Foot(ft) → Kilômét(km)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot và Kilômét.

ft
km
💡Did you know?
  • 1 foot ≈ length of an adult shoe
  • 6 feet ≈ 183cm
  • 1km ≈ a 12-minute walk
  • New York to LA ≈ 3,944km

Chuyển đổi Chiều dài liên quan

Tất cả chuyển đổi Chiều dài

mmcmmmmmmkmmminmmftmmydmmmimmnmmmμmmmmmmmmmcmmmcmmcmkmcmincmftcmydcmmicmnmcmμmcmcmcmcmmmmmcmmkmminmftmydmmimnmmμmmmmmkmmmkmcmkmmkminkmftkmydkmmikmnmkmμmkmkmkmkminmmincminminkminftinydinmiinnminμmininininftmmftcmftmftkmftinftydftmiftnmftμmftftftftydmmydcmydmydkmydinydftydmiydnmydμmydydydydmimmmicmmimmikmmiinmiftmiydminmmiμmmimimiminmmmnmcmnmmnmkmnminnmftnmydnmminmμmnmnmnmnmμmmmμmcmμmmμmkmμminμmftμmydμmmiμmnmμmμmμmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμm

Cách chuyển đổi Foot sang Kilômét

Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Kilômét (km) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 ft = 0 km

Nhân với 0

Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Kilômét

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
  2. Nhân giá trị với 0 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilômét (km).

Ví dụ chuyển đổi

1 ft=0 km
2 ft=0.001 km
5 ft=0.002 km
10 ft=0.003 km
25 ft=0.008 km
50 ft=0.015 km
100 ft=0.031 km
250 ft=0.076 km
500 ft=0.152 km
1000 ft=0.305 km

Chuyển đổi Kilômét sang Foot

1 km = 3,280.84 ft

Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilômét sang Foot, nhân với 3,280.84.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Kilômét (km) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 ft = 0 km

1 ft = 304.8 mm (Milimet)

1 ft = 30.48 cm (Centimet)

1 ft = 0.305 m (Mét)

1 ft = 12 in (Inch)

1 ft = 0.333 yd (Yard)

Bảng chuyển đổi Foot sang Kilômét

Foot (ft)Kilômét (km)
0.1 ft0 km
0.5 ft0 km
1 ft0 km
2 ft0.001 km
5 ft0.002 km
10 ft0.003 km
25 ft0.008 km
50 ft0.015 km
100 ft0.03 km
250 ft0.076 km
500 ft0.152 km
1,000 ft0.305 km

Foot 1-100 → Kilômét

Foot (ft)Kilômét (km)
1 ft0 km
2 ft0.001 km
3 ft0.001 km
4 ft0.001 km
5 ft0.002 km
6 ft0.002 km
7 ft0.002 km
8 ft0.002 km
9 ft0.003 km
10 ft0.003 km
11 ft0.003 km
12 ft0.004 km
13 ft0.004 km
14 ft0.004 km
15 ft0.005 km
16 ft0.005 km
17 ft0.005 km
18 ft0.005 km
19 ft0.006 km
20 ft0.006 km
21 ft0.006 km
22 ft0.007 km
23 ft0.007 km
24 ft0.007 km
25 ft0.008 km
26 ft0.008 km
27 ft0.008 km
28 ft0.009 km
29 ft0.009 km
30 ft0.009 km
31 ft0.009 km
32 ft0.01 km
33 ft0.01 km
34 ft0.01 km
35 ft0.011 km
36 ft0.011 km
37 ft0.011 km
38 ft0.012 km
39 ft0.012 km
40 ft0.012 km
41 ft0.012 km
42 ft0.013 km
43 ft0.013 km
44 ft0.013 km
45 ft0.014 km
46 ft0.014 km
47 ft0.014 km
48 ft0.015 km
49 ft0.015 km
50 ft0.015 km
51 ft0.016 km
52 ft0.016 km
53 ft0.016 km
54 ft0.016 km
55 ft0.017 km
56 ft0.017 km
57 ft0.017 km
58 ft0.018 km
59 ft0.018 km
60 ft0.018 km
61 ft0.019 km
62 ft0.019 km
63 ft0.019 km
64 ft0.02 km
65 ft0.02 km
66 ft0.02 km
67 ft0.02 km
68 ft0.021 km
69 ft0.021 km
70 ft0.021 km
71 ft0.022 km
72 ft0.022 km
73 ft0.022 km
74 ft0.023 km
75 ft0.023 km
76 ft0.023 km
77 ft0.023 km
78 ft0.024 km
79 ft0.024 km
80 ft0.024 km
81 ft0.025 km
82 ft0.025 km
83 ft0.025 km
84 ft0.026 km
85 ft0.026 km
86 ft0.026 km
87 ft0.027 km
88 ft0.027 km
89 ft0.027 km
90 ft0.027 km
91 ft0.028 km
92 ft0.028 km
93 ft0.028 km
94 ft0.029 km
95 ft0.029 km
96 ft0.029 km
97 ft0.03 km
98 ft0.03 km
99 ft0.03 km
100 ft0.03 km

Câu hỏi thường gặp

1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Kilômét?
1 Foot = 0.0003048 Kilômét (km)
Công thức chuyển đổi Foot sang Kilômét là gì?
Để chuyển đổi Foot sang Kilômét, nhân giá trị với 0.0003048.
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Kilômét?
10 Foot = 0.003048 Kilômét (km)
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Kilômét?
100 Foot = 0.03048 Kilômét (km)
Ngược lại, 1 Kilômét bằng bao nhiêu Foot?
1 Kilômét = 3280.84 Foot (ft)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Kilômét sang Foot

Kilômét (km)Foot (ft)
0.1 km328.084 ft
0.5 km1,640.42 ft
1 km3,280.84 ft
2 km6,561.68 ft
5 km16,404.2 ft
10 km32,808.399 ft
25 km82,020.997 ft
50 km164,041.995 ft
100 km328,083.99 ft
250 km820,209.974 ft
500 km1,640,419.948 ft
1,000 km3,280,839.895 ft