Foot(ft) → Dặm(mi)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot và Dặm.

ft
mi
💡Did you know?
  • 1 foot ≈ length of an adult shoe
  • 6 feet ≈ 183cm

Chuyển đổi Chiều dài liên quan

Tất cả chuyển đổi Chiều dài

mmcmmmmmmkmmminmmftmmydmmmimmnmmmμmmmmmmmmmcmmmcmmcmkmcmincmftcmydcmmicmnmcmμmcmcmcmcmmmmmcmmkmminmftmydmmimnmmμmmmmmkmmmkmcmkmmkminkmftkmydkmmikmnmkmμmkmkmkmkminmmincminminkminftinydinmiinnminμmininininftmmftcmftmftkmftinftydftmiftnmftμmftftftftydmmydcmydmydkmydinydftydmiydnmydμmydydydydmimmmicmmimmikmmiinmiftmiydminmmiμmmimimiminmmmnmcmnmmnmkmnminnmftnmydnmminmμmnmnmnmnmμmmmμmcmμmmμmkmμminμmftμmydμmmiμmnmμmμmμmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμm

Cách chuyển đổi Foot sang Dặm

Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Dặm (mi) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 ft = 0 mi

Nhân với 0

Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Dặm

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
  2. Nhân giá trị với 0 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Dặm (mi).

Ví dụ chuyển đổi

1 ft=0 mi
2 ft=0 mi
5 ft=0.001 mi
10 ft=0.002 mi
25 ft=0.005 mi
50 ft=0.009 mi
100 ft=0.019 mi
250 ft=0.047 mi
500 ft=0.095 mi
1000 ft=0.189 mi

Chuyển đổi Dặm sang Foot

1 mi = 5,280 ft

Để chuyển đổi ngược lại, từ Dặm sang Foot, nhân với 5,280.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Dặm (mi) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 ft = 0 mi

1 ft = 304.8 mm (Milimet)

1 ft = 30.48 cm (Centimet)

1 ft = 0.305 m (Mét)

1 ft = 0 km (Kilômét)

1 ft = 12 in (Inch)

Bảng chuyển đổi Foot sang Dặm

Foot (ft)Dặm (mi)
0.1 ft0 mi
0.5 ft0 mi
1 ft0 mi
2 ft0 mi
5 ft0.001 mi
10 ft0.002 mi
25 ft0.005 mi
50 ft0.009 mi
100 ft0.019 mi
250 ft0.047 mi
500 ft0.095 mi
1,000 ft0.189 mi

Foot 1-100 → Dặm

Foot (ft)Dặm (mi)
1 ft0 mi
2 ft0 mi
3 ft0.001 mi
4 ft0.001 mi
5 ft0.001 mi
6 ft0.001 mi
7 ft0.001 mi
8 ft0.002 mi
9 ft0.002 mi
10 ft0.002 mi
11 ft0.002 mi
12 ft0.002 mi
13 ft0.002 mi
14 ft0.003 mi
15 ft0.003 mi
16 ft0.003 mi
17 ft0.003 mi
18 ft0.003 mi
19 ft0.004 mi
20 ft0.004 mi
21 ft0.004 mi
22 ft0.004 mi
23 ft0.004 mi
24 ft0.005 mi
25 ft0.005 mi
26 ft0.005 mi
27 ft0.005 mi
28 ft0.005 mi
29 ft0.005 mi
30 ft0.006 mi
31 ft0.006 mi
32 ft0.006 mi
33 ft0.006 mi
34 ft0.006 mi
35 ft0.007 mi
36 ft0.007 mi
37 ft0.007 mi
38 ft0.007 mi
39 ft0.007 mi
40 ft0.008 mi
41 ft0.008 mi
42 ft0.008 mi
43 ft0.008 mi
44 ft0.008 mi
45 ft0.009 mi
46 ft0.009 mi
47 ft0.009 mi
48 ft0.009 mi
49 ft0.009 mi
50 ft0.009 mi
51 ft0.01 mi
52 ft0.01 mi
53 ft0.01 mi
54 ft0.01 mi
55 ft0.01 mi
56 ft0.011 mi
57 ft0.011 mi
58 ft0.011 mi
59 ft0.011 mi
60 ft0.011 mi
61 ft0.012 mi
62 ft0.012 mi
63 ft0.012 mi
64 ft0.012 mi
65 ft0.012 mi
66 ft0.013 mi
67 ft0.013 mi
68 ft0.013 mi
69 ft0.013 mi
70 ft0.013 mi
71 ft0.013 mi
72 ft0.014 mi
73 ft0.014 mi
74 ft0.014 mi
75 ft0.014 mi
76 ft0.014 mi
77 ft0.015 mi
78 ft0.015 mi
79 ft0.015 mi
80 ft0.015 mi
81 ft0.015 mi
82 ft0.016 mi
83 ft0.016 mi
84 ft0.016 mi
85 ft0.016 mi
86 ft0.016 mi
87 ft0.016 mi
88 ft0.017 mi
89 ft0.017 mi
90 ft0.017 mi
91 ft0.017 mi
92 ft0.017 mi
93 ft0.018 mi
94 ft0.018 mi
95 ft0.018 mi
96 ft0.018 mi
97 ft0.018 mi
98 ft0.019 mi
99 ft0.019 mi
100 ft0.019 mi

Câu hỏi thường gặp

1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Dặm?
1 Foot = 0.000189394 Dặm (mi)
Công thức chuyển đổi Foot sang Dặm là gì?
Để chuyển đổi Foot sang Dặm, nhân giá trị với 0.000189394.
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Dặm?
10 Foot = 0.00189394 Dặm (mi)
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Dặm?
100 Foot = 0.0189394 Dặm (mi)
Ngược lại, 1 Dặm bằng bao nhiêu Foot?
1 Dặm = 5280 Foot (ft)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Dặm sang Foot

Dặm (mi)Foot (ft)
0.1 mi528 ft
0.5 mi2,640 ft
1 mi5,280 ft
2 mi10,560 ft
5 mi26,400 ft
10 mi52,800 ft
25 mi132,000 ft
50 mi264,000 ft
100 mi528,000 ft
250 mi1,320,000 ft
500 mi2,640,000 ft
1,000 mi5,280,000 ft