Megapascal(MPa) → Bar(bar)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Megapascal và Bar.
MPa
bar
Chuyển đổi Áp suất liên quan
Tất cả chuyển đổi Áp suất
Pa → kPaPa → MPaPa → barPa → psiPa → atmPa → mmHgPa → TorrkPa → PakPa → MPakPa → barkPa → psikPa → atmkPa → mmHgkPa → TorrMPa → PaMPa → kPaMPa → barMPa → psiMPa → atmMPa → mmHgMPa → Torrbar → Pabar → kPabar → MPabar → psibar → atmbar → mmHgbar → Torrpsi → Papsi → kPapsi → MPapsi → barpsi → atmpsi → mmHgpsi → Torratm → Paatm → kPaatm → MPaatm → baratm → psiatm → mmHgatm → TorrmmHg → PammHg → kPammHg → MPammHg → barmmHg → psimmHg → atmmmHg → TorrTorr → PaTorr → kPaTorr → MPaTorr → barTorr → psiTorr → atmTorr → mmHg
Cách chuyển đổi Megapascal sang Bar
Megapascal (MPa) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Bar (bar) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 MPa = 10 bar
Nhân với 10
Từng bước: Cách chuyển đổi Megapascal sang Bar
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Megapascal (MPa).
- Nhân giá trị với 10 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Bar (bar).
Ví dụ chuyển đổi
1 MPa=10 bar
2 MPa=20 bar
5 MPa=50 bar
10 MPa=100 bar
25 MPa=250 bar
50 MPa=500 bar
100 MPa=1,000 bar
250 MPa=2,500 bar
500 MPa=5,000 bar
1000 MPa=10,000 bar
Chuyển đổi Bar sang Megapascal
1 bar = 0.1 MPa
Để chuyển đổi ngược lại, từ Bar sang Megapascal, nhân với 0.1.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Megapascal (MPa) và Bar (bar) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 MPa = 10 bar
1 MPa = 1,000,000 Pa (Pascal)
1 MPa = 1,000 kPa (Kilopascal)
1 MPa = 145.04 psi (PSI)
1 MPa = 9.869 atm (Atmosphere)
1 MPa = 7,500.62 mmHg (mmHg)
Bảng chuyển đổi Megapascal sang Bar
| Megapascal (MPa) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.1 MPa | 1 bar |
| 0.5 MPa | 5 bar |
| 1 MPa | 10 bar |
| 2 MPa | 20 bar |
| 5 MPa | 50 bar |
| 10 MPa | 100 bar |
| 25 MPa | 250 bar |
| 50 MPa | 500 bar |
| 100 MPa | 1,000 bar |
| 250 MPa | 2,500 bar |
| 500 MPa | 5,000 bar |
| 1,000 MPa | 10,000 bar |
Megapascal 1-100 → Bar
| Megapascal (MPa) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 MPa | 10 bar |
| 2 MPa | 20 bar |
| 3 MPa | 30 bar |
| 4 MPa | 40 bar |
| 5 MPa | 50 bar |
| 6 MPa | 60 bar |
| 7 MPa | 70 bar |
| 8 MPa | 80 bar |
| 9 MPa | 90 bar |
| 10 MPa | 100 bar |
| 11 MPa | 110 bar |
| 12 MPa | 120 bar |
| 13 MPa | 130 bar |
| 14 MPa | 140 bar |
| 15 MPa | 150 bar |
| 16 MPa | 160 bar |
| 17 MPa | 170 bar |
| 18 MPa | 180 bar |
