Inch(in) → Foot(ft)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Inch và Foot.
in
ft
💡Did you know?
- 1 inch ≈ width of a thumb
- 1 inch = 2.54cm (exact)
- 1 foot ≈ length of an adult shoe
- 6 feet ≈ 183cm
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
mm → cmmm → mmm → kmmm → inmm → ftmm → ydmm → mimm → nmmm → μmmm → 리mm → 尺mm → 間mm → 里cm → mmcm → mcm → kmcm → incm → ftcm → ydcm → micm → nmcm → μmcm → 리cm → 尺cm → 間cm → 里m → mmm → cmm → kmm → inm → ftm → ydm → mim → nmm → μmm → 리m → 尺m → 間m → 里km → mmkm → cmkm → mkm → inkm → ftkm → ydkm → mikm → nmkm → μmkm → 리km → 尺km → 間km → 里in → mmin → cmin → min → kmin → ftin → ydin → miin → nmin → μmin → 리in → 尺in → 間in → 里ft → mmft → cmft → mft → kmft → inft → ydft → mift → nmft → μmft → 리ft → 尺ft → 間ft → 里yd → mmyd → cmyd → myd → kmyd → inyd → ftyd → miyd → nmyd → μmyd → 리yd → 尺yd → 間yd → 里mi → mmmi → cmmi → mmi → kmmi → inmi → ftmi → ydmi → nmmi → μmmi → 리mi → 尺mi → 間mi → 里nm → mmnm → cmnm → mnm → kmnm → innm → ftnm → ydnm → minm → μmnm → 리nm → 尺nm → 間nm → 里μm → mmμm → cmμm → mμm → kmμm → inμm → ftμm → ydμm → miμm → nmμm → 리μm → 尺μm → 間μm → 里리 → mm리 → cm리 → m리 → km리 → in리 → ft리 → yd리 → mi리 → nm리 → μm리 → 尺리 → 間리 → 里尺 → mm尺 → cm尺 → m尺 → km尺 → in尺 → ft尺 → yd尺 → mi尺 → nm尺 → μm尺 → 리尺 → 間尺 → 里間 → mm間 → cm間 → m間 → km間 → in間 → ft間 → yd間 → mi間 → nm間 → μm間 → 리間 → 尺間 → 里里 → mm里 → cm里 → m里 → km里 → in里 → ft里 → yd里 → mi里 → nm里 → μm里 → 리里 → 尺里 → 間
Cách chuyển đổi Inch sang Foot
Inch (in) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 in = 0.083 ft
Nhân với 0.083
Từng bước: Cách chuyển đổi Inch sang Foot
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Inch (in).
- Nhân giá trị với 0.083 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Foot (ft).
Ví dụ chuyển đổi
1 in=0.083 ft
2 in=0.167 ft
5 in=0.417 ft
10 in=0.833 ft
25 in=2.083 ft
50 in=4.167 ft
100 in=8.333 ft
250 in=20.833 ft
500 in=41.667 ft
1000 in=83.333 ft
Chuyển đổi Foot sang Inch
1 ft = 12 in
Để chuyển đổi ngược lại, từ Foot sang Inch, nhân với 12.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Inch (in) và Foot (ft) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 in = 0.083 ft
1 in = 25.4 mm (Milimet)
1 in = 2.54 cm (Centimet)
1 in = 0.025 m (Mét)
1 in = 0 km (Kilômét)
1 in = 0.028 yd (Yard)
Bảng chuyển đổi Inch sang Foot
| Inch (in) | Foot (ft) |
|---|---|
| 0.1 in | 0.008 ft |
| 0.5 in | 0.042 ft |
| 1 in | 0.083 ft |
| 2 in | 0.167 ft |
| 5 in | 0.417 ft |
| 10 in | 0.833 ft |
| 25 in | 2.083 ft |
| 50 in | 4.167 ft |
| 100 in | 8.333 ft |
| 250 in | 20.833 ft |
| 500 in | 41.667 ft |
| 1,000 in | 83.333 ft |
Inch 1-100 → Foot
| Inch (in) | Foot (ft) |
|---|---|
| 1 in | 0.083 ft |
| 2 in | 0.167 ft |
