PSI(psi) → Torr(Torr)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa PSI và Torr.
psi
Torr
Chuyển đổi Áp suất liên quan
Tất cả chuyển đổi Áp suất
Pa → kPaPa → MPaPa → barPa → psiPa → atmPa → mmHgPa → TorrkPa → PakPa → MPakPa → barkPa → psikPa → atmkPa → mmHgkPa → TorrMPa → PaMPa → kPaMPa → barMPa → psiMPa → atmMPa → mmHgMPa → Torrbar → Pabar → kPabar → MPabar → psibar → atmbar → mmHgbar → Torrpsi → Papsi → kPapsi → MPapsi → barpsi → atmpsi → mmHgpsi → Torratm → Paatm → kPaatm → MPaatm → baratm → psiatm → mmHgatm → TorrmmHg → PammHg → kPammHg → MPammHg → barmmHg → psimmHg → atmmmHg → TorrTorr → PaTorr → kPaTorr → MPaTorr → barTorr → psiTorr → atmTorr → mmHg
Cách chuyển đổi PSI sang Torr
PSI (psi) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Torr (Torr) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 psi = 51.715 Torr
Nhân với 51.715
Từng bước: Cách chuyển đổi PSI sang Torr
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng PSI (psi).
- Nhân giá trị với 51.715 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Torr (Torr).
Ví dụ chuyển đổi
1 psi=51.715 Torr
2 psi=103.43 Torr
5 psi=258.57 Torr
10 psi=517.15 Torr
25 psi=1,292.87 Torr
50 psi=2,585.75 Torr
100 psi=5,171.49 Torr
250 psi=12,928.73 Torr
500 psi=25,857.47 Torr
1000 psi=51,714.93 Torr
Chuyển đổi Torr sang PSI
1 Torr = 0.019 psi
Để chuyển đổi ngược lại, từ Torr sang PSI, nhân với 0.019.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa PSI (psi) và Torr (Torr) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 psi = 51.715 Torr
1 psi = 6,894.76 Pa (Pascal)
1 psi = 6.895 kPa (Kilopascal)
1 psi = 0.007 MPa (Megapascal)
1 psi = 0.069 bar (Bar)
1 psi = 0.068 atm (Atmosphere)
Bảng chuyển đổi PSI sang Torr
| PSI (psi) | Torr (Torr) |
|---|---|
| 0.1 psi | 5.172 Torr |
| 0.5 psi | 25.858 Torr |
| 1 psi | 51.715 Torr |
| 2 psi | 103.43 Torr |
| 5 psi | 258.575 Torr |
| 10 psi | 517.149 Torr |
| 25 psi | 1,292.873 Torr |
| 50 psi | 2,585.747 Torr |
| 100 psi | 5,171.493 Torr |
| 250 psi | 12,928.733 Torr |
| 500 psi | 25,857.466 Torr |
| 1,000 psi | 51,714.933 Torr |
PSI 1-100 → Torr
| PSI (psi) | Torr (Torr) |
|---|---|
| 1 psi | 51.715 Torr |
| 2 psi | 103.43 Torr |
| 3 psi | 155.145 Torr |
| 4 psi | 206.86 Torr |
| 5 psi | 258.575 Torr |
| 6 psi | 310.29 Torr |
| 7 psi | 362.005 Torr |
| 8 psi | 413.72 Torr |
| 9 psi | 465.434 Torr |
| 10 psi | 517.149 Torr |
| 11 psi | 568.864 Torr |
| 12 psi | 620.579 Torr |
| 13 psi | 672.294 Torr |
| 14 psi | 724.009 Torr |
| 15 psi | 775.724 Torr |
| 16 psi | 827.439 Torr |
| 17 psi | 879.154 Torr |
| 18 psi | 930.869 Torr |
| 19 psi | 982.584 Torr |
| 20 psi | 1,034.299 Torr |
| 21 psi | 1,086.014 Torr |
| 22 psi | 1,137.729 Torr |
| 23 psi | 1,189.443 Torr |
| 24 psi | 1,241.158 Torr |
| 25 psi | 1,292.873 Torr |
| 26 psi | 1,344.588 Torr |
