Foot vuông(ft²) → Yard vuông(yd²)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot vuông và Yard vuông.
ft²
yd²
Chuyển đổi Diện tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Diện tích
mm² → cm²mm² → m²mm² → km²mm² → in²mm² → ft²mm² → yd²mm² → acmm² → hamm² → 평mm² → 坪mm² → 亩cm² → mm²cm² → m²cm² → km²cm² → in²cm² → ft²cm² → yd²cm² → accm² → hacm² → 평cm² → 坪cm² → 亩m² → mm²m² → cm²m² → km²m² → in²m² → ft²m² → yd²m² → acm² → ham² → 평m² → 坪m² → 亩km² → mm²km² → cm²km² → m²km² → in²km² → ft²km² → yd²km² → ackm² → hakm² → 평km² → 坪km² → 亩in² → mm²in² → cm²in² → m²in² → km²in² → ft²in² → yd²in² → acin² → hain² → 평in² → 坪in² → 亩ft² → mm²ft² → cm²ft² → m²ft² → km²ft² → in²ft² → yd²ft² → acft² → haft² → 평ft² → 坪ft² → 亩yd² → mm²yd² → cm²yd² → m²yd² → km²yd² → in²yd² → ft²yd² → acyd² → hayd² → 평yd² → 坪yd² → 亩ac → mm²ac → cm²ac → m²ac → km²ac → in²ac → ft²ac → yd²ac → haac → 평ac → 坪ac → 亩ha → mm²ha → cm²ha → m²ha → km²ha → in²ha → ft²ha → yd²ha → acha → 평ha → 坪ha → 亩평 → mm²평 → cm²평 → m²평 → km²평 → in²평 → ft²평 → yd²평 → ac평 → ha평 → 坪평 → 亩坪 → mm²坪 → cm²坪 → m²坪 → km²坪 → in²坪 → ft²坪 → yd²坪 → ac坪 → ha坪 → 평坪 → 亩亩 → mm²亩 → cm²亩 → m²亩 → km²亩 → in²亩 → ft²亩 → yd²亩 → ac亩 → ha亩 → 평亩 → 坪
Cách chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông
Foot vuông (ft²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Yard vuông (yd²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 ft² = 0.111 yd²
Nhân với 0.111
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot vuông (ft²).
- Nhân giá trị với 0.111 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Yard vuông (yd²).
Ví dụ chuyển đổi
1 ft²=0.111 yd²
2 ft²=0.222 yd²
5 ft²=0.556 yd²
10 ft²=1.111 yd²
25 ft²=2.778 yd²
50 ft²=5.556 yd²
100 ft²=11.111 yd²
250 ft²=27.778 yd²
500 ft²=55.556 yd²
1000 ft²=111.11 yd²
Chuyển đổi Yard vuông sang Foot vuông
1 yd² = 9 ft²
Để chuyển đổi ngược lại, từ Yard vuông sang Foot vuông, nhân với 9.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot vuông (ft²) và Yard vuông (yd²) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft² = 0.111 yd²
1 ft² = 92,903.04 mm² (Milimet vuông)
1 ft² = 929.03 cm² (Centimet vuông)
1 ft² = 0.093 m² (Mét vuông)
1 ft² = 9.2903e-8 km² (Kilômét vuông)
1 ft² = 144 in² (Inch vuông)
Bảng chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông
| Foot vuông (ft²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 0.1 ft² | 0.011 yd² |
| 0.5 ft² | 0.056 yd² |
| 1 ft² | 0.111 yd² |
| 2 ft² | 0.222 yd² |
| 5 ft² | 0.556 yd² |
| 10 ft² | 1.111 yd² |
| 25 ft² | 2.778 yd² |
| 50 ft² | 5.556 yd² |
| 100 ft² | 11.111 yd² |
| 250 ft² | 27.778 yd² |
| 500 ft² | 55.556 yd² |
| 1,000 ft² | 111.111 yd² |
Foot vuông 1-100 → Yard vuông
| Foot vuông (ft²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 ft² | 0.111 yd² |
| 2 ft² | 0.222 yd² |
| 3 ft² | 0.333 yd² |
| 4 ft² | 0.444 yd² |
| 5 ft² | 0.556 yd² |
| 6 ft² | 0.667 yd² |
| 7 ft² | 0.778 yd² |
| 8 ft² | 0.889 yd² |
| 9 ft² | 1 yd² |
| 10 ft² | 1.111 yd² |
