Centimet(cm) → Milimet(mm)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Centimet và Milimet.
cm
mm
💡Did you know?
- 1cm ≈ width of a fingernail
- 1cm = 0.394 inches
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
mm → cmmm → mmm → kmmm → inmm → ftmm → ydmm → mimm → nmmm → μmmm → 리mm → 尺mm → 間mm → 里cm → mmcm → mcm → kmcm → incm → ftcm → ydcm → micm → nmcm → μmcm → 리cm → 尺cm → 間cm → 里m → mmm → cmm → kmm → inm → ftm → ydm → mim → nmm → μmm → 리m → 尺m → 間m → 里km → mmkm → cmkm → mkm → inkm → ftkm → ydkm → mikm → nmkm → μmkm → 리km → 尺km → 間km → 里in → mmin → cmin → min → kmin → ftin → ydin → miin → nmin → μmin → 리in → 尺in → 間in → 里ft → mmft → cmft → mft → kmft → inft → ydft → mift → nmft → μmft → 리ft → 尺ft → 間ft → 里yd → mmyd → cmyd → myd → kmyd → inyd → ftyd → miyd → nmyd → μmyd → 리yd → 尺yd → 間yd → 里mi → mmmi → cmmi → mmi → kmmi → inmi → ftmi → ydmi → nmmi → μmmi → 리mi → 尺mi → 間mi → 里nm → mmnm → cmnm → mnm → kmnm → innm → ftnm → ydnm → minm → μmnm → 리nm → 尺nm → 間nm → 里μm → mmμm → cmμm → mμm → kmμm → inμm → ftμm → ydμm → miμm → nmμm → 리μm → 尺μm → 間μm → 里리 → mm리 → cm리 → m리 → km리 → in리 → ft리 → yd리 → mi리 → nm리 → μm리 → 尺리 → 間리 → 里尺 → mm尺 → cm尺 → m尺 → km尺 → in尺 → ft尺 → yd尺 → mi尺 → nm尺 → μm尺 → 리尺 → 間尺 → 里間 → mm間 → cm間 → m間 → km間 → in間 → ft間 → yd間 → mi間 → nm間 → μm間 → 리間 → 尺間 → 里里 → mm里 → cm里 → m里 → km里 → in里 → ft里 → yd里 → mi里 → nm里 → μm里 → 리里 → 尺里 → 間
Cách chuyển đổi Centimet sang Milimet
Centimet (cm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Milimet (mm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 cm = 10 mm
Nhân với 10
Từng bước: Cách chuyển đổi Centimet sang Milimet
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Centimet (cm).
- Nhân giá trị với 10 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Milimet (mm).
Ví dụ chuyển đổi
1 cm=10 mm
2 cm=20 mm
5 cm=50 mm
10 cm=100 mm
25 cm=250 mm
50 cm=500 mm
100 cm=1,000 mm
250 cm=2,500 mm
500 cm=5,000 mm
1000 cm=10,000 mm
Chuyển đổi Milimet sang Centimet
1 mm = 0.1 cm
Để chuyển đổi ngược lại, từ Milimet sang Centimet, nhân với 0.1.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Centimet (cm) và Milimet (mm) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 cm = 10 mm
1 cm = 0.01 m (Mét)
1 cm = 0 km (Kilômét)
1 cm = 0.394 in (Inch)
1 cm = 0.033 ft (Foot)
1 cm = 0.011 yd (Yard)
Bảng chuyển đổi Centimet sang Milimet
| Centimet (cm) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 0.1 cm | 1 mm |
| 0.5 cm | 5 mm |
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 25 cm | 250 mm |
| 50 cm | 500 mm |
| 100 cm | 1,000 mm |
| 250 cm | 2,500 mm |
| 500 cm | 5,000 mm |
| 1,000 cm | 10,000 mm |
Centimet 1-100 → Milimet
| Centimet (cm) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 3 cm | 30 mm |
