PSI(psi) → Bar(bar)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa PSI và Bar.
psi
bar
Chuyển đổi Áp suất liên quan
Tất cả chuyển đổi Áp suất
Pa → kPaPa → MPaPa → barPa → psiPa → atmPa → mmHgPa → TorrkPa → PakPa → MPakPa → barkPa → psikPa → atmkPa → mmHgkPa → TorrMPa → PaMPa → kPaMPa → barMPa → psiMPa → atmMPa → mmHgMPa → Torrbar → Pabar → kPabar → MPabar → psibar → atmbar → mmHgbar → Torrpsi → Papsi → kPapsi → MPapsi → barpsi → atmpsi → mmHgpsi → Torratm → Paatm → kPaatm → MPaatm → baratm → psiatm → mmHgatm → TorrmmHg → PammHg → kPammHg → MPammHg → barmmHg → psimmHg → atmmmHg → TorrTorr → PaTorr → kPaTorr → MPaTorr → barTorr → psiTorr → atmTorr → mmHg
Cách chuyển đổi PSI sang Bar
PSI (psi) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Bar (bar) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 psi = 0.069 bar
Nhân với 0.069
Từng bước: Cách chuyển đổi PSI sang Bar
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng PSI (psi).
- Nhân giá trị với 0.069 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Bar (bar).
Ví dụ chuyển đổi
1 psi=0.069 bar
2 psi=0.138 bar
5 psi=0.345 bar
10 psi=0.69 bar
25 psi=1.724 bar
50 psi=3.447 bar
100 psi=6.895 bar
250 psi=17.237 bar
500 psi=34.474 bar
1000 psi=68.948 bar
Chuyển đổi Bar sang PSI
1 bar = 14.504 psi
Để chuyển đổi ngược lại, từ Bar sang PSI, nhân với 14.504.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa PSI (psi) và Bar (bar) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 psi = 0.069 bar
1 psi = 6,894.76 Pa (Pascal)
1 psi = 6.895 kPa (Kilopascal)
1 psi = 0.007 MPa (Megapascal)
1 psi = 0.068 atm (Atmosphere)
1 psi = 51.715 mmHg (mmHg)
Bảng chuyển đổi PSI sang Bar
| PSI (psi) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.1 psi | 0.007 bar |
| 0.5 psi | 0.034 bar |
| 1 psi | 0.069 bar |
| 2 psi | 0.138 bar |
| 5 psi | 0.345 bar |
| 10 psi | 0.689 bar |
| 25 psi | 1.724 bar |
| 50 psi | 3.447 bar |
| 100 psi | 6.895 bar |
| 250 psi | 17.237 bar |
| 500 psi | 34.474 bar |
| 1,000 psi | 68.948 bar |
PSI 1-100 → Bar
| PSI (psi) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 psi | 0.069 bar |
| 2 psi | 0.138 bar |
| 3 psi | 0.207 bar |
| 4 psi | 0.276 bar |
| 5 psi | 0.345 bar |
| 6 psi | 0.414 bar |
| 7 psi | 0.483 bar |
| 8 psi | 0.552 bar |
| 9 psi | 0.621 bar |
| 10 psi | 0.689 bar |
| 11 psi | 0.758 bar |
| 12 psi | 0.827 bar |
| 13 psi | 0.896 bar |
| 14 psi | 0.965 bar |
| 15 psi | 1.034 bar |
| 16 psi | 1.103 bar |
| 17 psi | 1.172 bar |
| 18 psi | 1.241 bar |
| 19 psi | 1.31 bar |
| 20 psi | 1.379 bar |
| 21 psi | 1.448 bar |