| 19 MPa | 190 bar |
| 20 MPa | 200 bar |
| 21 MPa | 210 bar |
| 22 MPa | 220 bar |
| 23 MPa | 230 bar |
| 24 MPa | 240 bar |
| 25 MPa | 250 bar |
| 26 MPa | 260 bar |
| 27 MPa | 270 bar |
| 28 MPa | 280 bar |
| 29 MPa | 290 bar |
| 30 MPa | 300 bar |
| 31 MPa | 310 bar |
| 32 MPa | 320 bar |
| 33 MPa | 330 bar |
| 34 MPa | 340 bar |
| 35 MPa | 350 bar |
| 36 MPa | 360 bar |
| 37 MPa | 370 bar |
| 38 MPa | 380 bar |
| 39 MPa | 390 bar |
| 40 MPa | 400 bar |
| 41 MPa | 410 bar |
| 42 MPa | 420 bar |
| 43 MPa | 430 bar |
| 44 MPa | 440 bar |
| 45 MPa | 450 bar |
| 46 MPa | 460 bar |
| 47 MPa | 470 bar |
| 48 MPa | 480 bar |
| 49 MPa | 490 bar |
| 50 MPa | 500 bar |
| 51 MPa | 510 bar |
| 52 MPa | 520 bar |
| 53 MPa | 530 bar |
| 54 MPa | 540 bar |
| 55 MPa | 550 bar |
| 56 MPa | 560 bar |
| 57 MPa | 570 bar |
| 58 MPa | 580 bar |
| 59 MPa | 590 bar |
| 60 MPa | 600 bar |
| 61 MPa | 610 bar |
| 62 MPa | 620 bar |
| 63 MPa | 630 bar |
| 64 MPa | 640 bar |
| 65 MPa | 650 bar |
| 66 MPa | 660 bar |
| 67 MPa | 670 bar |
| 68 MPa | 680 bar |
| 69 MPa | 690 bar |
| 70 MPa | 700 bar |
| 71 MPa | 710 bar |
| 72 MPa | 720 bar |
| 73 MPa | 730 bar |
| 74 MPa | 740 bar |
| 75 MPa | 750 bar |
| 76 MPa | 760 bar |
| 77 MPa | 770 bar |
| 78 MPa | 780 bar |
| 79 MPa | 790 bar |
| 80 MPa | 800 bar |
| 81 MPa | 810 bar |
| 82 MPa | 820 bar |
| 83 MPa | 830 bar |
| 84 MPa | 840 bar |
| 85 MPa | 850 bar |
| 86 MPa | 860 bar |
| 87 MPa | 870 bar |
| 88 MPa | 880 bar |
| 89 MPa | 890 bar |
| 90 MPa | 900 bar |
| 91 MPa | 910 bar |
| 92 MPa | 920 bar |
| 93 MPa | 930 bar |
| 94 MPa | 940 bar |
| 95 MPa | 950 bar |
| 96 MPa | 960 bar |
| 97 MPa | 970 bar |
| 98 MPa | 980 bar |
| 99 MPa | 990 bar |
| 100 MPa | 1,000 bar |
Câu hỏi thường gặp
1 Megapascal (MPa) bằng bao nhiêu Bar?
1 Megapascal = 10 Bar (bar)
Công thức chuyển đổi Megapascal sang Bar là gì?
Để chuyển đổi Megapascal sang Bar, nhân giá trị với 10.
10 Megapascal (MPa) bằng bao nhiêu Bar?
10 Megapascal = 100 Bar (bar)
100 Megapascal (MPa) bằng bao nhiêu Bar?
100 Megapascal = 1000 Bar (bar)
Ngược lại, 1 Bar bằng bao nhiêu Megapascal?
1 Bar = 0.1 Megapascal (MPa)
Bảng chuyển đổi Bar sang Megapascal
| Bar (bar) | Megapascal (MPa) |
|---|---|
| 0.1 bar | 0.01 MPa |
| 0.5 bar | 0.05 MPa |
| 1 bar | 0.1 MPa |
| 2 bar | 0.2 MPa |
| 5 bar | 0.5 MPa |
| 10 bar | 1 MPa |
| 25 bar | 2.5 MPa |
| 50 bar | 5 MPa |
| 100 bar | 10 MPa |
| 250 bar | 25 MPa |
| 500 bar | 50 MPa |
| 1,000 bar | 100 MPa |