| 4 cm | 40 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 6 cm | 60 mm |
| 7 cm | 70 mm |
| 8 cm | 80 mm |
| 9 cm | 90 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 11 cm | 110 mm |
| 12 cm | 120 mm |
| 13 cm | 130 mm |
| 14 cm | 140 mm |
| 15 cm | 150 mm |
| 16 cm | 160 mm |
| 17 cm | 170 mm |
| 18 cm | 180 mm |
| 19 cm | 190 mm |
| 20 cm | 200 mm |
| 21 cm | 210 mm |
| 22 cm | 220 mm |
| 23 cm | 230 mm |
| 24 cm | 240 mm |
| 25 cm | 250 mm |
| 26 cm | 260 mm |
| 27 cm | 270 mm |
| 28 cm | 280 mm |
| 29 cm | 290 mm |
| 30 cm | 300 mm |
| 31 cm | 310 mm |
| 32 cm | 320 mm |
| 33 cm | 330 mm |
| 34 cm | 340 mm |
| 35 cm | 350 mm |
| 36 cm | 360 mm |
| 37 cm | 370 mm |
| 38 cm | 380 mm |
| 39 cm | 390 mm |
| 40 cm | 400 mm |
| 41 cm | 410 mm |
| 42 cm | 420 mm |
| 43 cm | 430 mm |
| 44 cm | 440 mm |
| 45 cm | 450 mm |
| 46 cm | 460 mm |
| 47 cm | 470 mm |
| 48 cm | 480 mm |
| 49 cm | 490 mm |
| 50 cm | 500 mm |
| 51 cm | 510 mm |
| 52 cm | 520 mm |
| 53 cm | 530 mm |
| 54 cm | 540 mm |
| 55 cm | 550 mm |
| 56 cm | 560 mm |
| 57 cm | 570 mm |
| 58 cm | 580 mm |
| 59 cm | 590 mm |
| 60 cm | 600 mm |
| 61 cm | 610 mm |
| 62 cm | 620 mm |
| 63 cm | 630 mm |
| 64 cm | 640 mm |
| 65 cm | 650 mm |
| 66 cm | 660 mm |
| 67 cm | 670 mm |
| 68 cm | 680 mm |
| 69 cm | 690 mm |
| 70 cm | 700 mm |
| 71 cm | 710 mm |
| 72 cm | 720 mm |
| 73 cm | 730 mm |
| 74 cm | 740 mm |
| 75 cm | 750 mm |
| 76 cm | 760 mm |
| 77 cm | 770 mm |
| 78 cm | 780 mm |
| 79 cm | 790 mm |
| 80 cm | 800 mm |
| 81 cm | 810 mm |
| 82 cm | 820 mm |
| 83 cm | 830 mm |
| 84 cm | 840 mm |
| 85 cm | 850 mm |
| 86 cm | 860 mm |
| 87 cm | 870 mm |
| 88 cm | 880 mm |
| 89 cm | 890 mm |
| 90 cm | 900 mm |
| 91 cm | 910 mm |
| 92 cm | 920 mm |
| 93 cm | 930 mm |
| 94 cm | 940 mm |
| 95 cm | 950 mm |
| 96 cm | 960 mm |
| 97 cm | 970 mm |
| 98 cm | 980 mm |
| 99 cm | 990 mm |
| 100 cm | 1,000 mm |
Câu hỏi thường gặp
1 Centimet (cm) bằng bao nhiêu Milimet?
1 Centimet = 10 Milimet (mm)
Công thức chuyển đổi Centimet sang Milimet là gì?
Để chuyển đổi Centimet sang Milimet, nhân giá trị với 10.
10 Centimet (cm) bằng bao nhiêu Milimet?
10 Centimet = 100 Milimet (mm)
100 Centimet (cm) bằng bao nhiêu Milimet?
100 Centimet = 1000 Milimet (mm)
Ngược lại, 1 Milimet bằng bao nhiêu Centimet?
1 Milimet = 0.1 Centimet (cm)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Milimet sang Centimet
| Milimet (mm) | Centimet (cm) |
|---|---|
| 0.1 mm | 0.01 cm |
| 0.5 mm | 0.05 cm |
| 1 mm | 0.1 cm |
| 2 mm | 0.2 cm |
| 5 mm | 0.5 cm |
| 10 mm | 1 cm |
| 25 mm | 2.5 cm |
| 50 mm | 5 cm |
| 100 mm | 10 cm |
| 250 mm | 25 cm |
| 500 mm | 50 cm |
| 1,000 mm | 100 cm |