Pound(lb) → Ounce(oz)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pound và Ounce.
lb
oz
💡Did you know?
- 1 pound ≈ 454g
- An adult cat ≈ 8-10 pounds
Chuyển đổi Trọng lượng liên quan
Tất cả chuyển đổi Trọng lượng
mg → gmg → kgmg → tmg → ozmg → lbmg → stmg → tonmg → 근mg → 돈mg → 냥mg → 貫mg → 匁mg → 斤mg → 两mg → tolag → mgg → kgg → tg → ozg → lbg → stg → tong → 근g → 돈g → 냥g → 貫g → 匁g → 斤g → 两g → tolakg → mgkg → gkg → tkg → ozkg → lbkg → stkg → tonkg → 근kg → 돈kg → 냥kg → 貫kg → 匁kg → 斤kg → 两kg → tolat → mgt → gt → kgt → ozt → lbt → stt → tont → 근t → 돈t → 냥t → 貫t → 匁t → 斤t → 两t → tolaoz → mgoz → goz → kgoz → toz → lboz → stoz → tonoz → 근oz → 돈oz → 냥oz → 貫oz → 匁oz → 斤oz → 两oz → tolalb → mglb → glb → kglb → tlb → ozlb → stlb → tonlb → 근lb → 돈lb → 냥lb → 貫lb → 匁lb → 斤lb → 两lb → tolast → mgst → gst → kgst → tst → ozst → lbst → tonst → 근st → 돈st → 냥st → 貫st → 匁st → 斤st → 两st → tolaton → mgton → gton → kgton → tton → ozton → lbton → stton → 근ton → 돈ton → 냥ton → 貫ton → 匁ton → 斤ton → 两ton → tola근 → mg근 → g근 → kg근 → t근 → oz근 → lb근 → st근 → ton근 → 돈근 → 냥근 → 貫근 → 匁근 → 斤근 → 两근 → tola돈 → mg돈 → g돈 → kg돈 → t돈 → oz돈 → lb돈 → st돈 → ton돈 → 근돈 → 냥돈 → 貫돈 → 匁돈 → 斤돈 → 两돈 → tola냥 → mg냥 → g냥 → kg냥 → t냥 → oz냥 → lb냥 → st냥 → ton냥 → 근냥 → 돈냥 → 貫냥 → 匁냥 → 斤냥 → 两냥 → tola貫 → mg貫 → g貫 → kg貫 → t貫 → oz貫 → lb貫 → st貫 → ton貫 → 근貫 → 돈貫 → 냥貫 → 匁貫 → 斤貫 → 两貫 → tola匁 → mg匁 → g匁 → kg匁 → t匁 → oz匁 → lb匁 → st匁 → ton匁 → 근匁 → 돈匁 → 냥匁 → 貫匁 → 斤匁 → 两匁 → tola斤 → mg斤 → g斤 → kg斤 → t斤 → oz斤 → lb斤 → st斤 → ton斤 → 근斤 → 돈斤 → 냥斤 → 貫斤 → 匁斤 → 两斤 → tola两 → mg两 → g两 → kg两 → t两 → oz两 → lb两 → st两 → ton两 → 근两 → 돈两 → 냥两 → 貫两 → 匁两 → 斤两 → tolatola → mgtola → gtola → kgtola → ttola → oztola → lbtola → sttola → tontola → 근tola → 돈tola → 냥tola → 貫tola → 匁tola → 斤tola → 两
Cách chuyển đổi Pound sang Ounce
Pound (lb) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Ounce (oz) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 lb = 16 oz
Nhân với 16
Từng bước: Cách chuyển đổi Pound sang Ounce
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pound (lb).
- Nhân giá trị với 16 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce (oz).
