Ounce(oz) → Stone(st)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce và Stone.
oz
st
Chuyển đổi Trọng lượng liên quan
Tất cả chuyển đổi Trọng lượng
mg → gmg → kgmg → tmg → ozmg → lbmg → stmg → tonmg → 근mg → 돈mg → 냥mg → 貫mg → 匁mg → 斤mg → 两mg → tolag → mgg → kgg → tg → ozg → lbg → stg → tong → 근g → 돈g → 냥g → 貫g → 匁g → 斤g → 两g → tolakg → mgkg → gkg → tkg → ozkg → lbkg → stkg → tonkg → 근kg → 돈kg → 냥kg → 貫kg → 匁kg → 斤kg → 两kg → tolat → mgt → gt → kgt → ozt → lbt → stt → tont → 근t → 돈t → 냥t → 貫t → 匁t → 斤t → 两t → tolaoz → mgoz → goz → kgoz → toz → lboz → stoz → tonoz → 근oz → 돈oz → 냥oz → 貫oz → 匁oz → 斤oz → 两oz → tolalb → mglb → glb → kglb → tlb → ozlb → stlb → tonlb → 근lb → 돈lb → 냥lb → 貫lb → 匁lb → 斤lb → 两lb → tolast → mgst → gst → kgst → tst → ozst → lbst → tonst → 근st → 돈st → 냥st → 貫st → 匁st → 斤st → 两st → tolaton → mgton → gton → kgton → tton → ozton → lbton → stton → 근ton → 돈ton → 냥ton → 貫ton → 匁ton → 斤ton → 两ton → tola근 → mg근 → g근 → kg근 → t근 → oz근 → lb근 → st근 → ton근 → 돈근 → 냥근 → 貫근 → 匁근 → 斤근 → 两근 → tola돈 → mg돈 → g돈 → kg돈 → t돈 → oz돈 → lb돈 → st돈 → ton돈 → 근돈 → 냥돈 → 貫돈 → 匁돈 → 斤돈 → 两돈 → tola냥 → mg냥 → g냥 → kg냥 → t냥 → oz냥 → lb냥 → st냥 → ton냥 → 근냥 → 돈냥 → 貫냥 → 匁냥 → 斤냥 → 两냥 → tola貫 → mg貫 → g貫 → kg貫 → t貫 → oz貫 → lb貫 → st貫 → ton貫 → 근貫 → 돈貫 → 냥貫 → 匁貫 → 斤貫 → 两貫 → tola匁 → mg匁 → g匁 → kg匁 → t匁 → oz匁 → lb匁 → st匁 → ton匁 → 근匁 → 돈匁 → 냥匁 → 貫匁 → 斤匁 → 两匁 → tola斤 → mg斤 → g斤 → kg斤 → t斤 → oz斤 → lb斤 → st斤 → ton斤 → 근斤 → 돈斤 → 냥斤 → 貫斤 → 匁斤 → 两斤 → tola两 → mg两 → g两 → kg两 → t两 → oz两 → lb两 → st两 → ton两 → 근两 → 돈两 → 냥两 → 貫两 → 匁两 → 斤两 → tolatola → mgtola → gtola → kgtola → ttola → oztola → lbtola → sttola → tontola → 근tola → 돈tola → 냥tola → 貫tola → 匁tola → 斤tola → 两
Cách chuyển đổi Ounce sang Stone
Ounce (oz) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Stone (st) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 oz = 0.004 st
Nhân với 0.004
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce sang Stone
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce (oz).
- Nhân giá trị với 0.004 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Stone (st).