| 22 psi | 1.517 bar |
| 23 psi | 1.586 bar |
| 24 psi | 1.655 bar |
| 25 psi | 1.724 bar |
| 26 psi | 1.793 bar |
| 27 psi | 1.862 bar |
| 28 psi | 1.931 bar |
| 29 psi | 2 bar |
| 30 psi | 2.068 bar |
| 31 psi | 2.137 bar |
| 32 psi | 2.206 bar |
| 33 psi | 2.275 bar |
| 34 psi | 2.344 bar |
| 35 psi | 2.413 bar |
| 36 psi | 2.482 bar |
| 37 psi | 2.551 bar |
| 38 psi | 2.62 bar |
| 39 psi | 2.689 bar |
| 40 psi | 2.758 bar |
| 41 psi | 2.827 bar |
| 42 psi | 2.896 bar |
| 43 psi | 2.965 bar |
| 44 psi | 3.034 bar |
| 45 psi | 3.103 bar |
| 46 psi | 3.172 bar |
| 47 psi | 3.241 bar |
| 48 psi | 3.31 bar |
| 49 psi | 3.378 bar |
| 50 psi | 3.447 bar |
| 51 psi | 3.516 bar |
| 52 psi | 3.585 bar |
| 53 psi | 3.654 bar |
| 54 psi | 3.723 bar |
| 55 psi | 3.792 bar |
| 56 psi | 3.861 bar |
| 57 psi | 3.93 bar |
| 58 psi | 3.999 bar |
| 59 psi | 4.068 bar |
| 60 psi | 4.137 bar |
| 61 psi | 4.206 bar |
| 62 psi | 4.275 bar |
| 63 psi | 4.344 bar |
| 64 psi | 4.413 bar |
| 65 psi | 4.482 bar |
| 66 psi | 4.551 bar |
| 67 psi | 4.62 bar |
| 68 psi | 4.688 bar |
| 69 psi | 4.757 bar |
| 70 psi | 4.826 bar |
| 71 psi | 4.895 bar |
| 72 psi | 4.964 bar |
| 73 psi | 5.033 bar |
| 74 psi | 5.102 bar |
| 75 psi | 5.171 bar |
| 76 psi | 5.24 bar |
| 77 psi | 5.309 bar |
| 78 psi | 5.378 bar |
| 79 psi | 5.447 bar |
| 80 psi | 5.516 bar |
| 81 psi | 5.585 bar |
| 82 psi | 5.654 bar |
| 83 psi | 5.723 bar |
| 84 psi | 5.792 bar |
| 85 psi | 5.861 bar |
| 86 psi | 5.93 bar |
| 87 psi | 5.998 bar |
| 88 psi | 6.067 bar |
| 89 psi | 6.136 bar |
| 90 psi | 6.205 bar |
| 91 psi | 6.274 bar |
| 92 psi | 6.343 bar |
| 93 psi | 6.412 bar |
| 94 psi | 6.481 bar |
| 95 psi | 6.55 bar |
| 96 psi | 6.619 bar |
| 97 psi | 6.688 bar |
| 98 psi | 6.757 bar |
| 99 psi | 6.826 bar |
| 100 psi | 6.895 bar |
Câu hỏi thường gặp
1 PSI (psi) bằng bao nhiêu Bar?
1 PSI = 0.0689476 Bar (bar)
Công thức chuyển đổi PSI sang Bar là gì?
Để chuyển đổi PSI sang Bar, nhân giá trị với 0.0689476.
10 PSI (psi) bằng bao nhiêu Bar?
10 PSI = 0.689476 Bar (bar)
100 PSI (psi) bằng bao nhiêu Bar?
100 PSI = 6.89476 Bar (bar)
Ngược lại, 1 Bar bằng bao nhiêu PSI?
1 Bar = 14.5038 PSI (psi)
Bảng chuyển đổi Bar sang PSI
| Bar (bar) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.1 bar | 1.45 psi |
| 0.5 bar | 7.252 psi |
| 1 bar | 14.504 psi |
| 2 bar | 29.008 psi |
| 5 bar | 72.519 psi |
| 10 bar | 145.038 psi |
| 25 bar | 362.594 psi |
| 50 bar | 725.189 psi |
| 100 bar | 1,450.377 psi |
| 250 bar | 3,625.943 psi |
| 500 bar | 7,251.887 psi |
| 1,000 bar | 14,503.774 psi |