Chuyển đổi oz sang 两
Ounce → Lạng (Trung Quốc)
1 oz = 0.567 两
Nhân với 0.567 để chuyển đổi oz sang 两
Chuyển đổi Trọng lượng liên quan
Tất cả chuyển đổi Trọng lượng
Cách chuyển đổi Ounce sang Lạng (Trung Quốc)
Ounce (oz) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lạng (Trung Quốc) (两) là đơn vị đo Trọng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.567
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce sang Lạng (Trung Quốc)
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce (oz).
- Nhân giá trị với 0.567 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lạng (Trung Quốc) (两).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Lạng (Trung Quốc) sang Ounce
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lạng (Trung Quốc) sang Ounce, nhân với 1.764.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce (oz) và Lạng (Trung Quốc) (两) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 oz = 0.567 两
1 oz = 28,349.52 mg (Miligam)
1 oz = 28.35 g (Gam)
1 oz = 0.028 kg (Kilôgam)
1 oz = 0 t (Tấn)
1 oz = 0.063 lb (Pound)
Bảng chuyển đổi Ounce sang Lạng (Trung Quốc)
| Ounce (oz) | Lạng (Trung Quốc) (两) |
|---|---|
| 0.1 oz | 0.057 两 |
| 0.5 oz | 0.283 两 |
| 1 oz | 0.567 两 |
| 2 oz | 1.134 两 |
| 5 oz | 2.835 两 |
| 10 oz | 5.67 两 |
| 25 oz | 14.175 两 |
| 50 oz | 28.35 两 |
| 100 oz | 56.699 两 |
| 250 oz | 141.748 两 |
| 500 oz | 283.495 两 |
| 1,000 oz | 566.991 两 |
Ounce 1-100 → Lạng (Trung Quốc)
| Ounce (oz) | Lạng (Trung Quốc) (两) |
|---|---|
| 1 oz | 0.567 两 |
| 2 oz | 1.134 两 |
| 3 oz | 1.701 两 |
| 4 oz | 2.268 两 |
| 5 oz | 2.835 两 |
| 6 oz | 3.402 两 |
| 7 oz | 3.969 两 |
| 8 oz | 4.536 两 |
| 9 oz | 5.103 两 |
| 10 oz | 5.67 两 |
| 11 oz | 6.237 两 |
| 12 oz | 6.804 两 |
| 13 oz | 7.371 两 |
| 14 oz | 7.938 两 |
| 15 oz | 8.505 两 |
| 16 oz | 9.072 两 |
| 17 oz | 9.639 两 |
| 18 oz | 10.206 两 |
| 19 oz | 10.773 两 |
| 20 oz | 11.34 两 |
| 21 oz | 11.907 两 |
| 22 oz | 12.474 两 |
| 23 oz | 13.041 两 |
| 24 oz | 13.608 两 |
| 25 oz | 14.175 两 |
| 26 oz | 14.742 两 |
| 27 oz | 15.309 两 |
| 28 oz | 15.876 两 |
| 29 oz | 16.443 两 |
| 30 oz | 17.01 两 |
| 31 oz | 17.577 两 |
| 32 oz | 18.144 两 |
| 33 oz | 18.711 两 |
| 34 oz | 19.278 两 |
| 35 oz | 19.845 两 |
| 36 oz | 20.412 两 |
| 37 oz | 20.979 两 |
| 38 oz | 21.546 两 |
| 39 oz | 22.113 两 |
| 40 oz | 22.68 两 |
| 41 oz | 23.247 两 |
| 42 oz | 23.814 两 |
| 43 oz | 24.381 两 |
| 44 oz | 24.948 两 |
| 45 oz | 25.515 两 |
| 46 oz | 26.082 两 |
| 47 oz | 26.649 两 |
| 48 oz | 27.216 两 |
| 49 oz | 27.783 两 |
| 50 oz | 28.35 两 |
| 51 oz | 28.917 两 |
| 52 oz | 29.484 两 |
| 53 oz | 30.051 两 |
| 54 oz | 30.618 两 |
| 55 oz | 31.185 两 |
| 56 oz | 31.752 两 |
| 57 oz | 32.319 两 |
| 58 oz | 32.885 两 |
| 59 oz | 33.452 两 |
| 60 oz | 34.019 两 |
| 61 oz | 34.586 两 |
| 62 oz | 35.153 两 |
| 63 oz | 35.72 两 |
| 64 oz | 36.287 两 |
| 65 oz | 36.854 两 |
| 66 oz | 37.421 两 |
| 67 oz | 37.988 两 |
| 68 oz | 38.555 两 |
| 69 oz | 39.122 两 |
| 70 oz | 39.689 两 |
| 71 oz | 40.256 两 |
| 72 oz | 40.823 两 |
| 73 oz | 41.39 两 |
| 74 oz | 41.957 两 |
| 75 oz | 42.524 两 |
| 76 oz | 43.091 两 |
| 77 oz | 43.658 两 |
| 78 oz | 44.225 两 |
| 79 oz | 44.792 两 |
| 80 oz | 45.359 两 |
| 81 oz | 45.926 两 |
| 82 oz | 46.493 两 |
| 83 oz | 47.06 两 |
| 84 oz | 47.627 两 |
| 85 oz | 48.194 两 |
| 86 oz | 48.761 两 |
| 87 oz | 49.328 两 |
| 88 oz | 49.895 两 |
| 89 oz | 50.462 两 |
| 90 oz | 51.029 两 |
| 91 oz | 51.596 两 |
| 92 oz | 52.163 两 |
| 93 oz | 52.73 两 |
| 94 oz | 53.297 两 |
| 95 oz | 53.864 两 |
| 96 oz | 54.431 两 |
| 97 oz | 54.998 两 |
| 98 oz | 55.565 两 |
| 99 oz | 56.132 两 |
| 100 oz | 56.699 两 |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Lạng (Trung Quốc)?
Công thức chuyển đổi Ounce sang Lạng (Trung Quốc) là gì?
10 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Lạng (Trung Quốc)?
100 Ounce (oz) bằng bao nhiêu Lạng (Trung Quốc)?
Ngược lại, 1 Lạng (Trung Quốc) bằng bao nhiêu Ounce?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Lạng (Trung Quốc) sang Ounce
| Lạng (Trung Quốc) (两) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 0.1 两 | 0.176 oz |
| 0.5 两 | 0.882 oz |
| 1 两 | 1.764 oz |
| 2 两 | 3.527 oz |
| 5 两 | 8.819 oz |
| 10 两 | 17.637 oz |
| 25 两 | 44.093 oz |
| 50 两 | 88.185 oz |
| 100 两 | 176.37 oz |
| 250 两 | 440.925 oz |
| 500 两 | 881.849 oz |
| 1,000 两 | 1,763.698 oz |
