Chuyển đổi °F sang °C

FahrenheitCelsius

1 °F = -17.222 °C

Nhân với -17.222 để chuyển đổi °F sang °C

°F
°C
💡Did you know?
  • 32°F = water freezing point
  • 98.6°F = normal body temperature
  • 212°F = water boiling point
  • 0°C = water freezing point

Chuyển đổi Nhiệt độ liên quan

Tất cả chuyển đổi Nhiệt độ

Cách chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius

Fahrenheit (°F) là đơn vị đo Nhiệt độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Celsius (°C) là đơn vị đo Nhiệt độ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 °F = -17.222 °C

Nhân với -17.222

Từng bước: Cách chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Fahrenheit (°F).
  2. Nhân giá trị với -17.222 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Celsius (°C).

Ví dụ chuyển đổi

1 °F=-17.222 °C
2 °F=-16.667 °C
5 °F=-15 °C
10 °F=-12.222 °C
25 °F=-3.889 °C
50 °F=10 °C
100 °F=37.778 °C
250 °F=121.11 °C
500 °F=260 °C
1000 °F=537.78 °C

Chuyển đổi Celsius sang Fahrenheit

1 °C = 33.8 °F

Để chuyển đổi ngược lại, từ Celsius sang Fahrenheit, nhân với 33.8.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Fahrenheit (°F) và Celsius (°C) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 °F = -17.222 °C

1 °F = 255.93 K (Kelvin)

1 °F = 460.67 °R (Rankine)

Bảng chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius

Fahrenheit (°F)Celsius (°C)
0.1 °F-17.722 °C
0.5 °F-17.5 °C
1 °F-17.222 °C
2 °F-16.667 °C
5 °F-15 °C
10 °F-12.222 °C
25 °F-3.889 °C
50 °F10 °C
100 °F37.778 °C
250 °F121.111 °C
500 °F260 °C
1,000 °F537.778 °C

Fahrenheit 1-100 → Celsius

Fahrenheit (°F)Celsius (°C)
1 °F-17.222 °C
2 °F-16.667 °C
3 °F-16.111 °C
4 °F-15.556 °C
5 °F-15 °C
6 °F-14.444 °C
7 °F-13.889 °C
8 °F-13.333 °C
9 °F-12.778 °C
10 °F-12.222 °C
11 °F-11.667 °C
12 °F-11.111 °C
13 °F-10.556 °C
14 °F-10 °C
15 °F-9.444 °C
16 °F-8.889 °C
17 °F-8.333 °C
18 °F-7.778 °C
19 °F-7.222 °C
20 °F-6.667 °C
21 °F-6.111 °C
22 °F-5.556 °C
23 °F-5 °C
24 °F-4.444 °C
25 °F-3.889 °C
26 °F-3.333 °C
27 °F-2.778 °C
28 °F-2.222 °C
29 °F-1.667 °C
30 °F-1.111 °C
31 °F-0.556 °C
32 °F0 °C
33 °F0.556 °C
34 °F1.111 °C
35 °F1.667 °C
36 °F2.222 °C
37 °F2.778 °C
38 °F3.333 °C
39 °F3.889 °C
40 °F4.444 °C
41 °F5 °C
42 °F5.556 °C
43 °F6.111 °C
44 °F6.667 °C
45 °F7.222 °C
46 °F7.778 °C
47 °F8.333 °C
48 °F8.889 °C
49 °F9.444 °C
50 °F10 °C
51 °F10.556 °C
52 °F11.111 °C
53 °F11.667 °C
54 °F12.222 °C
55 °F12.778 °C
56 °F13.333 °C
57 °F13.889 °C
58 °F14.444 °C
59 °F15 °C
60 °F15.556 °C
61 °F16.111 °C
62 °F16.667 °C
63 °F17.222 °C
64 °F17.778 °C
65 °F18.333 °C
66 °F18.889 °C
67 °F19.444 °C
68 °F20 °C
69 °F20.556 °C
70 °F21.111 °C
71 °F21.667 °C
72 °F22.222 °C
73 °F22.778 °C
74 °F23.333 °C
75 °F23.889 °C
76 °F24.444 °C
77 °F25 °C
78 °F25.556 °C
79 °F26.111 °C
80 °F26.667 °C
81 °F27.222 °C
82 °F27.778 °C
83 °F28.333 °C
84 °F28.889 °C
85 °F29.444 °C
86 °F30 °C
87 °F30.556 °C
88 °F31.111 °C
89 °F31.667 °C
90 °F32.222 °C
91 °F32.778 °C
92 °F33.333 °C
93 °F33.889 °C
94 °F34.444 °C
95 °F35 °C
96 °F35.556 °C
97 °F36.111 °C
98 °F36.667 °C
99 °F37.222 °C
100 °F37.778 °C

Câu hỏi thường gặp

1 Fahrenheit (°F) bằng bao nhiêu Celsius?
1 Fahrenheit = -17.2222 Celsius (°C)
Công thức chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius là gì?
Để chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius, nhân giá trị với -17.2222.
10 Fahrenheit (°F) bằng bao nhiêu Celsius?
10 Fahrenheit = -12.2222 Celsius (°C)
100 Fahrenheit (°F) bằng bao nhiêu Celsius?
100 Fahrenheit = 37.7778 Celsius (°C)
Ngược lại, 1 Celsius bằng bao nhiêu Fahrenheit?
1 Celsius = 33.8 Fahrenheit (°F)

Bảng chuyển đổi Celsius sang Fahrenheit

Celsius (°C)Fahrenheit (°F)
0.1 °C32.18 °F
0.5 °C32.9 °F
1 °C33.8 °F
2 °C35.6 °F
5 °C41 °F
10 °C50 °F
25 °C77 °F
50 °C122 °F
100 °C212 °F
250 °C482 °F
500 °C932 °F
1,000 °C1,832 °F
Từ nhà phát triểnAR

MeasureKit AR

Đo thế giới bằng AR

Đo khoảng cách theo thời gian thực bằng camera điện thoại và công nghệ AR. Không cần thước dây.

Tải trên Google Play
MeasureKit AR QR Code

Quét mã QR để tải ứng dụng