Bar(bar) → PSI(psi)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Bar và PSI.
bar
psi
Chuyển đổi Áp suất liên quan
Tất cả chuyển đổi Áp suất
Pa → kPaPa → MPaPa → barPa → psiPa → atmPa → mmHgPa → TorrkPa → PakPa → MPakPa → barkPa → psikPa → atmkPa → mmHgkPa → TorrMPa → PaMPa → kPaMPa → barMPa → psiMPa → atmMPa → mmHgMPa → Torrbar → Pabar → kPabar → MPabar → psibar → atmbar → mmHgbar → Torrpsi → Papsi → kPapsi → MPapsi → barpsi → atmpsi → mmHgpsi → Torratm → Paatm → kPaatm → MPaatm → baratm → psiatm → mmHgatm → TorrmmHg → PammHg → kPammHg → MPammHg → barmmHg → psimmHg → atmmmHg → TorrTorr → PaTorr → kPaTorr → MPaTorr → barTorr → psiTorr → atmTorr → mmHg
Cách chuyển đổi Bar sang PSI
Bar (bar) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
PSI (psi) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 bar = 14.504 psi
Nhân với 14.504
Từng bước: Cách chuyển đổi Bar sang PSI
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Bar (bar).
- Nhân giá trị với 14.504 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng PSI (psi).
Ví dụ chuyển đổi
1 bar=14.504 psi
2 bar=29.008 psi
5 bar=72.519 psi
10 bar=145.04 psi
25 bar=362.59 psi
50 bar=725.19 psi
100 bar=1,450.38 psi
250 bar=3,625.94 psi
500 bar=7,251.89 psi
1000 bar=14,503.77 psi
Chuyển đổi PSI sang Bar
1 psi = 0.069 bar
Để chuyển đổi ngược lại, từ PSI sang Bar, nhân với 0.069.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Bar (bar) và PSI (psi) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 bar = 14.504 psi
1 bar = 100,000 Pa (Pascal)
1 bar = 100 kPa (Kilopascal)
1 bar = 0.1 MPa (Megapascal)
1 bar = 0.987 atm (Atmosphere)
1 bar = 750.06 mmHg (mmHg)
Bảng chuyển đổi Bar sang PSI
| Bar (bar) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.1 bar | 1.45 psi |
| 0.5 bar | 7.252 psi |
| 1 bar | 14.504 psi |
| 2 bar | 29.008 psi |
| 5 bar | 72.519 psi |
| 10 bar | 145.038 psi |
| 25 bar | 362.594 psi |
| 50 bar | 725.189 psi |
| 100 bar | 1,450.377 psi |
| 250 bar | 3,625.943 psi |
| 500 bar | 7,251.887 psi |
| 1,000 bar | 14,503.774 psi |
Bar 1-100 → PSI
| Bar (bar) | PSI (psi) |
|---|---|
| 1 bar | 14.504 psi |
| 2 bar | 29.008 psi |
| 3 bar | 43.511 psi |
| 4 bar | 58.015 psi |
| 5 bar | 72.519 psi |
| 6 bar | 87.023 psi |
| 7 bar | 101.526 psi |
| 8 bar | 116.03 psi |
| 9 bar | 130.534 psi |
| 10 bar | 145.038 psi |
| 11 bar | 159.542 psi |
| 12 bar | 174.045 psi |
| 13 bar | 188.549 psi |
| 14 bar | 203.053 psi |
| 15 bar | 217.557 psi |
| 16 bar | 232.06 psi |
| 17 bar | 246.564 psi |
| 18 bar | 261.068 psi |
| 19 bar | 275.572 psi |
| 20 bar | 290.076 psi |
| 21 bar | 304.579 psi |
| 22 bar | 319.083 psi |
| 23 bar | 333.587 psi |
| 24 bar | 348.091 psi |
