Chuyển đổi ft sang 里
Foot → Lý (Trung Quốc)
1 ft = 0.001 里
Nhân với 0.001 để chuyển đổi ft sang 里
- 1 foot ≈ length of an adult shoe
- 6 feet ≈ 183cm
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
Cách chuyển đổi Foot sang Lý (Trung Quốc)
Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lý (Trung Quốc) (里) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.001
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Lý (Trung Quốc)
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
- Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lý (Trung Quốc) (里).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Lý (Trung Quốc) sang Foot
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lý (Trung Quốc) sang Foot, nhân với 1,640.42.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Lý (Trung Quốc) (里) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft = 0.001 里
1 ft = 304.8 mm (Milimet)
1 ft = 30.48 cm (Centimet)
1 ft = 0.305 m (Mét)
1 ft = 0 km (Kilômét)
1 ft = 12 in (Inch)
Bảng chuyển đổi Foot sang Lý (Trung Quốc)
| Foot (ft) | Lý (Trung Quốc) (里) |
|---|---|
| 0.1 ft | 0 里 |
| 0.5 ft | 0 里 |
| 1 ft | 0.001 里 |
| 2 ft | 0.001 里 |
| 5 ft | 0.003 里 |
| 10 ft | 0.006 里 |
| 25 ft | 0.015 里 |
| 50 ft | 0.03 里 |
| 100 ft | 0.061 里 |
| 250 ft | 0.152 里 |
| 500 ft | 0.305 里 |
| 1,000 ft | 0.61 里 |
Foot 1-100 → Lý (Trung Quốc)
| Foot (ft) | Lý (Trung Quốc) (里) |
|---|---|
| 1 ft | 0.001 里 |
| 2 ft | 0.001 里 |
| 3 ft | 0.002 里 |
| 4 ft | 0.002 里 |
| 5 ft | 0.003 里 |
| 6 ft | 0.004 里 |
| 7 ft | 0.004 里 |
| 8 ft | 0.005 里 |
| 9 ft | 0.005 里 |
| 10 ft | 0.006 里 |
| 11 ft | 0.007 里 |
| 12 ft | 0.007 里 |
| 13 ft | 0.008 里 |
| 14 ft | 0.009 里 |
| 15 ft | 0.009 里 |
| 16 ft | 0.01 里 |
| 17 ft | 0.01 里 |
| 18 ft | 0.011 里 |
| 19 ft | 0.012 里 |
| 20 ft | 0.012 里 |
| 21 ft | 0.013 里 |
| 22 ft | 0.013 里 |
| 23 ft | 0.014 里 |
| 24 ft | 0.015 里 |
| 25 ft | 0.015 里 |
| 26 ft | 0.016 里 |
| 27 ft | 0.016 里 |
| 28 ft | 0.017 里 |
| 29 ft | 0.018 里 |
| 30 ft | 0.018 里 |
| 31 ft | 0.019 里 |
| 32 ft | 0.02 里 |
| 33 ft | 0.02 里 |
| 34 ft | 0.021 里 |
| 35 ft | 0.021 里 |
| 36 ft | 0.022 里 |
| 37 ft | 0.023 里 |
| 38 ft | 0.023 里 |
| 39 ft | 0.024 里 |
| 40 ft | 0.024 里 |
| 41 ft | 0.025 里 |
| 42 ft | 0.026 里 |
| 43 ft | 0.026 里 |
| 44 ft | 0.027 里 |
| 45 ft | 0.027 里 |
| 46 ft | 0.028 里 |
| 47 ft | 0.029 里 |
| 48 ft | 0.029 里 |
| 49 ft | 0.03 里 |
| 50 ft | 0.03 里 |
| 51 ft | 0.031 里 |
| 52 ft | 0.032 里 |
| 53 ft | 0.032 里 |
| 54 ft | 0.033 里 |
| 55 ft | 0.034 里 |
| 56 ft | 0.034 里 |
| 57 ft | 0.035 里 |
| 58 ft | 0.035 里 |
| 59 ft | 0.036 里 |
| 60 ft | 0.037 里 |
| 61 ft | 0.037 里 |
| 62 ft | 0.038 里 |
| 63 ft | 0.038 里 |
| 64 ft | 0.039 里 |
| 65 ft | 0.04 里 |
| 66 ft | 0.04 里 |
| 67 ft | 0.041 里 |
| 68 ft | 0.041 里 |
| 69 ft | 0.042 里 |
| 70 ft | 0.043 里 |
| 71 ft | 0.043 里 |
| 72 ft | 0.044 里 |
| 73 ft | 0.045 里 |
| 74 ft | 0.045 里 |
| 75 ft | 0.046 里 |
| 76 ft | 0.046 里 |
| 77 ft | 0.047 里 |
| 78 ft | 0.048 里 |
| 79 ft | 0.048 里 |
| 80 ft | 0.049 里 |
| 81 ft | 0.049 里 |
| 82 ft | 0.05 里 |
| 83 ft | 0.051 里 |
| 84 ft | 0.051 里 |
| 85 ft | 0.052 里 |
| 86 ft | 0.052 里 |
| 87 ft | 0.053 里 |
| 88 ft | 0.054 里 |
| 89 ft | 0.054 里 |
| 90 ft | 0.055 里 |
| 91 ft | 0.055 里 |
| 92 ft | 0.056 里 |
| 93 ft | 0.057 里 |
| 94 ft | 0.057 里 |
| 95 ft | 0.058 里 |
| 96 ft | 0.059 里 |
| 97 ft | 0.059 里 |
| 98 ft | 0.06 里 |
| 99 ft | 0.06 里 |
| 100 ft | 0.061 里 |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Lý (Trung Quốc)?
Công thức chuyển đổi Foot sang Lý (Trung Quốc) là gì?
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Lý (Trung Quốc)?
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Lý (Trung Quốc)?
Ngược lại, 1 Lý (Trung Quốc) bằng bao nhiêu Foot?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Lý (Trung Quốc) sang Foot
| Lý (Trung Quốc) (里) | Foot (ft) |
|---|---|
| 0.1 里 | 164.042 ft |
| 0.5 里 | 820.21 ft |
| 1 里 | 1,640.42 ft |
| 2 里 | 3,280.84 ft |
| 5 里 | 8,202.1 ft |
| 10 里 | 16,404.2 ft |
| 25 里 | 41,010.499 ft |
| 50 里 | 82,020.997 ft |
| 100 里 | 164,041.995 ft |
| 250 里 | 410,104.987 ft |
| 500 里 | 820,209.974 ft |
| 1,000 里 | 1,640,419.948 ft |
