Mét(m) → Kilômét(km)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Mét và Kilômét.
m
km
💡Did you know?
- 1m ≈ one large adult step
- A door is about 2m tall
- 1km ≈ a 12-minute walk
- New York to LA ≈ 3,944km
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
mm → cmmm → mmm → kmmm → inmm → ftmm → ydmm → mimm → nmmm → μmmm → 리mm → 尺mm → 間mm → 里cm → mmcm → mcm → kmcm → incm → ftcm → ydcm → micm → nmcm → μmcm → 리cm → 尺cm → 間cm → 里m → mmm → cmm → kmm → inm → ftm → ydm → mim → nmm → μmm → 리m → 尺m → 間m → 里km → mmkm → cmkm → mkm → inkm → ftkm → ydkm → mikm → nmkm → μmkm → 리km → 尺km → 間km → 里in → mmin → cmin → min → kmin → ftin → ydin → miin → nmin → μmin → 리in → 尺in → 間in → 里ft → mmft → cmft → mft → kmft → inft → ydft → mift → nmft → μmft → 리ft → 尺ft → 間ft → 里yd → mmyd → cmyd → myd → kmyd → inyd → ftyd → miyd → nmyd → μmyd → 리yd → 尺yd → 間yd → 里mi → mmmi → cmmi → mmi → kmmi → inmi → ftmi → ydmi → nmmi → μmmi → 리mi → 尺mi → 間mi → 里nm → mmnm → cmnm → mnm → kmnm → innm → ftnm → ydnm → minm → μmnm → 리nm → 尺nm → 間nm → 里μm → mmμm → cmμm → mμm → kmμm → inμm → ftμm → ydμm → miμm → nmμm → 리μm → 尺μm → 間μm → 里리 → mm리 → cm리 → m리 → km리 → in리 → ft리 → yd리 → mi리 → nm리 → μm리 → 尺리 → 間리 → 里尺 → mm尺 → cm尺 → m尺 → km尺 → in尺 → ft尺 → yd尺 → mi尺 → nm尺 → μm尺 → 리尺 → 間尺 → 里間 → mm間 → cm間 → m間 → km間 → in間 → ft間 → yd間 → mi間 → nm間 → μm間 → 리間 → 尺間 → 里里 → mm里 → cm里 → m里 → km里 → in里 → ft里 → yd里 → mi里 → nm里 → μm里 → 리里 → 尺里 → 間
Cách chuyển đổi Mét sang Kilômét
Mét (m) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Kilômét (km) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 m = 0.001 km
Nhân với 0.001
Từng bước: Cách chuyển đổi Mét sang Kilômét
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Mét (m).
- Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Kilômét (km).
Ví dụ chuyển đổi
1 m=0.001 km
2 m=0.002 km
5 m=0.005 km
10 m=0.01 km
25 m=0.025 km
50 m=0.05 km
100 m=0.1 km
250 m=0.25 km
500 m=0.5 km
1000 m=1 km
Chuyển đổi Kilômét sang Mét
1 km = 1,000 m
Để chuyển đổi ngược lại, từ Kilômét sang Mét, nhân với 1,000.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Mét (m) và Kilômét (km) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 m = 0.001 km
1 m = 1,000 mm (Milimet)
1 m = 100 cm (Centimet)
1 m = 39.37 in (Inch)
1 m = 3.281 ft (Foot)
1 m = 1.094 yd (Yard)
Bảng chuyển đổi Mét sang Kilômét
| Mét (m) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 0.1 m | 0 km |
| 0.5 m | 0.001 km |
| 1 m | 0.001 km |
| 2 m | 0.002 km |
| 5 m | 0.005 km |
| 10 m | 0.01 km |
| 25 m | 0.025 km |
| 50 m | 0.05 km |
| 100 m | 0.1 km |
| 250 m | 0.25 km |
| 500 m | 0.5 km |
| 1,000 m | 1 km |
Mét 1-100 → Kilômét
| Mét (m) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 m | 0.001 km |
