mmHg(mmHg) → Bar(bar)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa mmHg và Bar.
mmHg
bar
Chuyển đổi Áp suất liên quan
Tất cả chuyển đổi Áp suất
Pa → kPaPa → MPaPa → barPa → psiPa → atmPa → mmHgPa → TorrkPa → PakPa → MPakPa → barkPa → psikPa → atmkPa → mmHgkPa → TorrMPa → PaMPa → kPaMPa → barMPa → psiMPa → atmMPa → mmHgMPa → Torrbar → Pabar → kPabar → MPabar → psibar → atmbar → mmHgbar → Torrpsi → Papsi → kPapsi → MPapsi → barpsi → atmpsi → mmHgpsi → Torratm → Paatm → kPaatm → MPaatm → baratm → psiatm → mmHgatm → TorrmmHg → PammHg → kPammHg → MPammHg → barmmHg → psimmHg → atmmmHg → TorrTorr → PaTorr → kPaTorr → MPaTorr → barTorr → psiTorr → atmTorr → mmHg
Cách chuyển đổi mmHg sang Bar
mmHg (mmHg) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Bar (bar) là đơn vị đo Áp suất. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 mmHg = 0.001 bar
Nhân với 0.001
Từng bước: Cách chuyển đổi mmHg sang Bar
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng mmHg (mmHg).
- Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Bar (bar).
Ví dụ chuyển đổi
1 mmHg=0.001 bar
2 mmHg=0.003 bar
5 mmHg=0.007 bar
10 mmHg=0.013 bar
25 mmHg=0.033 bar
50 mmHg=0.067 bar
100 mmHg=0.133 bar
250 mmHg=0.333 bar
500 mmHg=0.667 bar
1000 mmHg=1.333 bar
Chuyển đổi Bar sang mmHg
1 bar = 750.06 mmHg
Để chuyển đổi ngược lại, từ Bar sang mmHg, nhân với 750.06.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa mmHg (mmHg) và Bar (bar) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 mmHg = 0.001 bar
1 mmHg = 133.32 Pa (Pascal)
1 mmHg = 0.133 kPa (Kilopascal)
1 mmHg = 0 MPa (Megapascal)
1 mmHg = 0.019 psi (PSI)
1 mmHg = 0.001 atm (Atmosphere)
Bảng chuyển đổi mmHg sang Bar
| mmHg (mmHg) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.1 mmHg | 0 bar |
| 0.5 mmHg | 0.001 bar |
| 1 mmHg | 0.001 bar |
| 2 mmHg | 0.003 bar |
| 5 mmHg | 0.007 bar |
| 10 mmHg | 0.013 bar |
| 25 mmHg | 0.033 bar |
| 50 mmHg | 0.067 bar |
| 100 mmHg | 0.133 bar |
| 250 mmHg | 0.333 bar |
| 500 mmHg | 0.667 bar |
| 1,000 mmHg | 1.333 bar |
mmHg 1-100 → Bar
| mmHg (mmHg) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 mmHg | 0.001 bar |
| 2 mmHg | 0.003 bar |
| 3 mmHg | 0.004 bar |
| 4 mmHg | 0.005 bar |
| 5 mmHg | 0.007 bar |
| 6 mmHg | 0.008 bar |
| 7 mmHg | 0.009 bar |
| 8 mmHg | 0.011 bar |
| 9 mmHg | 0.012 bar |
| 10 mmHg | 0.013 bar |
| 11 mmHg | 0.015 bar |
| 12 mmHg | 0.016 bar |
| 13 mmHg | 0.017 bar |
| 14 mmHg | 0.019 bar |
| 15 mmHg | 0.02 bar |
| 16 mmHg | 0.021 bar |
| 17 mmHg | 0.023 bar |
| 18 mmHg | 0.024 bar |
| 19 mmHg | 0.025 bar |
| 20 mmHg | 0.027 bar |
| 21 mmHg | 0.028 bar |
| 22 mmHg | 0.029 bar |
