Ounce(oz) → Kilôgam(kg)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce và Kilôgam.
oz
kg
💡Did you know?
- 1kg ≈ weight of 1 liter of water
- A bowling ball ≈ 5-7kg
Chuyển đổi Trọng lượng liên quan
Tất cả chuyển đổi Trọng lượng
mg → gmg → kgmg → tmg → ozmg → lbmg → stmg → tonmg → 근mg → 돈mg → 냥mg → 貫mg → 匁mg → 斤mg → 两mg → tolag → mgg → kgg → tg → ozg → lbg → stg → tong → 근g → 돈g → 냥g → 貫g → 匁g → 斤g → 两g → tolakg → mgkg → gkg → tkg → ozkg → lbkg → stkg → tonkg → 근kg → 돈kg → 냥kg → 貫kg → 匁kg → 斤kg → 两kg → tolat → mgt → gt → kgt → ozt → lbt → stt → tont → 근t → 돈t → 냥t → 貫t → 匁t → 斤t → 两t → tolaoz → mgoz → goz → kgoz → toz → lboz → stoz → tonoz → 근oz → 돈oz → 냥oz → 貫oz → 匁oz → 斤oz → 两oz → tolalb → mglb → glb → kglb → tlb → ozlb → stlb → tonlb → 근lb → 돈lb → 냥lb → 貫lb → 匁lb → 斤lb → 两lb → tolast → mgst → gst → kgst → tst → ozst → lbst → tonst → 근st → 돈st → 냥st → 貫st → 匁st → 斤st → 两st → tolaton → mgton → gton → kgton → tton → ozton → lbton → stton → 근ton → 돈ton → 냥ton → 貫ton → 匁ton → 斤ton → 两ton → tola근 → mg근 → g근 → kg근 → t근 → oz근 → lb근 → st근 → ton근 → 돈근 → 냥근 → 貫근 → 匁근 → 斤근 → 两근 → tola돈 → mg돈 → g돈 → kg돈 → t돈 → oz돈 → lb돈 → st돈 → ton돈 → 근돈 → 냥돈 → 貫돈 → 匁돈 → 斤돈 → 两돈 → tola냥 → mg냥 → g냥 → kg냥 → t냥 → oz냥 → lb냥 → st냥 → ton냥 → 근냥 → 돈냥 → 貫냥 → 匁냥 → 斤냥 → 两냥 → tola貫 → mg貫 → g貫 → kg貫 → t貫 → oz貫 → lb貫 → st貫 → ton貫 → 근貫 → 돈貫 → 냥貫 → 匁貫 → 斤貫 → 两貫 → tola匁 → mg匁 → g匁 → kg匁 → t匁 → oz匁 → lb匁 → st匁 → ton匁 → 근匁 → 돈匁 → 냥匁 → 貫匁 → 斤匁 → 两匁 → tola斤 → mg斤 → g斤 → kg斤 → t斤 → oz斤 → lb斤 → st斤 → ton斤 → 근斤 → 돈斤 → 냥斤 → 貫斤 → 匁斤 → 两斤 → tola两 → mg两 → g两 → kg两 → t两 → oz两 → lb两 → st两 → ton两 → 근两 → 돈两 → 냥两 → 貫两 → 匁两 → 斤两 → tolatola → mgtola → gtola → kgtola → ttola → oztola → lbtola → sttola → tontola → 근tola → 돈tola → 냥tola → 貫tola → 匁tola → 斤tola → 两
Cách chuyển đổi Ounce sang Kilôgam
Ounce (oz) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Kilôgam (kg) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 oz = 0.028 kg
Nhân với 0.028
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce sang Kilôgam
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce (oz).
- Nhân giá trị với 0.028 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilôgam (kg).