Ví dụ chuyển đổi
1 oz=0.004 st
2 oz=0.009 st
5 oz=0.022 st
10 oz=0.045 st
25 oz=0.112 st
50 oz=0.223 st
100 oz=0.446 st
250 oz=1.116 st
500 oz=2.232 st
1000 oz=4.464 st
Chuyển đổi Stone sang Ounce
1 st = 224 oz
Để chuyển đổi ngược lại, từ Stone sang Ounce, nhân với 224.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce (oz) và Stone (st) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 oz = 0.004 st
1 oz = 28,349.52 mg (Miligam)
1 oz = 28.35 g (Gam)
1 oz = 0.028 kg (Kilôgam)
1 oz = 0 t (Tấn)
1 oz = 0.063 lb (Pound)
Bảng chuyển đổi Ounce sang Stone
| Ounce (oz) | Stone (st) |
|---|---|
| 0.1 oz | 0 st |
| 0.5 oz | 0.002 st |
| 1 oz | 0.004 st |
| 2 oz | 0.009 st |
| 5 oz | 0.022 st |
| 10 oz | 0.045 st |
| 25 oz | 0.112 st |
| 50 oz | 0.223 st |
| 100 oz | 0.446 st |
| 250 oz | 1.116 st |
| 500 oz | 2.232 st |
| 1,000 oz | 4.464 st |
Ounce 1-100 → Stone
| Ounce (oz) | Stone (st) |
|---|---|
| 1 oz | 0.004 st |
| 2 oz | 0.009 st |
| 3 oz | 0.013 st |
| 4 oz | 0.018 st |
| 5 oz | 0.022 st |
| 6 oz | 0.027 st |
| 7 oz | 0.031 st |
| 8 oz | 0.036 st |
| 9 oz | 0.04 st |
| 10 oz | 0.045 st |
| 11 oz | 0.049 st |
| 12 oz | 0.054 st |
| 13 oz | 0.058 st |
| 14 oz | 0.063 st |
| 15 oz | 0.067 st |
| 16 oz | 0.071 st |
| 17 oz | 0.076 st |
| 18 oz | 0.08 st |
| 19 oz | 0.085 st |
| 20 oz | 0.089 st |
| 21 oz | 0.094 st |
| 22 oz | 0.098 st |
| 23 oz | 0.103 st |
| 24 oz | 0.107 st |
| 25 oz | 0.112 st |
| 26 oz | 0.116 st |
| 27 oz | 0.121 st |
| 28 oz | 0.125 st |
| 29 oz | 0.129 st |
| 30 oz | 0.134 st |
| 31 oz | 0.138 st |
| 32 oz | 0.143 st |
| 33 oz | 0.147 st |
| 34 oz | 0.152 st |
| 35 oz | 0.156 st |
| 36 oz | 0.161 st |
| 37 oz | 0.165 st |
| 38 oz | 0.17 st |
| 39 oz | 0.174 st |
| 40 oz | 0.179 st |
| 41 oz | 0.183 st |
| 42 oz | 0.188 st |
| 43 oz | 0.192 st |
| 44 oz | 0.196 st |
| 45 oz | 0.201 st |
| 46 oz | 0.205 st |
| 47 oz | 0.21 st |
| 48 oz | 0.214 st |
| 49 oz | 0.219 st |
| 50 oz | 0.223 st |
| 51 oz | 0.228 st |
| 52 oz | 0.232 st |
| 53 oz | 0.237 st |
| 54 oz | 0.241 st |
| 55 oz | 0.246 st |
| 56 oz | 0.25 st |
| 57 oz | 0.254 st |
| 58 oz | 0.259 st |
| 59 oz | 0.263 st |
| 60 oz | 0.268 st |
| 61 oz | 0.272 st |
| 62 oz | 0.277 st |
| 63 oz | 0.281 st |
| 64 oz | 0.286 st |
| 65 oz | 0.29 st |
| 66 oz | 0.295 st |
| 67 oz | 0.299 st |
| 68 oz | 0.304 st |
| 69 oz | 0.308 st |
| 70 oz | 0.313 st |
| 71 oz | 0.317 st |
| 72 oz | 0.321 st |
| 73 oz | 0.326 st |
| 74 oz | 0.33 st |
| 75 oz | 0.335 st |
| 76 oz | 0.339 st |
| 77 oz | 0.344 st |
| 78 oz | 0.348 st |
| 79 oz | 0.353 st |
| 80 oz | 0.357 st |
| 81 oz | 0.362 st |
| 82 oz | 0.366 st |
| 83 oz | 0.371 st |
| 84 oz | 0.375 st |
| 85 oz | 0.379 st |
| 86 oz | 0.384 st |
| 87 oz | 0.388 st |
| 88 oz | 0.393 st |
| 89 oz | 0.397 st |
| 90 oz | 0.402 st |
| 91 oz | 0.406 st |
| 92 oz | 0.411 st |
| 93 oz | 0.415 st |
| 94 oz | 0.42 st |
| 95 oz | 0.424 st |
| 96 oz | 0.429 st |
| 97 oz | 0.433 st |
| 98 oz | 0.438 st |
| 99 oz | 0.442 st |
| 100 oz | 0.446 st |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Stone?
1 Ounce = 0.00446429 Stone (st)
Công thức chuyển đổi Ounce sang Stone là gì?
Để chuyển đổi Ounce sang Stone, nhân giá trị với 0.00446429.
10 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Stone?
10 Ounce = 0.0446429 Stone (st)
100 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Stone?
100 Ounce = 0.446429 Stone (st)
Ngược lại, 1 Stone bằng bao nhiêu Ounce?
1 Stone = 224 Ounce (oz)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Stone sang Ounce
| Stone (st) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 0.1 st | 22.4 oz |
| 0.5 st | 112 oz |
| 1 st | 224 oz |
| 2 st | 448 oz |
| 5 st | 1,120 oz |
| 10 st | 2,240 oz |
| 25 st | 5,600 oz |
| 50 st | 11,200 oz |
| 100 st | 22,400 oz |
| 250 st | 56,000 oz |
| 500 st | 112,000 oz |
| 1,000 st | 224,000 oz |