| 27 psi | 1,396.303 Torr |
| 28 psi | 1,448.018 Torr |
| 29 psi | 1,499.733 Torr |
| 30 psi | 1,551.448 Torr |
| 31 psi | 1,603.163 Torr |
| 32 psi | 1,654.878 Torr |
| 33 psi | 1,706.593 Torr |
| 34 psi | 1,758.308 Torr |
| 35 psi | 1,810.023 Torr |
| 36 psi | 1,861.738 Torr |
| 37 psi | 1,913.453 Torr |
| 38 psi | 1,965.167 Torr |
| 39 psi | 2,016.882 Torr |
| 40 psi | 2,068.597 Torr |
| 41 psi | 2,120.312 Torr |
| 42 psi | 2,172.027 Torr |
| 43 psi | 2,223.742 Torr |
| 44 psi | 2,275.457 Torr |
| 45 psi | 2,327.172 Torr |
| 46 psi | 2,378.887 Torr |
| 47 psi | 2,430.602 Torr |
| 48 psi | 2,482.317 Torr |
| 49 psi | 2,534.032 Torr |
| 50 psi | 2,585.747 Torr |
| 51 psi | 2,637.462 Torr |
| 52 psi | 2,689.177 Torr |
| 53 psi | 2,740.891 Torr |
| 54 psi | 2,792.606 Torr |
| 55 psi | 2,844.321 Torr |
| 56 psi | 2,896.036 Torr |
| 57 psi | 2,947.751 Torr |
| 58 psi | 2,999.466 Torr |
| 59 psi | 3,051.181 Torr |
| 60 psi | 3,102.896 Torr |
| 61 psi | 3,154.611 Torr |
| 62 psi | 3,206.326 Torr |
| 63 psi | 3,258.041 Torr |
| 64 psi | 3,309.756 Torr |
| 65 psi | 3,361.471 Torr |
| 66 psi | 3,413.186 Torr |
| 67 psi | 3,464.901 Torr |
| 68 psi | 3,516.615 Torr |
| 69 psi | 3,568.33 Torr |
| 70 psi | 3,620.045 Torr |
| 71 psi | 3,671.76 Torr |
| 72 psi | 3,723.475 Torr |
| 73 psi | 3,775.19 Torr |
| 74 psi | 3,826.905 Torr |
| 75 psi | 3,878.62 Torr |
| 76 psi | 3,930.335 Torr |
| 77 psi | 3,982.05 Torr |
| 78 psi | 4,033.765 Torr |
| 79 psi | 4,085.48 Torr |
| 80 psi | 4,137.195 Torr |
| 81 psi | 4,188.91 Torr |
| 82 psi | 4,240.625 Torr |
| 83 psi | 4,292.339 Torr |
| 84 psi | 4,344.054 Torr |
| 85 psi | 4,395.769 Torr |
| 86 psi | 4,447.484 Torr |
| 87 psi | 4,499.199 Torr |
| 88 psi | 4,550.914 Torr |
| 89 psi | 4,602.629 Torr |
| 90 psi | 4,654.344 Torr |
| 91 psi | 4,706.059 Torr |
| 92 psi | 4,757.774 Torr |
| 93 psi | 4,809.489 Torr |
| 94 psi | 4,861.204 Torr |
| 95 psi | 4,912.919 Torr |
| 96 psi | 4,964.634 Torr |
| 97 psi | 5,016.349 Torr |
| 98 psi | 5,068.063 Torr |
| 99 psi | 5,119.778 Torr |
| 100 psi | 5,171.493 Torr |
Câu hỏi thường gặp
1 PSI (psi) bằng bao nhiêu Torr?
1 PSI = 51.7149 Torr (Torr)
Công thức chuyển đổi PSI sang Torr là gì?
Để chuyển đổi PSI sang Torr, nhân giá trị với 51.7149.
10 PSI (psi) bằng bao nhiêu Torr?
10 PSI = 517.149 Torr (Torr)
100 PSI (psi) bằng bao nhiêu Torr?
100 PSI = 5171.49 Torr (Torr)
Ngược lại, 1 Torr bằng bao nhiêu PSI?
1 Torr = 0.0193368 PSI (psi)
Bảng chuyển đổi Torr sang PSI
| Torr (Torr) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.1 Torr | 0.002 psi |
| 0.5 Torr | 0.01 psi |
| 1 Torr | 0.019 psi |
| 2 Torr | 0.039 psi |
| 5 Torr | 0.097 psi |
| 10 Torr | 0.193 psi |
| 25 Torr | 0.483 psi |
| 50 Torr | 0.967 psi |
| 100 Torr | 1.934 psi |
| 250 Torr | 4.834 psi |
| 500 Torr | 9.668 psi |
| 1,000 Torr | 19.337 psi |