Kilopascal(kPa) → PSI(psi)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Kilopascal và PSI.
kPa
psi
Chuyển đổi Áp suất liên quan
Tất cả chuyển đổi Áp suất
Pa → kPaPa → MPaPa → barPa → psiPa → atmPa → mmHgPa → TorrkPa → PakPa → MPakPa → barkPa → psikPa → atmkPa → mmHgkPa → TorrMPa → PaMPa → kPaMPa → barMPa → psiMPa → atmMPa → mmHgMPa → Torrbar → Pabar → kPabar → MPabar → psibar → atmbar → mmHgbar → Torrpsi → Papsi → kPapsi → MPapsi → barpsi → atmpsi → mmHgpsi → Torratm → Paatm → kPaatm → MPaatm → baratm → psiatm → mmHgatm → TorrmmHg → PammHg → kPammHg → MPammHg → barmmHg → psimmHg → atmmmHg → TorrTorr → PaTorr → kPaTorr → MPaTorr → barTorr → psiTorr → atmTorr → mmHg
Cách chuyển đổi Kilopascal sang PSI
Kilopascal (kPa) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
PSI (psi) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 kPa = 0.145 psi
Nhân với 0.145
Từng bước: Cách chuyển đổi Kilopascal sang PSI
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Kilopascal (kPa).
- Nhân giá trị với 0.145 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng PSI (psi).
Ví dụ chuyển đổi
1 kPa=0.145 psi
2 kPa=0.29 psi
5 kPa=0.725 psi
10 kPa=1.45 psi
25 kPa=3.626 psi
50 kPa=7.252 psi
100 kPa=14.504 psi
250 kPa=36.259 psi
500 kPa=72.519 psi
1000 kPa=145.04 psi
Chuyển đổi PSI sang Kilopascal
1 psi = 6.895 kPa
Để chuyển đổi ngược lại, từ PSI sang Kilopascal, nhân với 6.895.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Kilopascal (kPa) và PSI (psi) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 kPa = 0.145 psi
1 kPa = 1,000 Pa (Pascal)
1 kPa = 0.001 MPa (Megapascal)
1 kPa = 0.01 bar (Bar)
1 kPa = 0.01 atm (Atmosphere)
1 kPa = 7.501 mmHg (mmHg)
Bảng chuyển đổi Kilopascal sang PSI
| Kilopascal (kPa) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.1 kPa | 0.015 psi |
| 0.5 kPa | 0.073 psi |
| 1 kPa | 0.145 psi |
| 2 kPa | 0.29 psi |
| 5 kPa | 0.725 psi |
| 10 kPa | 1.45 psi |
| 25 kPa | 3.626 psi |
| 50 kPa | 7.252 psi |
| 100 kPa | 14.504 psi |
| 250 kPa | 36.259 psi |
| 500 kPa | 72.519 psi |
| 1,000 kPa | 145.038 psi |
Kilopascal 1-100 → PSI
| Kilopascal (kPa) | PSI (psi) |
|---|---|
| 1 kPa | 0.145 psi |
| 2 kPa | 0.29 psi |
| 3 kPa | 0.435 psi |
| 4 kPa | 0.58 psi |
| 5 kPa | 0.725 psi |
| 6 kPa | 0.87 psi |
| 7 kPa | 1.015 psi |
| 8 kPa | 1.16 psi |
| 9 kPa | 1.305 psi |
| 10 kPa | 1.45 psi |
| 11 kPa | 1.595 psi |
| 12 kPa | 1.741 psi |
| 13 kPa | 1.886 psi |
| 14 kPa | 2.031 psi |
| 15 kPa | 2.176 psi |
| 16 kPa | 2.321 psi |
| 17 kPa | 2.466 psi |
| 18 kPa | 2.611 psi |
| 19 kPa | 2.756 psi |
| 20 kPa | 2.901 psi |
| 21 kPa | 3.046 psi |
| 22 kPa | 3.191 psi |
