Foot(ft) → Shaku()

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot và Shaku.

ft
💡Did you know?
  • 1 foot ≈ length of an adult shoe
  • 6 feet ≈ 183cm

Chuyển đổi Chiều dài liên quan

Tất cả chuyển đổi Chiều dài

mmcmmmmmmkmmminmmftmmydmmmimmnmmmμmmmmmmmmmcmmmcmmcmkmcmincmftcmydcmmicmnmcmμmcmcmcmcmmmmmcmmkmminmftmydmmimnmmμmmmmmkmmmkmcmkmmkminkmftkmydkmmikmnmkmμmkmkmkmkminmmincminminkminftinydinmiinnminμmininininftmmftcmftmftkmftinftydftmiftnmftμmftftftftydmmydcmydmydkmydinydftydmiydnmydμmydydydydmimmmicmmimmikmmiinmiftmiydminmmiμmmimimiminmmmnmcmnmmnmkmnminnmftnmydnmminmμmnmnmnmnmμmmmμmcmμmmμmkmμminμmftμmydμmmiμmnmμmμmμmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμm

Cách chuyển đổi Foot sang Shaku

Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Shaku (尺) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 ft = 1.006

Nhân với 1.006

Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Shaku

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
  2. Nhân giá trị với 1.006 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Shaku (尺).

Ví dụ chuyển đổi

1 ft=1.006
2 ft=2.012
5 ft=5.03
10 ft=10.059
25 ft=25.149
50 ft=50.297
100 ft=100.59
250 ft=251.49
500 ft=502.97
1000 ft=1,005.94

Chuyển đổi Shaku sang Foot

1 = 0.994 ft

Để chuyển đổi ngược lại, từ Shaku sang Foot, nhân với 0.994.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Shaku (尺) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 ft = 1.006

1 ft = 304.8 mm (Milimet)

1 ft = 30.48 cm (Centimet)

1 ft = 0.305 m (Mét)

1 ft = 0 km (Kilômét)

1 ft = 12 in (Inch)

Bảng chuyển đổi Foot sang Shaku

Foot (ft)Shaku ()
0.1 ft0.101
0.5 ft0.503
1 ft1.006
2 ft2.012
5 ft5.03
10 ft10.059
25 ft25.149
50 ft50.297
100 ft100.594
250 ft251.485
500 ft502.97
1,000 ft1,005.941

Foot 1-100 → Shaku

Foot (ft)Shaku ()
1 ft1.006
2 ft2.012
3 ft3.018
4 ft4.024
5 ft5.03
6 ft6.036
7 ft7.042
8 ft8.048
9 ft9.054
10 ft10.059
11 ft11.065
12 ft12.071
13 ft13.077
14 ft14.083
15 ft15.089
16 ft16.095
17 ft17.101
18 ft18.107
19 ft19.113
20 ft20.119
21 ft21.125
22 ft22.131
23 ft23.137
24 ft24.143
25 ft25.149
26 ft26.155
27 ft27.16
28 ft28.166
29 ft29.172
30 ft30.178
31 ft31.184
32 ft32.19
33 ft33.196
34 ft34.202
35 ft35.208
36 ft36.214
37 ft37.22
38 ft38.226
39 ft39.232
40 ft40.238
41 ft41.244
42 ft42.25
43 ft43.255
44 ft44.261
45 ft45.267
46 ft46.273
47 ft47.279
48 ft48.285
49 ft49.291
50 ft50.297
51 ft51.303
52 ft52.309
53 ft53.315
54 ft54.321
55 ft55.327
56 ft56.333
57 ft57.339
58 ft58.345
59 ft59.351
60 ft60.356
61 ft61.362
62 ft62.368
63 ft63.374
64 ft64.38
65 ft65.386
66 ft66.392
67 ft67.398
68 ft68.404
69 ft69.41
70 ft70.416
71 ft71.422
72 ft72.428
73 ft73.434
74 ft74.44
75 ft75.446
76 ft76.452
77 ft77.457
78 ft78.463
79 ft79.469
80 ft80.475
81 ft81.481
82 ft82.487
83 ft83.493
84 ft84.499
85 ft85.505
86 ft86.511
87 ft87.517
88 ft88.523
89 ft89.529
90 ft90.535
91 ft91.541
92 ft92.547
93 ft93.553
94 ft94.558
95 ft95.564
96 ft96.57
97 ft97.576
98 ft98.582
99 ft99.588
100 ft100.594

Câu hỏi thường gặp

1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
1 Foot = 1.00594 Shaku (尺)
Công thức chuyển đổi Foot sang Shaku là gì?
Để chuyển đổi Foot sang Shaku, nhân giá trị với 1.00594.
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
10 Foot = 10.0594 Shaku (尺)
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
100 Foot = 100.594 Shaku (尺)
Ngược lại, 1 Shaku bằng bao nhiêu Foot?
1 Shaku = 0.994094 Foot (ft)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Shaku sang Foot

Shaku ()Foot (ft)
0.1 0.099 ft
0.5 0.497 ft
1 0.994 ft
2 1.988 ft
5 4.971 ft
10 9.941 ft
25 24.852 ft
50 49.705 ft
100 99.409 ft
250 248.524 ft
500 497.047 ft
1,000 994.095 ft