Cân (Trung Quốc)() → Ounce(oz)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Cân (Trung Quốc) và Ounce.

oz

Chuyển đổi Trọng lượng liên quan

Tất cả chuyển đổi Trọng lượng

mggmgkgmgtmgozmglbmgstmgtonmgmgmgmgmgmgmgmgtolagmggkggtgozglbgstgtonggggggggtolakgmgkggkgtkgozkglbkgstkgtonkgkgkgkgkgkgkgkgtolatmgtgtkgtoztlbtstttontttttttttolaozmgozgozkgoztozlbozstoztonozozozozozozozoztolalbmglbglbkglbtlbozlbstlbtonlblblblblblblblbtolastmgstgstkgsttstozstlbsttonststststststststtolatonmgtongtonkgtonttonoztonlbtonsttontontontontontontontontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolatolamgtolagtolakgtolattolaoztolalbtolasttolatontolatolatolatolatolatolatola

Cách chuyển đổi Cân (Trung Quốc) sang Ounce

Cân (Trung Quốc) (斤) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Ounce (oz) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 = 17.637 oz

Nhân với 17.637

Từng bước: Cách chuyển đổi Cân (Trung Quốc) sang Ounce

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Cân (Trung Quốc) (斤).
  2. Nhân giá trị với 17.637 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce (oz).

Ví dụ chuyển đổi

1 =17.637 oz
2 =35.274 oz
5 =88.185 oz
10 =176.37 oz
25 =440.92 oz
50 =881.85 oz
100 =1,763.7 oz
250 =4,409.25 oz
500 =8,818.49 oz
1000 =17,636.98 oz

Chuyển đổi Ounce sang Cân (Trung Quốc)

1 oz = 0.057

Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce sang Cân (Trung Quốc), nhân với 0.057.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Cân (Trung Quốc) (斤) và Ounce (oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 = 17.637 oz

1 = 500,000 mg (Miligam)

1 = 500 g (Gam)

1 = 0.5 kg (Kilôgam)

1 = 0.001 t (Tấn)

1 = 1.102 lb (Pound)

Bảng chuyển đổi Cân (Trung Quốc) sang Ounce

Cân (Trung Quốc) ()Ounce (oz)
0.1 1.764 oz
0.5 8.819 oz
1 17.637 oz
2 35.274 oz
5 88.185 oz
10 176.37 oz
25 440.925 oz
50 881.849 oz
100 1,763.698 oz
250 4,409.245 oz
500 8,818.491 oz
1,000 17,636.981 oz

Cân (Trung Quốc) 1-100 → Ounce

Cân (Trung Quốc) ()Ounce (oz)
1 17.637 oz
2 35.274 oz
3 52.911 oz
4 70.548 oz
5 88.185 oz
6 105.822 oz
7 123.459 oz
8 141.096 oz
9 158.733 oz
10 176.37 oz
11 194.007 oz
12 211.644 oz
13 229.281 oz
14 246.918 oz
15 264.555 oz
16 282.192 oz
17 299.829 oz
18 317.466 oz
19 335.103 oz
20 352.74 oz
21 370.377 oz
22 388.014 oz
23 405.651 oz
24 423.288 oz
25 440.925 oz
26 458.562 oz
27 476.199 oz
28 493.836 oz
29 511.472 oz
30 529.109 oz
31 546.746 oz
32 564.383 oz
33 582.02 oz
34 599.657 oz
35 617.294 oz
36 634.931 oz
37 652.568 oz
38 670.205 oz
39 687.842 oz
40 705.479 oz
41 723.116 oz
42 740.753 oz
43 758.39 oz
44 776.027 oz
45 793.664 oz
46 811.301 oz
47 828.938 oz
48 846.575 oz
49 864.212 oz
50 881.849 oz
51 899.486 oz
52 917.123 oz
53 934.76 oz
54 952.397 oz
55 970.034 oz
56 987.671 oz
57 1,005.308 oz
58 1,022.945 oz
59 1,040.582 oz
60 1,058.219 oz
61 1,075.856 oz
62 1,093.493 oz
63 1,111.13 oz
64 1,128.767 oz
65 1,146.404 oz
66 1,164.041 oz
67 1,181.678 oz
68 1,199.315 oz
69 1,216.952 oz
70 1,234.589 oz
71 1,252.226 oz
72 1,269.863 oz
73 1,287.5 oz
74 1,305.137 oz
75 1,322.774 oz
76 1,340.411 oz
77 1,358.048 oz
78 1,375.685 oz
79 1,393.322 oz
80 1,410.959 oz
81 1,428.596 oz
82 1,446.232 oz
83 1,463.869 oz
84 1,481.506 oz
85 1,499.143 oz
86 1,516.78 oz
87 1,534.417 oz
88 1,552.054 oz
89 1,569.691 oz
90 1,587.328 oz
91 1,604.965 oz
92 1,622.602 oz
93 1,640.239 oz
94 1,657.876 oz
95 1,675.513 oz
96 1,693.15 oz
97 1,710.787 oz
98 1,728.424 oz
99 1,746.061 oz
100 1,763.698 oz

Câu hỏi thường gặp

1 Cân (Trung Quốc) (斤) bằng bao nhiêu Ounce?
1 Cân (Trung Quốc) = 17.637 Ounce (oz)
Công thức chuyển đổi Cân (Trung Quốc) sang Ounce là gì?
Để chuyển đổi Cân (Trung Quốc) sang Ounce, nhân giá trị với 17.637.
10 Cân (Trung Quốc) (斤) bằng bao nhiêu Ounce?
10 Cân (Trung Quốc) = 176.37 Ounce (oz)
100 Cân (Trung Quốc) (斤) bằng bao nhiêu Ounce?
100 Cân (Trung Quốc) = 1763.7 Ounce (oz)
Ngược lại, 1 Ounce bằng bao nhiêu Cân (Trung Quốc)?
1 Ounce = 0.056699 Cân (Trung Quốc) (斤)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Ounce sang Cân (Trung Quốc)

Ounce (oz)Cân (Trung Quốc) ()
0.1 oz0.006
0.5 oz0.028
1 oz0.057
2 oz0.113
5 oz0.283
10 oz0.567
25 oz1.418
50 oz2.835
100 oz5.67
250 oz14.175
500 oz28.35
1,000 oz56.699