| 3 in | 0.25 ft |
| 4 in | 0.333 ft |
| 5 in | 0.417 ft |
| 6 in | 0.5 ft |
| 7 in | 0.583 ft |
| 8 in | 0.667 ft |
| 9 in | 0.75 ft |
| 10 in | 0.833 ft |
| 11 in | 0.917 ft |
| 12 in | 1 ft |
| 13 in | 1.083 ft |
| 14 in | 1.167 ft |
| 15 in | 1.25 ft |
| 16 in | 1.333 ft |
| 17 in | 1.417 ft |
| 18 in | 1.5 ft |
| 19 in | 1.583 ft |
| 20 in | 1.667 ft |
| 21 in | 1.75 ft |
| 22 in | 1.833 ft |
| 23 in | 1.917 ft |
| 24 in | 2 ft |
| 25 in | 2.083 ft |
| 26 in | 2.167 ft |
| 27 in | 2.25 ft |
| 28 in | 2.333 ft |
| 29 in | 2.417 ft |
| 30 in | 2.5 ft |
| 31 in | 2.583 ft |
| 32 in | 2.667 ft |
| 33 in | 2.75 ft |
| 34 in | 2.833 ft |
| 35 in | 2.917 ft |
| 36 in | 3 ft |
| 37 in | 3.083 ft |
| 38 in | 3.167 ft |
| 39 in | 3.25 ft |
| 40 in | 3.333 ft |
| 41 in | 3.417 ft |
| 42 in | 3.5 ft |
| 43 in | 3.583 ft |
| 44 in | 3.667 ft |
| 45 in | 3.75 ft |
| 46 in | 3.833 ft |
| 47 in | 3.917 ft |
| 48 in | 4 ft |
| 49 in | 4.083 ft |
| 50 in | 4.167 ft |
| 51 in | 4.25 ft |
| 52 in | 4.333 ft |
| 53 in | 4.417 ft |
| 54 in | 4.5 ft |
| 55 in | 4.583 ft |
| 56 in | 4.667 ft |
| 57 in | 4.75 ft |
| 58 in | 4.833 ft |
| 59 in | 4.917 ft |
| 60 in | 5 ft |
| 61 in | 5.083 ft |
| 62 in | 5.167 ft |
| 63 in | 5.25 ft |
| 64 in | 5.333 ft |
| 65 in | 5.417 ft |
| 66 in | 5.5 ft |
| 67 in | 5.583 ft |
| 68 in | 5.667 ft |
| 69 in | 5.75 ft |
| 70 in | 5.833 ft |
| 71 in | 5.917 ft |
| 72 in | 6 ft |
| 73 in | 6.083 ft |
| 74 in | 6.167 ft |
| 75 in | 6.25 ft |
| 76 in | 6.333 ft |
| 77 in | 6.417 ft |
| 78 in | 6.5 ft |
| 79 in | 6.583 ft |
| 80 in | 6.667 ft |
| 81 in | 6.75 ft |
| 82 in | 6.833 ft |
| 83 in | 6.917 ft |
| 84 in | 7 ft |
| 85 in | 7.083 ft |
| 86 in | 7.167 ft |
| 87 in | 7.25 ft |
| 88 in | 7.333 ft |
| 89 in | 7.417 ft |
| 90 in | 7.5 ft |
| 91 in | 7.583 ft |
| 92 in | 7.667 ft |
| 93 in | 7.75 ft |
| 94 in | 7.833 ft |
| 95 in | 7.917 ft |
| 96 in | 8 ft |
| 97 in | 8.083 ft |
| 98 in | 8.167 ft |
| 99 in | 8.25 ft |
| 100 in | 8.333 ft |
Câu hỏi thường gặp
1 Inch (in) bằng bao nhiêu Foot?
1 Inch = 0.0833333 Foot (ft)
Công thức chuyển đổi Inch sang Foot là gì?
Để chuyển đổi Inch sang Foot, nhân giá trị với 0.0833333.
10 Inch (in) bằng bao nhiêu Foot?
10 Inch = 0.833333 Foot (ft)
100 Inch (in) bằng bao nhiêu Foot?
100 Inch = 8.33333 Foot (ft)
Ngược lại, 1 Foot bằng bao nhiêu Inch?
1 Foot = 12 Inch (in)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Foot sang Inch
| Foot (ft) | Inch (in) |
|---|---|
| 0.1 ft | 1.2 in |
| 0.5 ft | 6 in |
| 1 ft | 12 in |
| 2 ft | 24 in |
| 5 ft | 60 in |
| 10 ft | 120 in |
| 25 ft | 300 in |
| 50 ft | 600 in |
| 100 ft | 1,200 in |
| 250 ft | 3,000 in |
| 500 ft | 6,000 in |
| 1,000 ft | 12,000 in |