mmHg(mmHg) → PSI(psi)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa mmHg và PSI.
mmHg
psi
Chuyển đổi Áp suất liên quan
Tất cả chuyển đổi Áp suất
Pa → kPaPa → MPaPa → barPa → psiPa → atmPa → mmHgPa → TorrkPa → PakPa → MPakPa → barkPa → psikPa → atmkPa → mmHgkPa → TorrMPa → PaMPa → kPaMPa → barMPa → psiMPa → atmMPa → mmHgMPa → Torrbar → Pabar → kPabar → MPabar → psibar → atmbar → mmHgbar → Torrpsi → Papsi → kPapsi → MPapsi → barpsi → atmpsi → mmHgpsi → Torratm → Paatm → kPaatm → MPaatm → baratm → psiatm → mmHgatm → TorrmmHg → PammHg → kPammHg → MPammHg → barmmHg → psimmHg → atmmmHg → TorrTorr → PaTorr → kPaTorr → MPaTorr → barTorr → psiTorr → atmTorr → mmHg
Cách chuyển đổi mmHg sang PSI
mmHg (mmHg) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
PSI (psi) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 mmHg = 0.019 psi
Nhân với 0.019
Từng bước: Cách chuyển đổi mmHg sang PSI
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng mmHg (mmHg).
- Nhân giá trị với 0.019 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng PSI (psi).
Ví dụ chuyển đổi
1 mmHg=0.019 psi
2 mmHg=0.039 psi
5 mmHg=0.097 psi
10 mmHg=0.193 psi
25 mmHg=0.483 psi
50 mmHg=0.967 psi
100 mmHg=1.934 psi
250 mmHg=4.834 psi
500 mmHg=9.668 psi
1000 mmHg=19.337 psi
Chuyển đổi PSI sang mmHg
1 psi = 51.715 mmHg
Để chuyển đổi ngược lại, từ PSI sang mmHg, nhân với 51.715.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa mmHg (mmHg) và PSI (psi) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 mmHg = 0.019 psi
1 mmHg = 133.32 Pa (Pascal)
1 mmHg = 0.133 kPa (Kilopascal)
1 mmHg = 0 MPa (Megapascal)
1 mmHg = 0.001 bar (Bar)
1 mmHg = 0.001 atm (Atmosphere)
Bảng chuyển đổi mmHg sang PSI
| mmHg (mmHg) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.1 mmHg | 0.002 psi |
| 0.5 mmHg | 0.01 psi |
| 1 mmHg | 0.019 psi |
| 2 mmHg | 0.039 psi |
| 5 mmHg | 0.097 psi |
| 10 mmHg | 0.193 psi |
| 25 mmHg | 0.483 psi |
| 50 mmHg | 0.967 psi |
| 100 mmHg | 1.934 psi |
| 250 mmHg | 4.834 psi |
| 500 mmHg | 9.668 psi |
| 1,000 mmHg | 19.337 psi |
mmHg 1-100 → PSI
| mmHg (mmHg) | PSI (psi) |
|---|---|
| 1 mmHg | 0.019 psi |
| 2 mmHg | 0.039 psi |
| 3 mmHg | 0.058 psi |
| 4 mmHg | 0.077 psi |
| 5 mmHg | 0.097 psi |
| 6 mmHg | 0.116 psi |
| 7 mmHg | 0.135 psi |
| 8 mmHg | 0.155 psi |
| 9 mmHg | 0.174 psi |
| 10 mmHg | 0.193 psi |
| 11 mmHg | 0.213 psi |
| 12 mmHg | 0.232 psi |
| 13 mmHg | 0.251 psi |
| 14 mmHg | 0.271 psi |
| 15 mmHg | 0.29 psi |
| 16 mmHg | 0.309 psi |
| 17 mmHg | 0.329 psi |
| 18 mmHg | 0.348 psi |
| 19 mmHg | 0.367 psi |
| 20 mmHg | 0.387 psi |
| 21 mmHg | 0.406 psi |
| 22 mmHg | 0.425 psi |
