Chuyển đổi ft² sang yd²
Foot vuông → Yard vuông
1 ft² = 0.111 yd²
Nhân với 0.111 để chuyển đổi ft² sang yd²
Chuyển đổi Diện tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Diện tích
Cách chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông
Foot vuông (ft²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Yard vuông (yd²) là đơn vị đo Diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.111
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot vuông (ft²).
- Nhân giá trị với 0.111 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Yard vuông (yd²).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Yard vuông sang Foot vuông
Để chuyển đổi ngược lại, từ Yard vuông sang Foot vuông, nhân với 9.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot vuông (ft²) và Yard vuông (yd²) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft² = 0.111 yd²
1 ft² = 92,903.04 mm² (Milimet vuông)
1 ft² = 929.03 cm² (Centimet vuông)
1 ft² = 0.093 m² (Mét vuông)
1 ft² = 9.2903e-8 km² (Kilômét vuông)
1 ft² = 144 in² (Inch vuông)
Bảng chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông
| Foot vuông (ft²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 0.1 ft² | 0.011 yd² |
| 0.5 ft² | 0.056 yd² |
| 1 ft² | 0.111 yd² |
| 2 ft² | 0.222 yd² |
| 5 ft² | 0.556 yd² |
| 10 ft² | 1.111 yd² |
| 25 ft² | 2.778 yd² |
| 50 ft² | 5.556 yd² |
| 100 ft² | 11.111 yd² |
| 250 ft² | 27.778 yd² |
| 500 ft² | 55.556 yd² |
| 1,000 ft² | 111.111 yd² |
Foot vuông 1-100 → Yard vuông
| Foot vuông (ft²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 ft² | 0.111 yd² |
| 2 ft² | 0.222 yd² |
| 3 ft² | 0.333 yd² |
| 4 ft² | 0.444 yd² |
| 5 ft² | 0.556 yd² |
| 6 ft² | 0.667 yd² |
| 7 ft² | 0.778 yd² |
| 8 ft² | 0.889 yd² |
| 9 ft² | 1 yd² |
| 10 ft² | 1.111 yd² |
| 11 ft² | 1.222 yd² |
| 12 ft² | 1.333 yd² |
| 13 ft² | 1.444 yd² |
| 14 ft² | 1.556 yd² |
| 15 ft² | 1.667 yd² |
| 16 ft² | 1.778 yd² |
| 17 ft² | 1.889 yd² |
| 18 ft² | 2 yd² |
| 19 ft² | 2.111 yd² |
| 20 ft² | 2.222 yd² |
| 21 ft² | 2.333 yd² |
| 22 ft² | 2.444 yd² |
| 23 ft² | 2.556 yd² |
| 24 ft² | 2.667 yd² |
| 25 ft² | 2.778 yd² |
| 26 ft² | 2.889 yd² |
| 27 ft² | 3 yd² |
| 28 ft² | 3.111 yd² |
| 29 ft² | 3.222 yd² |
| 30 ft² | 3.333 yd² |
| 31 ft² | 3.444 yd² |
| 32 ft² | 3.556 yd² |
| 33 ft² | 3.667 yd² |
| 34 ft² | 3.778 yd² |
| 35 ft² | 3.889 yd² |
| 36 ft² | 4 yd² |
| 37 ft² | 4.111 yd² |
| 38 ft² | 4.222 yd² |
| 39 ft² | 4.333 yd² |
| 40 ft² | 4.444 yd² |
| 41 ft² | 4.556 yd² |
| 42 ft² | 4.667 yd² |
| 43 ft² | 4.778 yd² |
| 44 ft² | 4.889 yd² |
| 45 ft² | 5 yd² |
| 46 ft² | 5.111 yd² |
| 47 ft² | 5.222 yd² |
| 48 ft² | 5.333 yd² |
| 49 ft² | 5.444 yd² |
| 50 ft² | 5.556 yd² |
| 51 ft² | 5.667 yd² |
| 52 ft² | 5.778 yd² |
| 53 ft² | 5.889 yd² |
| 54 ft² | 6 yd² |
| 55 ft² | 6.111 yd² |
| 56 ft² | 6.222 yd² |
| 57 ft² | 6.333 yd² |
| 58 ft² | 6.444 yd² |
| 59 ft² | 6.556 yd² |
| 60 ft² | 6.667 yd² |
| 61 ft² | 6.778 yd² |
| 62 ft² | 6.889 yd² |
| 63 ft² | 7 yd² |
| 64 ft² | 7.111 yd² |
| 65 ft² | 7.222 yd² |
| 66 ft² | 7.333 yd² |
| 67 ft² | 7.444 yd² |
| 68 ft² | 7.556 yd² |
| 69 ft² | 7.667 yd² |
| 70 ft² | 7.778 yd² |
| 71 ft² | 7.889 yd² |
| 72 ft² | 8 yd² |
| 73 ft² | 8.111 yd² |
| 74 ft² | 8.222 yd² |
| 75 ft² | 8.333 yd² |
| 76 ft² | 8.444 yd² |
| 77 ft² | 8.556 yd² |
| 78 ft² | 8.667 yd² |
| 79 ft² | 8.778 yd² |
| 80 ft² | 8.889 yd² |
| 81 ft² | 9 yd² |
| 82 ft² | 9.111 yd² |
| 83 ft² | 9.222 yd² |
| 84 ft² | 9.333 yd² |
| 85 ft² | 9.444 yd² |
| 86 ft² | 9.556 yd² |
| 87 ft² | 9.667 yd² |
| 88 ft² | 9.778 yd² |
| 89 ft² | 9.889 yd² |
| 90 ft² | 10 yd² |
| 91 ft² | 10.111 yd² |
| 92 ft² | 10.222 yd² |
| 93 ft² | 10.333 yd² |
| 94 ft² | 10.444 yd² |
| 95 ft² | 10.556 yd² |
| 96 ft² | 10.667 yd² |
| 97 ft² | 10.778 yd² |
| 98 ft² | 10.889 yd² |
| 99 ft² | 11 yd² |
| 100 ft² | 11.111 yd² |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Yard vuông?
Công thức chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông là gì?
10 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Yard vuông?
100 Foot vuông (ft²) bằng bao nhiêu Yard vuông?
Ngược lại, 1 Yard vuông bằng bao nhiêu Foot vuông?
Bảng chuyển đổi Yard vuông sang Foot vuông
| Yard vuông (yd²) | Foot vuông (ft²) |
|---|---|
| 0.1 yd² | 0.9 ft² |
| 0.5 yd² | 4.5 ft² |
| 1 yd² | 9 ft² |
| 2 yd² | 18 ft² |
| 5 yd² | 45 ft² |
| 10 yd² | 90 ft² |
| 25 yd² | 225 ft² |
| 50 yd² | 450 ft² |
| 100 yd² | 900 ft² |
| 250 yd² | 2,250 ft² |
| 500 yd² | 4,500 ft² |
| 1,000 yd² | 9,000 ft² |
