Chuyển đổi ft sang 尺
Foot → Shaku
1 ft = 1.006 尺
Nhân với 1.006 để chuyển đổi ft sang 尺
- 1 foot ≈ length of an adult shoe
- 6 feet ≈ 183cm
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
Cách chuyển đổi Foot sang Shaku
Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Shaku (尺) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.006
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Shaku
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
- Nhân giá trị với 1.006 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Shaku (尺).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Shaku sang Foot
Để chuyển đổi ngược lại, từ Shaku sang Foot, nhân với 0.994.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Shaku (尺) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft = 1.006 尺
1 ft = 304.8 mm (Milimet)
1 ft = 30.48 cm (Centimet)
1 ft = 0.305 m (Mét)
1 ft = 0 km (Kilômét)
1 ft = 12 in (Inch)
Bảng chuyển đổi Foot sang Shaku
| Foot (ft) | Shaku (尺) |
|---|---|
| 0.1 ft | 0.101 尺 |
| 0.5 ft | 0.503 尺 |
| 1 ft | 1.006 尺 |
| 2 ft | 2.012 尺 |
| 5 ft | 5.03 尺 |
| 10 ft | 10.059 尺 |
| 25 ft | 25.149 尺 |
| 50 ft | 50.297 尺 |
| 100 ft | 100.594 尺 |
| 250 ft | 251.485 尺 |
| 500 ft | 502.97 尺 |
| 1,000 ft | 1,005.941 尺 |
Foot 1-100 → Shaku
| Foot (ft) | Shaku (尺) |
|---|---|
| 1 ft | 1.006 尺 |
| 2 ft | 2.012 尺 |
| 3 ft | 3.018 尺 |
| 4 ft | 4.024 尺 |
| 5 ft | 5.03 尺 |
| 6 ft | 6.036 尺 |
| 7 ft | 7.042 尺 |
| 8 ft | 8.048 尺 |
| 9 ft | 9.054 尺 |
| 10 ft | 10.059 尺 |
| 11 ft | 11.065 尺 |
| 12 ft | 12.071 尺 |
| 13 ft | 13.077 尺 |
| 14 ft | 14.083 尺 |
| 15 ft | 15.089 尺 |
| 16 ft | 16.095 尺 |
| 17 ft | 17.101 尺 |
| 18 ft | 18.107 尺 |
| 19 ft | 19.113 尺 |
| 20 ft | 20.119 尺 |
| 21 ft | 21.125 尺 |
| 22 ft | 22.131 尺 |
| 23 ft | 23.137 尺 |
| 24 ft | 24.143 尺 |
| 25 ft | 25.149 尺 |
| 26 ft | 26.155 尺 |
| 27 ft | 27.16 尺 |
| 28 ft | 28.166 尺 |
| 29 ft | 29.172 尺 |
| 30 ft | 30.178 尺 |
| 31 ft | 31.184 尺 |
| 32 ft | 32.19 尺 |
| 33 ft | 33.196 尺 |
| 34 ft | 34.202 尺 |
| 35 ft | 35.208 尺 |
| 36 ft | 36.214 尺 |
| 37 ft | 37.22 尺 |
| 38 ft | 38.226 尺 |
| 39 ft | 39.232 尺 |
| 40 ft | 40.238 尺 |
| 41 ft | 41.244 尺 |
| 42 ft | 42.25 尺 |
| 43 ft | 43.255 尺 |
| 44 ft | 44.261 尺 |
| 45 ft | 45.267 尺 |
| 46 ft | 46.273 尺 |
| 47 ft | 47.279 尺 |
| 48 ft | 48.285 尺 |
| 49 ft | 49.291 尺 |
| 50 ft | 50.297 尺 |
| 51 ft | 51.303 尺 |
| 52 ft | 52.309 尺 |
| 53 ft | 53.315 尺 |
| 54 ft | 54.321 尺 |
| 55 ft | 55.327 尺 |
| 56 ft | 56.333 尺 |
| 57 ft | 57.339 尺 |
| 58 ft | 58.345 尺 |
| 59 ft | 59.351 尺 |
| 60 ft | 60.356 尺 |
| 61 ft | 61.362 尺 |
| 62 ft | 62.368 尺 |
| 63 ft | 63.374 尺 |
| 64 ft | 64.38 尺 |
| 65 ft | 65.386 尺 |
| 66 ft | 66.392 尺 |
| 67 ft | 67.398 尺 |
| 68 ft | 68.404 尺 |
| 69 ft | 69.41 尺 |
| 70 ft | 70.416 尺 |
| 71 ft | 71.422 尺 |
| 72 ft | 72.428 尺 |
| 73 ft | 73.434 尺 |
| 74 ft | 74.44 尺 |
| 75 ft | 75.446 尺 |
| 76 ft | 76.452 尺 |
| 77 ft | 77.457 尺 |
| 78 ft | 78.463 尺 |
| 79 ft | 79.469 尺 |
| 80 ft | 80.475 尺 |
| 81 ft | 81.481 尺 |
| 82 ft | 82.487 尺 |
| 83 ft | 83.493 尺 |
| 84 ft | 84.499 尺 |
| 85 ft | 85.505 尺 |
| 86 ft | 86.511 尺 |
| 87 ft | 87.517 尺 |
| 88 ft | 88.523 尺 |
| 89 ft | 89.529 尺 |
| 90 ft | 90.535 尺 |
| 91 ft | 91.541 尺 |
| 92 ft | 92.547 尺 |
| 93 ft | 93.553 尺 |
| 94 ft | 94.558 尺 |
| 95 ft | 95.564 尺 |
| 96 ft | 96.57 尺 |
| 97 ft | 97.576 尺 |
| 98 ft | 98.582 尺 |
| 99 ft | 99.588 尺 |
| 100 ft | 100.594 尺 |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
Công thức chuyển đổi Foot sang Shaku là gì?
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
Ngược lại, 1 Shaku bằng bao nhiêu Foot?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Shaku sang Foot
| Shaku (尺) | Foot (ft) |
|---|---|
| 0.1 尺 | 0.099 ft |
| 0.5 尺 | 0.497 ft |
| 1 尺 | 0.994 ft |
| 2 尺 | 1.988 ft |
| 5 尺 | 4.971 ft |
| 10 尺 | 9.941 ft |
| 25 尺 | 24.852 ft |
| 50 尺 | 49.705 ft |
| 100 尺 | 99.409 ft |
| 250 尺 | 248.524 ft |
| 500 尺 | 497.047 ft |
| 1,000 尺 | 994.095 ft |