| 25 bar | 362.594 psi |
| 26 bar | 377.098 psi |
| 27 bar | 391.602 psi |
| 28 bar | 406.106 psi |
| 29 bar | 420.609 psi |
| 30 bar | 435.113 psi |
| 31 bar | 449.617 psi |
| 32 bar | 464.121 psi |
| 33 bar | 478.625 psi |
| 34 bar | 493.128 psi |
| 35 bar | 507.632 psi |
| 36 bar | 522.136 psi |
| 37 bar | 536.64 psi |
| 38 bar | 551.143 psi |
| 39 bar | 565.647 psi |
| 40 bar | 580.151 psi |
| 41 bar | 594.655 psi |
| 42 bar | 609.159 psi |
| 43 bar | 623.662 psi |
| 44 bar | 638.166 psi |
| 45 bar | 652.67 psi |
| 46 bar | 667.174 psi |
| 47 bar | 681.677 psi |
| 48 bar | 696.181 psi |
| 49 bar | 710.685 psi |
| 50 bar | 725.189 psi |
| 51 bar | 739.693 psi |
| 52 bar | 754.196 psi |
| 53 bar | 768.7 psi |
| 54 bar | 783.204 psi |
| 55 bar | 797.708 psi |
| 56 bar | 812.211 psi |
| 57 bar | 826.715 psi |
| 58 bar | 841.219 psi |
| 59 bar | 855.723 psi |
| 60 bar | 870.226 psi |
| 61 bar | 884.73 psi |
| 62 bar | 899.234 psi |
| 63 bar | 913.738 psi |
| 64 bar | 928.242 psi |
| 65 bar | 942.745 psi |
| 66 bar | 957.249 psi |
| 67 bar | 971.753 psi |
| 68 bar | 986.257 psi |
| 69 bar | 1,000.76 psi |
| 70 bar | 1,015.264 psi |
| 71 bar | 1,029.768 psi |
| 72 bar | 1,044.272 psi |
| 73 bar | 1,058.776 psi |
| 74 bar | 1,073.279 psi |
| 75 bar | 1,087.783 psi |
| 76 bar | 1,102.287 psi |
| 77 bar | 1,116.791 psi |
| 78 bar | 1,131.294 psi |
| 79 bar | 1,145.798 psi |
| 80 bar | 1,160.302 psi |
| 81 bar | 1,174.806 psi |
| 82 bar | 1,189.309 psi |
| 83 bar | 1,203.813 psi |
| 84 bar | 1,218.317 psi |
| 85 bar | 1,232.821 psi |
| 86 bar | 1,247.325 psi |
| 87 bar | 1,261.828 psi |
| 88 bar | 1,276.332 psi |
| 89 bar | 1,290.836 psi |
| 90 bar | 1,305.34 psi |
| 91 bar | 1,319.843 psi |
| 92 bar | 1,334.347 psi |
| 93 bar | 1,348.851 psi |
| 94 bar | 1,363.355 psi |
| 95 bar | 1,377.859 psi |
| 96 bar | 1,392.362 psi |
| 97 bar | 1,406.866 psi |
| 98 bar | 1,421.37 psi |
| 99 bar | 1,435.874 psi |
| 100 bar | 1,450.377 psi |
Câu hỏi thường gặp
1 Bar (bar) bằng bao nhiêu PSI?
1 Bar = 14.5038 PSI (psi)
Công thức chuyển đổi Bar sang PSI là gì?
Để chuyển đổi Bar sang PSI, nhân giá trị với 14.5038.
10 Bar (bar) bằng bao nhiêu PSI?
10 Bar = 145.038 PSI (psi)
100 Bar (bar) bằng bao nhiêu PSI?
100 Bar = 1450.38 PSI (psi)
Ngược lại, 1 PSI bằng bao nhiêu Bar?
1 PSI = 0.0689476 Bar (bar)
Bảng chuyển đổi PSI sang Bar
| PSI (psi) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.1 psi | 0.007 bar |
| 0.5 psi | 0.034 bar |
| 1 psi | 0.069 bar |
| 2 psi | 0.138 bar |
| 5 psi | 0.345 bar |
| 10 psi | 0.689 bar |
| 25 psi | 1.724 bar |
| 50 psi | 3.447 bar |
| 100 psi | 6.895 bar |
| 250 psi | 17.237 bar |
| 500 psi | 34.474 bar |
| 1,000 psi | 68.948 bar |