| 11 ft² | 1.222 yd² |
| 12 ft² | 1.333 yd² |
| 13 ft² | 1.444 yd² |
| 14 ft² | 1.556 yd² |
| 15 ft² | 1.667 yd² |
| 16 ft² | 1.778 yd² |
| 17 ft² | 1.889 yd² |
| 18 ft² | 2 yd² |
| 19 ft² | 2.111 yd² |
| 20 ft² | 2.222 yd² |
| 21 ft² | 2.333 yd² |
| 22 ft² | 2.444 yd² |
| 23 ft² | 2.556 yd² |
| 24 ft² | 2.667 yd² |
| 25 ft² | 2.778 yd² |
| 26 ft² | 2.889 yd² |
| 27 ft² | 3 yd² |
| 28 ft² | 3.111 yd² |
| 29 ft² | 3.222 yd² |
| 30 ft² | 3.333 yd² |
| 31 ft² | 3.444 yd² |
| 32 ft² | 3.556 yd² |
| 33 ft² | 3.667 yd² |
| 34 ft² | 3.778 yd² |
| 35 ft² | 3.889 yd² |
| 36 ft² | 4 yd² |
| 37 ft² | 4.111 yd² |
| 38 ft² | 4.222 yd² |
| 39 ft² | 4.333 yd² |
| 40 ft² | 4.444 yd² |
| 41 ft² | 4.556 yd² |
| 42 ft² | 4.667 yd² |
| 43 ft² | 4.778 yd² |
| 44 ft² | 4.889 yd² |
| 45 ft² | 5 yd² |
| 46 ft² | 5.111 yd² |
| 47 ft² | 5.222 yd² |
| 48 ft² | 5.333 yd² |
| 49 ft² | 5.444 yd² |
| 50 ft² | 5.556 yd² |
| 51 ft² | 5.667 yd² |
| 52 ft² | 5.778 yd² |
| 53 ft² | 5.889 yd² |
| 54 ft² | 6 yd² |
| 55 ft² | 6.111 yd² |
| 56 ft² | 6.222 yd² |
| 57 ft² | 6.333 yd² |
| 58 ft² | 6.444 yd² |
| 59 ft² | 6.556 yd² |
| 60 ft² | 6.667 yd² |
| 61 ft² | 6.778 yd² |
| 62 ft² | 6.889 yd² |
| 63 ft² | 7 yd² |
| 64 ft² | 7.111 yd² |
| 65 ft² | 7.222 yd² |
| 66 ft² | 7.333 yd² |
| 67 ft² | 7.444 yd² |
| 68 ft² | 7.556 yd² |
| 69 ft² | 7.667 yd² |
| 70 ft² | 7.778 yd² |
| 71 ft² | 7.889 yd² |
| 72 ft² | 8 yd² |
| 73 ft² | 8.111 yd² |
| 74 ft² | 8.222 yd² |
| 75 ft² | 8.333 yd² |
| 76 ft² | 8.444 yd² |
| 77 ft² | 8.556 yd² |
| 78 ft² | 8.667 yd² |
| 79 ft² | 8.778 yd² |
| 80 ft² | 8.889 yd² |
| 81 ft² | 9 yd² |
| 82 ft² | 9.111 yd² |
| 83 ft² | 9.222 yd² |
| 84 ft² | 9.333 yd² |
| 85 ft² | 9.444 yd² |
| 86 ft² | 9.556 yd² |
| 87 ft² | 9.667 yd² |
| 88 ft² | 9.778 yd² |
| 89 ft² | 9.889 yd² |
| 90 ft² | 10 yd² |
| 91 ft² | 10.111 yd² |
| 92 ft² | 10.222 yd² |
| 93 ft² | 10.333 yd² |
| 94 ft² | 10.444 yd² |
| 95 ft² | 10.556 yd² |
| 96 ft² | 10.667 yd² |
| 97 ft² | 10.778 yd² |
| 98 ft² | 10.889 yd² |
| 99 ft² | 11 yd² |
| 100 ft² | 11.111 yd² |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Yard vuông?
1 Foot vuông = 0.111111 Yard vuông (yd²)
Công thức chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông là gì?
Để chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông, nhân giá trị với 0.111111.
10 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Yard vuông?
10 Foot vuông = 1.11111 Yard vuông (yd²)
100 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Yard vuông?
100 Foot vuông = 11.1111 Yard vuông (yd²)
Ngược lại, 1 Yard vuông bằng bao nhiêu Foot vuông?
1 Yard vuông = 9 Foot vuông (ft²)
Bảng chuyển đổi Yard vuông sang Foot vuông
| Yard vuông (yd²) | Foot vuông (ft²) |
|---|---|
| 0.1 yd² | 0.9 ft² |
| 0.5 yd² | 4.5 ft² |
| 1 yd² | 9 ft² |
| 2 yd² | 18 ft² |
| 5 yd² | 45 ft² |
| 10 yd² | 90 ft² |
| 25 yd² | 225 ft² |
| 50 yd² | 450 ft² |
| 100 yd² | 900 ft² |
| 250 yd² | 2,250 ft² |
| 500 yd² | 4,500 ft² |
| 1,000 yd² | 9,000 ft² |