| 23 kPa | 3.336 psi |
| 24 kPa | 3.481 psi |
| 25 kPa | 3.626 psi |
| 26 kPa | 3.771 psi |
| 27 kPa | 3.916 psi |
| 28 kPa | 4.061 psi |
| 29 kPa | 4.206 psi |
| 30 kPa | 4.351 psi |
| 31 kPa | 4.496 psi |
| 32 kPa | 4.641 psi |
| 33 kPa | 4.786 psi |
| 34 kPa | 4.931 psi |
| 35 kPa | 5.076 psi |
| 36 kPa | 5.221 psi |
| 37 kPa | 5.366 psi |
| 38 kPa | 5.511 psi |
| 39 kPa | 5.657 psi |
| 40 kPa | 5.802 psi |
| 41 kPa | 5.947 psi |
| 42 kPa | 6.092 psi |
| 43 kPa | 6.237 psi |
| 44 kPa | 6.382 psi |
| 45 kPa | 6.527 psi |
| 46 kPa | 6.672 psi |
| 47 kPa | 6.817 psi |
| 48 kPa | 6.962 psi |
| 49 kPa | 7.107 psi |
| 50 kPa | 7.252 psi |
| 51 kPa | 7.397 psi |
| 52 kPa | 7.542 psi |
| 53 kPa | 7.687 psi |
| 54 kPa | 7.832 psi |
| 55 kPa | 7.977 psi |
| 56 kPa | 8.122 psi |
| 57 kPa | 8.267 psi |
| 58 kPa | 8.412 psi |
| 59 kPa | 8.557 psi |
| 60 kPa | 8.702 psi |
| 61 kPa | 8.847 psi |
| 62 kPa | 8.992 psi |
| 63 kPa | 9.137 psi |
| 64 kPa | 9.282 psi |
| 65 kPa | 9.428 psi |
| 66 kPa | 9.573 psi |
| 67 kPa | 9.718 psi |
| 68 kPa | 9.863 psi |
| 69 kPa | 10.008 psi |
| 70 kPa | 10.153 psi |
| 71 kPa | 10.298 psi |
| 72 kPa | 10.443 psi |
| 73 kPa | 10.588 psi |
| 74 kPa | 10.733 psi |
| 75 kPa | 10.878 psi |
| 76 kPa | 11.023 psi |
| 77 kPa | 11.168 psi |
| 78 kPa | 11.313 psi |
| 79 kPa | 11.458 psi |
| 80 kPa | 11.603 psi |
| 81 kPa | 11.748 psi |
| 82 kPa | 11.893 psi |
| 83 kPa | 12.038 psi |
| 84 kPa | 12.183 psi |
| 85 kPa | 12.328 psi |
| 86 kPa | 12.473 psi |
| 87 kPa | 12.618 psi |
| 88 kPa | 12.763 psi |
| 89 kPa | 12.908 psi |
| 90 kPa | 13.053 psi |
| 91 kPa | 13.198 psi |
| 92 kPa | 13.344 psi |
| 93 kPa | 13.489 psi |
| 94 kPa | 13.634 psi |
| 95 kPa | 13.779 psi |
| 96 kPa | 13.924 psi |
| 97 kPa | 14.069 psi |
| 98 kPa | 14.214 psi |
| 99 kPa | 14.359 psi |
| 100 kPa | 14.504 psi |
Câu hỏi thường gặp
1 Kilopascal (kPa) bằng bao nhiêu PSI?
1 Kilopascal = 0.145038 PSI (psi)
Công thức chuyển đổi Kilopascal sang PSI là gì?
Để chuyển đổi Kilopascal sang PSI, nhân giá trị với 0.145038.
10 Kilopascal (kPa) bằng bao nhiêu PSI?
10 Kilopascal = 1.45038 PSI (psi)
100 Kilopascal (kPa) bằng bao nhiêu PSI?
100 Kilopascal = 14.5038 PSI (psi)
Ngược lại, 1 PSI bằng bao nhiêu Kilopascal?
1 PSI = 6.89476 Kilopascal (kPa)
Bảng chuyển đổi PSI sang Kilopascal
| PSI (psi) | Kilopascal (kPa) |
|---|---|
| 0.1 psi | 0.689 kPa |
| 0.5 psi | 3.447 kPa |
| 1 psi | 6.895 kPa |
| 2 psi | 13.79 kPa |
| 5 psi | 34.474 kPa |
| 10 psi | 68.948 kPa |
| 25 psi | 172.369 kPa |
| 50 psi | 344.738 kPa |
| 100 psi | 689.476 kPa |
| 250 psi | 1,723.689 kPa |
| 500 psi | 3,447.379 kPa |
| 1,000 psi | 6,894.757 kPa |