yd²
5 km²5,979,950.232 yd²
10 km²11,959,900.463 yd²
25 km²29,899,751.158 yd²
50 km²59,799,502.315 yd²
100 km²119,599,004.63 yd²
250 km²298,997,511.575 yd²
500 km²597,995,023.151 yd²
1,000 km²1,195,990,046.301 yd²