| 2 m | 0.002 km |
| 3 m | 0.003 km |
| 4 m | 0.004 km |
| 5 m | 0.005 km |
| 6 m | 0.006 km |
| 7 m | 0.007 km |
| 8 m | 0.008 km |
| 9 m | 0.009 km |
| 10 m | 0.01 km |
| 11 m | 0.011 km |
| 12 m | 0.012 km |
| 13 m | 0.013 km |
| 14 m | 0.014 km |
| 15 m | 0.015 km |
| 16 m | 0.016 km |
| 17 m | 0.017 km |
| 18 m | 0.018 km |
| 19 m | 0.019 km |
| 20 m | 0.02 km |
| 21 m | 0.021 km |
| 22 m | 0.022 km |
| 23 m | 0.023 km |
| 24 m | 0.024 km |
| 25 m | 0.025 km |
| 26 m | 0.026 km |
| 27 m | 0.027 km |
| 28 m | 0.028 km |
| 29 m | 0.029 km |
| 30 m | 0.03 km |
| 31 m | 0.031 km |
| 32 m | 0.032 km |
| 33 m | 0.033 km |
| 34 m | 0.034 km |
| 35 m | 0.035 km |
| 36 m | 0.036 km |
| 37 m | 0.037 km |
| 38 m | 0.038 km |
| 39 m | 0.039 km |
| 40 m | 0.04 km |
| 41 m | 0.041 km |
| 42 m | 0.042 km |
| 43 m | 0.043 km |
| 44 m | 0.044 km |
| 45 m | 0.045 km |
| 46 m | 0.046 km |
| 47 m | 0.047 km |
| 48 m | 0.048 km |
| 49 m | 0.049 km |
| 50 m | 0.05 km |
| 51 m | 0.051 km |
| 52 m | 0.052 km |
| 53 m | 0.053 km |
| 54 m | 0.054 km |
| 55 m | 0.055 km |
| 56 m | 0.056 km |
| 57 m | 0.057 km |
| 58 m | 0.058 km |
| 59 m | 0.059 km |
| 60 m | 0.06 km |
| 61 m | 0.061 km |
| 62 m | 0.062 km |
| 63 m | 0.063 km |
| 64 m | 0.064 km |
| 65 m | 0.065 km |
| 66 m | 0.066 km |
| 67 m | 0.067 km |
| 68 m | 0.068 km |
| 69 m | 0.069 km |
| 70 m | 0.07 km |
| 71 m | 0.071 km |
| 72 m | 0.072 km |
| 73 m | 0.073 km |
| 74 m | 0.074 km |
| 75 m | 0.075 km |
| 76 m | 0.076 km |
| 77 m | 0.077 km |
| 78 m | 0.078 km |
| 79 m | 0.079 km |
| 80 m | 0.08 km |
| 81 m | 0.081 km |
| 82 m | 0.082 km |
| 83 m | 0.083 km |
| 84 m | 0.084 km |
| 85 m | 0.085 km |
| 86 m | 0.086 km |
| 87 m | 0.087 km |
| 88 m | 0.088 km |
| 89 m | 0.089 km |
| 90 m | 0.09 km |
| 91 m | 0.091 km |
| 92 m | 0.092 km |
| 93 m | 0.093 km |
| 94 m | 0.094 km |
| 95 m | 0.095 km |
| 96 m | 0.096 km |
| 97 m | 0.097 km |
| 98 m | 0.098 km |
| 99 m | 0.099 km |
| 100 m | 0.1 km |
Câu hỏi thường gặp
1 Mét (m) bằng bao nhiêu Kilômét?
1 Mét = 0.001 Kilômét (km)
Công thức chuyển đổi Mét sang Kilômét là gì?
Để chuyển đổi Mét sang Kilômét, nhân giá trị với 0.001.
10 Mét (m) bằng bao nhiêu Kilômét?
10 Mét = 0.01 Kilômét (km)
100 Mét (m) bằng bao nhiêu Kilômét?
100 Mét = 0.1 Kilômét (km)
Ngược lại, 1 Kilômét bằng bao nhiêu Mét?
1 Kilômét = 1000 Mét (m)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Kilômét sang Mét
| Kilômét (km) | Mét (m) |
|---|---|
| 0.1 km | 100 m |
| 0.5 km | 500 m |
| 1 km | 1,000 m |
| 2 km | 2,000 m |
| 5 km | 5,000 m |
| 10 km | 10,000 m |
| 25 km | 25,000 m |
| 50 km | 50,000 m |
| 100 km | 100,000 m |
| 250 km | 250,000 m |
| 500 km | 500,000 m |
| 1,000 km | 1,000,000 m |