| 23 mmHg | 0.031 bar |
| 24 mmHg | 0.032 bar |
| 25 mmHg | 0.033 bar |
| 26 mmHg | 0.035 bar |
| 27 mmHg | 0.036 bar |
| 28 mmHg | 0.037 bar |
| 29 mmHg | 0.039 bar |
| 30 mmHg | 0.04 bar |
| 31 mmHg | 0.041 bar |
| 32 mmHg | 0.043 bar |
| 33 mmHg | 0.044 bar |
| 34 mmHg | 0.045 bar |
| 35 mmHg | 0.047 bar |
| 36 mmHg | 0.048 bar |
| 37 mmHg | 0.049 bar |
| 38 mmHg | 0.051 bar |
| 39 mmHg | 0.052 bar |
| 40 mmHg | 0.053 bar |
| 41 mmHg | 0.055 bar |
| 42 mmHg | 0.056 bar |
| 43 mmHg | 0.057 bar |
| 44 mmHg | 0.059 bar |
| 45 mmHg | 0.06 bar |
| 46 mmHg | 0.061 bar |
| 47 mmHg | 0.063 bar |
| 48 mmHg | 0.064 bar |
| 49 mmHg | 0.065 bar |
| 50 mmHg | 0.067 bar |
| 51 mmHg | 0.068 bar |
| 52 mmHg | 0.069 bar |
| 53 mmHg | 0.071 bar |
| 54 mmHg | 0.072 bar |
| 55 mmHg | 0.073 bar |
| 56 mmHg | 0.075 bar |
| 57 mmHg | 0.076 bar |
| 58 mmHg | 0.077 bar |
| 59 mmHg | 0.079 bar |
| 60 mmHg | 0.08 bar |
| 61 mmHg | 0.081 bar |
| 62 mmHg | 0.083 bar |
| 63 mmHg | 0.084 bar |
| 64 mmHg | 0.085 bar |
| 65 mmHg | 0.087 bar |
| 66 mmHg | 0.088 bar |
| 67 mmHg | 0.089 bar |
| 68 mmHg | 0.091 bar |
| 69 mmHg | 0.092 bar |
| 70 mmHg | 0.093 bar |
| 71 mmHg | 0.095 bar |
| 72 mmHg | 0.096 bar |
| 73 mmHg | 0.097 bar |
| 74 mmHg | 0.099 bar |
| 75 mmHg | 0.1 bar |
| 76 mmHg | 0.101 bar |
| 77 mmHg | 0.103 bar |
| 78 mmHg | 0.104 bar |
| 79 mmHg | 0.105 bar |
| 80 mmHg | 0.107 bar |
| 81 mmHg | 0.108 bar |
| 82 mmHg | 0.109 bar |
| 83 mmHg | 0.111 bar |
| 84 mmHg | 0.112 bar |
| 85 mmHg | 0.113 bar |
| 86 mmHg | 0.115 bar |
| 87 mmHg | 0.116 bar |
| 88 mmHg | 0.117 bar |
| 89 mmHg | 0.119 bar |
| 90 mmHg | 0.12 bar |
| 91 mmHg | 0.121 bar |
| 92 mmHg | 0.123 bar |
| 93 mmHg | 0.124 bar |
| 94 mmHg | 0.125 bar |
| 95 mmHg | 0.127 bar |
| 96 mmHg | 0.128 bar |
| 97 mmHg | 0.129 bar |
| 98 mmHg | 0.131 bar |
| 99 mmHg | 0.132 bar |
| 100 mmHg | 0.133 bar |
Câu hỏi thường gặp
1 mmHg (mmHg) bằng bao nhiêu Bar?
1 mmHg = 0.00133322 Bar (bar)
Công thức chuyển đổi mmHg sang Bar là gì?
Để chuyển đổi mmHg sang Bar, nhân giá trị với 0.00133322.
10 mmHg (mmHg) bằng bao nhiêu Bar?
10 mmHg = 0.0133322 Bar (bar)
100 mmHg (mmHg) bằng bao nhiêu Bar?
100 mmHg = 0.133322 Bar (bar)
Ngược lại, 1 Bar bằng bao nhiêu mmHg?
1 Bar = 750.062 mmHg (mmHg)
Bảng chuyển đổi Bar sang mmHg
| Bar (bar) | mmHg (mmHg) |
|---|---|
| 0.1 bar | 75.006 mmHg |
| 0.5 bar | 375.031 mmHg |
| 1 bar | 750.062 mmHg |
| 2 bar | 1,500.123 mmHg |
| 5 bar | 3,750.308 mmHg |
| 10 bar | 7,500.616 mmHg |
| 25 bar | 18,751.539 mmHg |
| 50 bar | 37,503.079 mmHg |
| 100 bar | 75,006.158 mmHg |
| 250 bar | 187,515.394 mmHg |
| 500 bar | 375,030.788 mmHg |
| 1,000 bar | 750,061.576 mmHg |