Ví dụ chuyển đổi
1 oz=0.028 kg
2 oz=0.057 kg
5 oz=0.142 kg
10 oz=0.284 kg
25 oz=0.709 kg
50 oz=1.418 kg
100 oz=2.835 kg
250 oz=7.087 kg
500 oz=14.175 kg
1000 oz=28.35 kg
Chuyển đổi Kilôgam sang Ounce
1 kg = 35.274 oz
Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilôgam sang Ounce, nhân với 35.274.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce (oz) và Kilôgam (kg) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 oz = 0.028 kg
1 oz = 28,349.52 mg (Miligam)
1 oz = 28.35 g (Gam)
1 oz = 0 t (Tấn)
1 oz = 0.063 lb (Pound)
1 oz = 0.004 st (Stone)
Bảng chuyển đổi Ounce sang Kilôgam
| Ounce (oz) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 0.1 oz | 0.003 kg |
| 0.5 oz | 0.014 kg |
| 1 oz | 0.028 kg |
| 2 oz | 0.057 kg |
| 5 oz | 0.142 kg |
| 10 oz | 0.283 kg |
| 25 oz | 0.709 kg |
| 50 oz | 1.418 kg |
| 100 oz | 2.835 kg |
| 250 oz | 7.087 kg |
| 500 oz | 14.175 kg |
| 1,000 oz | 28.35 kg |
Ounce 1-100 → Kilôgam
| Ounce (oz) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 1 oz | 0.028 kg |
| 2 oz | 0.057 kg |
| 3 oz | 0.085 kg |
| 4 oz | 0.113 kg |
| 5 oz | 0.142 kg |
| 6 oz | 0.17 kg |
| 7 oz | 0.198 kg |
| 8 oz | 0.227 kg |
| 9 oz | 0.255 kg |
| 10 oz | 0.283 kg |
| 11 oz | 0.312 kg |
| 12 oz | 0.34 kg |
| 13 oz | 0.369 kg |
| 14 oz | 0.397 kg |
| 15 oz | 0.425 kg |
| 16 oz | 0.454 kg |
| 17 oz | 0.482 kg |
| 18 oz | 0.51 kg |
| 19 oz | 0.539 kg |
| 20 oz | 0.567 kg |
| 21 oz | 0.595 kg |
| 22 oz | 0.624 kg |
| 23 oz | 0.652 kg |
| 24 oz | 0.68 kg |
| 25 oz | 0.709 kg |
| 26 oz | 0.737 kg |
| 27 oz | 0.765 kg |
| 28 oz | 0.794 kg |
| 29 oz | 0.822 kg |
| 30 oz | 0.85 kg |
| 31 oz | 0.879 kg |
| 32 oz | 0.907 kg |
| 33 oz | 0.936 kg |
| 34 oz | 0.964 kg |
| 35 oz | 0.992 kg |
| 36 oz | 1.021 kg |
| 37 oz | 1.049 kg |
| 38 oz | 1.077 kg |
| 39 oz | 1.106 kg |
| 40 oz | 1.134 kg |
| 41 oz | 1.162 kg |
| 42 oz | 1.191 kg |
| 43 oz | 1.219 kg |
| 44 oz | 1.247 kg |
| 45 oz | 1.276 kg |
| 46 oz | 1.304 kg |
| 47 oz | 1.332 kg |
| 48 oz | 1.361 kg |
| 49 oz | 1.389 kg |
| 50 oz | 1.418 kg |
| 51 oz | 1.446 kg |
| 52 oz | 1.474 kg |
| 53 oz | 1.503 kg |
| 54 oz | 1.531 kg |
| 55 oz | 1.559 kg |
| 56 oz | 1.588 kg |
| 57 oz | 1.616 kg |
| 58 oz | 1.644 kg |
| 59 oz | 1.673 kg |
| 60 oz | 1.701 kg |
| 61 oz | 1.729 kg |
| 62 oz | 1.758 kg |
| 63 oz | 1.786 kg |
| 64 oz | 1.814 kg |
| 65 oz | 1.843 kg |
| 66 oz | 1.871 kg |
| 67 oz | 1.899 kg |
| 68 oz | 1.928 kg |
| 69 oz | 1.956 kg |
| 70 oz | 1.985 kg |
| 71 oz | 2.013 kg |
| 72 oz | 2.041 kg |
| 73 oz | 2.07 kg |
| 74 oz | 2.098 kg |
| 75 oz | 2.126 kg |
| 76 oz | 2.155 kg |
| 77 oz | 2.183 kg |
| 78 oz | 2.211 kg |
| 79 oz | 2.24 kg |
| 80 oz | 2.268 kg |
| 81 oz | 2.296 kg |
| 82 oz | 2.325 kg |
| 83 oz | 2.353 kg |
| 84 oz | 2.381 kg |
| 85 oz | 2.41 kg |
| 86 oz | 2.438 kg |
| 87 oz | 2.466 kg |
| 88 oz | 2.495 kg |
| 89 oz | 2.523 kg |
| 90 oz | 2.552 kg |
| 91 oz | 2.58 kg |
| 92 oz | 2.608 kg |
| 93 oz | 2.637 kg |
| 94 oz | 2.665 kg |
| 95 oz | 2.693 kg |
| 96 oz | 2.722 kg |
| 97 oz | 2.75 kg |
| 98 oz | 2.778 kg |
| 99 oz | 2.807 kg |
| 100 oz | 2.835 kg |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Kilôgam?
1 Ounce = 0.0283495 Kilôgam (kg)
Công thức chuyển đổi Ounce sang Kilôgam là gì?
Để chuyển đổi Ounce sang Kilôgam, nhân giá trị với 0.0283495.
10 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Kilôgam?
10 Ounce = 0.283495 Kilôgam (kg)
100 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Kilôgam?
100 Ounce = 2.83495 Kilôgam (kg)
Ngược lại, 1 Kilôgam bằng bao nhiêu Ounce?
1 Kilôgam = 35.274 Ounce (oz)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Ounce
| Kilôgam (kg) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 0.1 kg | 3.527 oz |
| 0.5 kg | 17.637 oz |
| 1 kg | 35.274 oz |
| 2 kg | 70.548 oz |
| 5 kg | 176.37 oz |
| 10 kg | 352.74 oz |
| 25 kg | 881.849 oz |
| 50 kg | 1,763.698 oz |
| 100 kg | 3,527.396 oz |
| 250 kg | 8,818.491 oz |
| 500 kg | 17,636.981 oz |
| 1,000 kg | 35,273.962 oz |