Ví dụ chuyển đổi
1 lb=16 oz
2 lb=32 oz
5 lb=80 oz
10 lb=160 oz
25 lb=400 oz
50 lb=800 oz
100 lb=1,600 oz
250 lb=4,000 oz
500 lb=8,000 oz
1000 lb=16,000 oz
Chuyển đổi Ounce sang Pound
1 oz = 0.063 lb
Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce sang Pound, nhân với 0.063.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Pound (lb) và Ounce (oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 lb = 16 oz
1 lb = 453,592.37 mg (Miligam)
1 lb = 453.59 g (Gam)
1 lb = 0.454 kg (Kilôgam)
1 lb = 0 t (Tấn)
1 lb = 0.071 st (Stone)
Bảng chuyển đổi Pound sang Ounce
| Pound (lb) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 0.1 lb | 1.6 oz |
| 0.5 lb | 8 oz |
| 1 lb | 16 oz |
| 2 lb | 32 oz |
| 5 lb | 80 oz |
| 10 lb | 160 oz |
| 25 lb | 400 oz |
| 50 lb | 800 oz |
| 100 lb | 1,600 oz |
| 250 lb | 4,000 oz |
| 500 lb | 8,000 oz |
| 1,000 lb | 16,000 oz |
Pound 1-100 → Ounce
| Pound (lb) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 1 lb | 16 oz |
| 2 lb | 32 oz |
| 3 lb | 48 oz |
| 4 lb | 64 oz |
| 5 lb | 80 oz |
| 6 lb | 96 oz |
| 7 lb | 112 oz |
| 8 lb | 128 oz |
| 9 lb | 144 oz |
| 10 lb | 160 oz |
| 11 lb | 176 oz |
| 12 lb | 192 oz |
| 13 lb | 208 oz |
| 14 lb | 224 oz |
| 15 lb | 240 oz |
| 16 lb | 256 oz |
| 17 lb | 272 oz |
| 18 lb | 288 oz |
| 19 lb | 304 oz |
| 20 lb | 320 oz |
| 21 lb | 336 oz |
| 22 lb | 352 oz |
| 23 lb | 368 oz |
| 24 lb | 384 oz |
| 25 lb | 400 oz |
| 26 lb | 416 oz |
| 27 lb | 432 oz |
| 28 lb | 448 oz |
| 29 lb | 464 oz |
| 30 lb | 480 oz |
| 31 lb | 496 oz |
| 32 lb | 512 oz |
| 33 lb | 528 oz |
| 34 lb | 544 oz |
| 35 lb | 560 oz |
| 36 lb | 576 oz |
| 37 lb | 592 oz |
| 38 lb | 608 oz |
| 39 lb | 624 oz |
| 40 lb | 640 oz |
| 41 lb | 656 oz |
| 42 lb | 672 oz |
| 43 lb | 688 oz |
| 44 lb | 704 oz |
| 45 lb | 720 oz |
| 46 lb | 736 oz |
| 47 lb | 752 oz |
| 48 lb | 768 oz |
| 49 lb | 784 oz |
| 50 lb | 800 oz |
| 51 lb | 816 oz |
| 52 lb | 832 oz |
| 53 lb | 848 oz |
| 54 lb | 864 oz |
| 55 lb | 880 oz |
| 56 lb | 896 oz |
| 57 lb | 912 oz |
| 58 lb | 928 oz |
| 59 lb | 944 oz |
| 60 lb | 960 oz |
| 61 lb | 976 oz |
| 62 lb | 992 oz |
| 63 lb | 1,008 oz |
| 64 lb | 1,024 oz |
| 65 lb | 1,040 oz |
| 66 lb | 1,056 oz |
| 67 lb | 1,072 oz |
| 68 lb | 1,088 oz |
| 69 lb | 1,104 oz |
| 70 lb | 1,120 oz |
| 71 lb | 1,136 oz |
| 72 lb | 1,152 oz |
| 73 lb | 1,168 oz |
| 74 lb | 1,184 oz |
| 75 lb | 1,200 oz |
| 76 lb | 1,216 oz |
| 77 lb | 1,232 oz |
| 78 lb | 1,248 oz |
| 79 lb | 1,264 oz |
| 80 lb | 1,280 oz |
| 81 lb | 1,296 oz |
| 82 lb | 1,312 oz |
| 83 lb | 1,328 oz |
| 84 lb | 1,344 oz |
| 85 lb | 1,360 oz |
| 86 lb | 1,376 oz |
| 87 lb | 1,392 oz |
| 88 lb | 1,408 oz |
| 89 lb | 1,424 oz |
| 90 lb | 1,440 oz |
| 91 lb | 1,456 oz |
| 92 lb | 1,472 oz |
| 93 lb | 1,488 oz |
| 94 lb | 1,504 oz |
| 95 lb | 1,520 oz |
| 96 lb | 1,536 oz |
| 97 lb | 1,552 oz |
| 98 lb | 1,568 oz |
| 99 lb | 1,584 oz |
| 100 lb | 1,600 oz |
Câu hỏi thường gặp
1 Pound (lb) bằng bao nhiêu Ounce?
1 Pound = 16 Ounce (oz)
Công thức chuyển đổi Pound sang Ounce là gì?
Để chuyển đổi Pound sang Ounce, nhân giá trị với 16.
10 Pound (lb) bằng bao nhiêu Ounce?
10 Pound = 160 Ounce (oz)
100 Pound (lb) bằng bao nhiêu Ounce?
100 Pound = 1600 Ounce (oz)
Ngược lại, 1 Ounce bằng bao nhiêu Pound?
1 Ounce = 0.0625 Pound (lb)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Ounce sang Pound
| Ounce (oz) | Pound (lb) |
|---|---|
| 0.1 oz | 0.006 lb |
| 0.5 oz | 0.031 lb |
| 1 oz | 0.063 lb |
| 2 oz | 0.125 lb |
| 5 oz | 0.313 lb |
| 10 oz | 0.625 lb |
| 25 oz | 1.563 lb |
| 50 oz | 3.125 lb |
| 100 oz | 6.25 lb |
| 250 oz | 15.625 lb |
| 500 oz | 31.25 lb |
| 1,000 oz | 62.5 lb |