| 23 mmHg | 0.445 psi |
| 24 mmHg | 0.464 psi |
| 25 mmHg | 0.483 psi |
| 26 mmHg | 0.503 psi |
| 27 mmHg | 0.522 psi |
| 28 mmHg | 0.541 psi |
| 29 mmHg | 0.561 psi |
| 30 mmHg | 0.58 psi |
| 31 mmHg | 0.599 psi |
| 32 mmHg | 0.619 psi |
| 33 mmHg | 0.638 psi |
| 34 mmHg | 0.657 psi |
| 35 mmHg | 0.677 psi |
| 36 mmHg | 0.696 psi |
| 37 mmHg | 0.715 psi |
| 38 mmHg | 0.735 psi |
| 39 mmHg | 0.754 psi |
| 40 mmHg | 0.773 psi |
| 41 mmHg | 0.793 psi |
| 42 mmHg | 0.812 psi |
| 43 mmHg | 0.831 psi |
| 44 mmHg | 0.851 psi |
| 45 mmHg | 0.87 psi |
| 46 mmHg | 0.889 psi |
| 47 mmHg | 0.909 psi |
| 48 mmHg | 0.928 psi |
| 49 mmHg | 0.948 psi |
| 50 mmHg | 0.967 psi |
| 51 mmHg | 0.986 psi |
| 52 mmHg | 1.006 psi |
| 53 mmHg | 1.025 psi |
| 54 mmHg | 1.044 psi |
| 55 mmHg | 1.064 psi |
| 56 mmHg | 1.083 psi |
| 57 mmHg | 1.102 psi |
| 58 mmHg | 1.122 psi |
| 59 mmHg | 1.141 psi |
| 60 mmHg | 1.16 psi |
| 61 mmHg | 1.18 psi |
| 62 mmHg | 1.199 psi |
| 63 mmHg | 1.218 psi |
| 64 mmHg | 1.238 psi |
| 65 mmHg | 1.257 psi |
| 66 mmHg | 1.276 psi |
| 67 mmHg | 1.296 psi |
| 68 mmHg | 1.315 psi |
| 69 mmHg | 1.334 psi |
| 70 mmHg | 1.354 psi |
| 71 mmHg | 1.373 psi |
| 72 mmHg | 1.392 psi |
| 73 mmHg | 1.412 psi |
| 74 mmHg | 1.431 psi |
| 75 mmHg | 1.45 psi |
| 76 mmHg | 1.47 psi |
| 77 mmHg | 1.489 psi |
| 78 mmHg | 1.508 psi |
| 79 mmHg | 1.528 psi |
| 80 mmHg | 1.547 psi |
| 81 mmHg | 1.566 psi |
| 82 mmHg | 1.586 psi |
| 83 mmHg | 1.605 psi |
| 84 mmHg | 1.624 psi |
| 85 mmHg | 1.644 psi |
| 86 mmHg | 1.663 psi |
| 87 mmHg | 1.682 psi |
| 88 mmHg | 1.702 psi |
| 89 mmHg | 1.721 psi |
| 90 mmHg | 1.74 psi |
| 91 mmHg | 1.76 psi |
| 92 mmHg | 1.779 psi |
| 93 mmHg | 1.798 psi |
| 94 mmHg | 1.818 psi |
| 95 mmHg | 1.837 psi |
| 96 mmHg | 1.856 psi |
| 97 mmHg | 1.876 psi |
| 98 mmHg | 1.895 psi |
| 99 mmHg | 1.914 psi |
| 100 mmHg | 1.934 psi |
Câu hỏi thường gặp
1 mmHg (mmHg) bằng bao nhiêu PSI?
1 mmHg = 0.0193368 PSI (psi)
Công thức chuyển đổi mmHg sang PSI là gì?
Để chuyển đổi mmHg sang PSI, nhân giá trị với 0.0193368.
10 mmHg (mmHg) bằng bao nhiêu PSI?
10 mmHg = 0.193368 PSI (psi)
100 mmHg (mmHg) bằng bao nhiêu PSI?
100 mmHg = 1.93368 PSI (psi)
Ngược lại, 1 PSI bằng bao nhiêu mmHg?
1 PSI = 51.7149 mmHg (mmHg)
Bảng chuyển đổi PSI sang mmHg
| PSI (psi) | mmHg (mmHg) |
|---|---|
| 0.1 psi | 5.172 mmHg |
| 0.5 psi | 25.858 mmHg |
| 1 psi | 51.715 mmHg |
| 2 psi | 103.43 mmHg |
| 5 psi | 258.575 mmHg |
| 10 psi | 517.149 mmHg |
| 25 psi | 1,292.873 mmHg |
| 50 psi | 2,585.746 mmHg |
| 100 psi | 5,171.493 mmHg |
| 250 psi | 12,928.731 mmHg |
| 500 psi | 25,857.463 mmHg |
| 1,000 psi | 51,714.925 mmHg |