Ounce(oz) → Cân (Trung Quốc)()

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce và Cân (Trung Quốc).

oz

Chuyển đổi Trọng lượng liên quan

Tất cả chuyển đổi Trọng lượng

mggmgkgmgtmgozmglbmgstmgtonmgmgmgmgmgmgmgmgtolagmggkggtgozglbgstgtonggggggggtolakgmgkggkgtkgozkglbkgstkgtonkgkgkgkgkgkgkgkgtolatmgtgtkgtoztlbtstttontttttttttolaozmgozgozkgoztozlbozstoztonozozozozozozozoztolalbmglbglbkglbtlbozlbstlbtonlblblblblblblblbtolastmgstgstkgsttstozstlbsttonststststststststtolatonmgtongtonkgtonttonoztonlbtonsttontontontontontontontontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolamggkgtozlbsttontolatolamgtolagtolakgtolattolaoztolalbtolasttolatontolatolatolatolatolatolatola

Cách chuyển đổi Ounce sang Cân (Trung Quốc)

Ounce (oz) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Cân (Trung Quốc) (斤) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 oz = 0.057

Nhân với 0.057

Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce sang Cân (Trung Quốc)

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce (oz).
  2. Nhân giá trị với 0.057 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Cân (Trung Quốc) (斤).

Ví dụ chuyển đổi

1 oz=0.057
2 oz=0.113
5 oz=0.284
10 oz=0.567
25 oz=1.418
50 oz=2.835
100 oz=5.67
250 oz=14.175
500 oz=28.35
1000 oz=56.699

Chuyển đổi Cân (Trung Quốc) sang Ounce

1 = 17.637 oz

Để chuyển đổi ngược lại, từ Cân (Trung Quốc) sang Ounce, nhân với 17.637.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Ounce (oz) và Cân (Trung Quốc) (斤) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 oz = 0.057

1 oz = 28,349.52 mg (Miligam)

1 oz = 28.35 g (Gam)

1 oz = 0.028 kg (Kilôgam)

1 oz = 0 t (Tấn)

1 oz = 0.063 lb (Pound)

Bảng chuyển đổi Ounce sang Cân (Trung Quốc)

Ounce (oz)Cân (Trung Quốc) ()
0.1 oz0.006
0.5 oz0.028
1 oz0.057
2 oz0.113
5 oz0.283
10 oz0.567
25 oz1.418
50 oz2.835
100 oz5.67
250 oz14.175
500 oz28.35
1,000 oz56.699

Ounce 1-100 → Cân (Trung Quốc)

Ounce (oz)Cân (Trung Quốc) ()
1 oz0.057
2 oz0.113
3 oz0.17
4 oz0.227
5 oz0.283
6 oz0.34
7 oz0.397
8 oz0.454
9 oz0.51
10 oz0.567
11 oz0.624
12 oz0.68
13 oz0.737
14 oz0.794
15 oz0.85
16 oz0.907
17 oz0.964
18 oz1.021
19 oz1.077
20 oz1.134
21 oz1.191
22 oz1.247
23 oz1.304
24 oz1.361
25 oz1.418
26 oz1.474
27 oz1.531
28 oz1.588
29 oz1.644
30 oz1.701
31 oz1.758
32 oz1.814
33 oz1.871
34 oz1.928
35 oz1.985
36 oz2.041
37 oz2.098
38 oz2.155
39 oz2.211
40 oz2.268
41 oz2.325
42 oz2.381
43 oz2.438
44 oz2.495
45 oz2.552
46 oz2.608
47 oz2.665
48 oz2.722
49 oz2.778
50 oz2.835
51 oz2.892
52 oz2.948
53 oz3.005
54 oz3.062
55 oz3.118
56 oz3.175
57 oz3.232
58 oz3.289
59 oz3.345
60 oz3.402
61 oz3.459
62 oz3.515
63 oz3.572
64 oz3.629
65 oz3.685
66 oz3.742
67 oz3.799
68 oz3.856
69 oz3.912
70 oz3.969
71 oz4.026
72 oz4.082
73 oz4.139
74 oz4.196
75 oz4.252
76 oz4.309
77 oz4.366
78 oz4.423
79 oz4.479
80 oz4.536
81 oz4.593
82 oz4.649
83 oz4.706
84 oz4.763
85 oz4.819
86 oz4.876
87 oz4.933
88 oz4.99
89 oz5.046
90 oz5.103
91 oz5.16
92 oz5.216
93 oz5.273
94 oz5.33
95 oz5.386
96 oz5.443
97 oz5.5
98 oz5.557
99 oz5.613
100 oz5.67

Câu hỏi thường gặp

1 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Cân (Trung Quốc)?
1 Ounce = 0.056699 Cân (Trung Quốc) (斤)
Công thức chuyển đổi Ounce sang Cân (Trung Quốc) là gì?
Để chuyển đổi Ounce sang Cân (Trung Quốc), nhân giá trị với 0.056699.
10 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Cân (Trung Quốc)?
10 Ounce = 0.56699 Cân (Trung Quốc) (斤)
100 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Cân (Trung Quốc)?
100 Ounce = 5.6699 Cân (Trung Quốc) (斤)
Ngược lại, 1 Cân (Trung Quốc) bằng bao nhiêu Ounce?
1 Cân (Trung Quốc) = 17.637 Ounce (oz)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Cân (Trung Quốc) sang Ounce

Cân (Trung Quốc) ()Ounce (oz)
0.1 1.764 oz
0.5 8.819 oz
1 17.637 oz
2 35.274 oz
5 88.185 oz
10 176.37 oz
25 440.925 oz
50 881.849 oz
100 1,763.698 oz
250 4,409.245 oz
500 8,818.491 oz
1,000 17,636.981 oz