Lạng (Trung Quốc)() → Ounce(oz)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Lạng (Trung Quốc) và Ounce.

oz

Chuyển đổi Trọng lượng liên quan

Tất cả chuyển đổi Trọng lượng

mggmgkgmgtmgozmglbmgstmgtonmgmgmgmgmgmgmgmgtolagmggkggtgozglbgstgtonggggggggtolakgmgkggkgtkgozkglbkgstkgtonkgkgkgkgkgkgkgkgtolatmgtgtkgtoztlbtstttontttttttttolaozmgozgozkgoztozlbozstoztonozozozozozozozoztolalbmglbglbkglbtlbozlbstlbtonlblblblblblblblbtolastmgstgstkgsttstozstlbsttonststststststststtolatonmgtongtonkgtonttonoztonlbtonsttontontontontontontontontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolatolamgtolagtolakgtolattolaoztolalbtolasttolatontolatolatolatolatolatolatola

Cách chuyển đổi Lạng (Trung Quốc) sang Ounce

Lạng (Trung Quốc) (两) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Ounce (oz) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 = 1.764 oz

Nhân với 1.764

Từng bước: Cách chuyển đổi Lạng (Trung Quốc) sang Ounce

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Lạng (Trung Quốc) (两).
  2. Nhân giá trị với 1.764 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce (oz).

Ví dụ chuyển đổi

1 =1.764 oz
2 =3.527 oz
5 =8.819 oz
10 =17.637 oz
25 =44.093 oz
50 =88.185 oz
100 =176.37 oz
250 =440.92 oz
500 =881.85 oz
1000 =1,763.7 oz

Chuyển đổi Ounce sang Lạng (Trung Quốc)

1 oz = 0.567

Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce sang Lạng (Trung Quốc), nhân với 0.567.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Lạng (Trung Quốc) (两) và Ounce (oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 = 1.764 oz

1 = 50,000 mg (Miligam)

1 = 50 g (Gam)

1 = 0.05 kg (Kilôgam)

1 = 0 t (Tấn)

1 = 0.11 lb (Pound)

Bảng chuyển đổi Lạng (Trung Quốc) sang Ounce

Lạng (Trung Quốc) ()Ounce (oz)
0.1 0.176 oz
0.5 0.882 oz
1 1.764 oz
2 3.527 oz
5 8.819 oz
10 17.637 oz
25 44.093 oz
50 88.185 oz
100 176.37 oz
250 440.925 oz
500 881.849 oz
1,000 1,763.698 oz

Lạng (Trung Quốc) 1-100 → Ounce

Lạng (Trung Quốc) ()Ounce (oz)
1 1.764 oz
2 3.527 oz
3 5.291 oz
4 7.055 oz
5 8.819 oz
6 10.582 oz
7 12.346 oz
8 14.11 oz
9 15.873 oz
10 17.637 oz
11 19.401 oz
12 21.164 oz
13 22.928 oz
14 24.692 oz
15 26.456 oz
16 28.219 oz
17 29.983 oz
18 31.747 oz
19 33.51 oz
20 35.274 oz
21 37.038 oz
22 38.801 oz
23 40.565 oz
24 42.329 oz
25 44.093 oz
26 45.856 oz
27 47.62 oz
28 49.384 oz
29 51.147 oz
30 52.911 oz
31 54.675 oz
32 56.438 oz
33 58.202 oz
34 59.966 oz
35 61.729 oz
36 63.493 oz
37 65.257 oz
38 67.021 oz
39 68.784 oz
40 70.548 oz
41 72.312 oz
42 74.075 oz
43 75.839 oz
44 77.603 oz
45 79.366 oz
46 81.13 oz
47 82.894 oz
48 84.658 oz
49 86.421 oz
50 88.185 oz
51 89.949 oz
52 91.712 oz
53 93.476 oz
54 95.24 oz
55 97.003 oz
56 98.767 oz
57 100.531 oz
58 102.295 oz
59 104.058 oz
60 105.822 oz
61 107.586 oz
62 109.349 oz
63 111.113 oz
64 112.877 oz
65 114.64 oz
66 116.404 oz
67 118.168 oz
68 119.932 oz
69 121.695 oz
70 123.459 oz
71 125.223 oz
72 126.986 oz
73 128.75 oz
74 130.514 oz
75 132.277 oz
76 134.041 oz
77 135.805 oz
78 137.569 oz
79 139.332 oz
80 141.096 oz
81 142.86 oz
82 144.623 oz
83 146.387 oz
84 148.151 oz
85 149.914 oz
86 151.678 oz
87 153.442 oz
88 155.205 oz
89 156.969 oz
90 158.733 oz
91 160.497 oz
92 162.26 oz
93 164.024 oz
94 165.788 oz
95 167.551 oz
96 169.315 oz
97 171.079 oz
98 172.842 oz
99 174.606 oz
100 176.37 oz

Câu hỏi thường gặp

1 Lạng (Trung Quốc) (两) bằng bao nhiêu Ounce?
1 Lạng (Trung Quốc) = 1.7637 Ounce (oz)
Công thức chuyển đổi Lạng (Trung Quốc) sang Ounce là gì?
Để chuyển đổi Lạng (Trung Quốc) sang Ounce, nhân giá trị với 1.7637.
10 Lạng (Trung Quốc) (两) bằng bao nhiêu Ounce?
10 Lạng (Trung Quốc) = 17.637 Ounce (oz)
100 Lạng (Trung Quốc) (两) bằng bao nhiêu Ounce?
100 Lạng (Trung Quốc) = 176.37 Ounce (oz)
Ngược lại, 1 Ounce bằng bao nhiêu Lạng (Trung Quốc)?
1 Ounce = 0.56699 Lạng (Trung Quốc) (两)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Ounce sang Lạng (Trung Quốc)

Ounce (oz)Lạng (Trung Quốc) ()
0.1 oz0.057
0.5 oz0.283
1 oz0.567
2 oz1.134
5 oz2.835
10 oz5.67
25 oz14.175
50 oz28.35
100 oz56.699
250 oz141.748
500 oz283.495
1,000 oz566.991