Foot(ft) → Shaku(尺)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Foot và Shaku.
ft
尺
💡Did you know?
- 1 foot ≈ length of an adult shoe
- 6 feet ≈ 183cm
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
mm → cmmm → mmm → kmmm → inmm → ftmm → ydmm → mimm → nmmm → μmmm → 리mm → 尺mm → 間mm → 里cm → mmcm → mcm → kmcm → incm → ftcm → ydcm → micm → nmcm → μmcm → 리cm → 尺cm → 間cm → 里m → mmm → cmm → kmm → inm → ftm → ydm → mim → nmm → μmm → 리m → 尺m → 間m → 里km → mmkm → cmkm → mkm → inkm → ftkm → ydkm → mikm → nmkm → μmkm → 리km → 尺km → 間km → 里in → mmin → cmin → min → kmin → ftin → ydin → miin → nmin → μmin → 리in → 尺in → 間in → 里ft → mmft → cmft → mft → kmft → inft → ydft → mift → nmft → μmft → 리ft → 尺ft → 間ft → 里yd → mmyd → cmyd → myd → kmyd → inyd → ftyd → miyd → nmyd → μmyd → 리yd → 尺yd → 間yd → 里mi → mmmi → cmmi → mmi → kmmi → inmi → ftmi → ydmi → nmmi → μmmi → 리mi → 尺mi → 間mi → 里nm → mmnm → cmnm → mnm → kmnm → innm → ftnm → ydnm → minm → μmnm → 리nm → 尺nm → 間nm → 里μm → mmμm → cmμm → mμm → kmμm → inμm → ftμm → ydμm → miμm → nmμm → 리μm → 尺μm → 間μm → 里리 → mm리 → cm리 → m리 → km리 → in리 → ft리 → yd리 → mi리 → nm리 → μm리 → 尺리 → 間리 → 里尺 → mm尺 → cm尺 → m尺 → km尺 → in尺 → ft尺 → yd尺 → mi尺 → nm尺 → μm尺 → 리尺 → 間尺 → 里間 → mm間 → cm間 → m間 → km間 → in間 → ft間 → yd間 → mi間 → nm間 → μm間 → 리間 → 尺間 → 里里 → mm里 → cm里 → m里 → km里 → in里 → ft里 → yd里 → mi里 → nm里 → μm里 → 리里 → 尺里 → 間
Cách chuyển đổi Foot sang Shaku
Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Shaku (尺) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 ft = 1.006 尺
Nhân với 1.006
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Shaku
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
- Nhân giá trị với 1.006 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Shaku (尺).
Ví dụ chuyển đổi
1 ft=1.006 尺
2 ft=2.012 尺
5 ft=5.03 尺
10 ft=10.059 尺
25 ft=25.149 尺
50 ft=50.297 尺
100 ft=100.59 尺
250 ft=251.49 尺
500 ft=502.97 尺
1000 ft=1,005.94 尺
Chuyển đổi Shaku sang Foot
1 尺 = 0.994 ft
Để chuyển đổi ngược lại, từ Shaku sang Foot, nhân với 0.994.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Shaku (尺) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft = 1.006 尺
1 ft = 304.8 mm (Milimet)
1 ft = 30.48 cm (Centimet)
1 ft = 0.305 m (Mét)
1 ft = 0 km (Kilômét)
1 ft = 12 in (Inch)
Bảng chuyển đổi Foot sang Shaku
| Foot (ft) | Shaku (尺) |
|---|---|
| 0.1 ft | 0.101 尺 |
| 0.5 ft | 0.503 尺 |
| 1 ft | 1.006 尺 |
| 2 ft | 2.012 尺 |
| 5 ft | 5.03 尺 |
| 10 ft | 10.059 尺 |
| 25 ft | 25.149 尺 |
| 50 ft | 50.297 尺 |
| 100 ft | 100.594 尺 |
| 250 ft | 251.485 尺 |
| 500 ft | 502.97 尺 |
| 1,000 ft | 1,005.941 尺 |
Foot 1-100 → Shaku
| Foot (ft) | Shaku (尺) |
|---|---|
| 1 ft | 1.006 尺 |
| 2 ft | 2.012 尺 |
| 3 ft | 3.018 尺 |
| 4 ft | 4.024 尺 |
| 5 ft | 5.03 尺 |
| 6 ft | 6.036 尺 |
| 7 ft | 7.042 尺 |
| 8 ft | 8.048 尺 |
| 9 ft | 9.054 尺 |
| 10 ft | 10.059 尺 |
| 11 ft | 11.065 尺 |
| 12 ft | 12.071 尺 |
| 13 ft | 13.077 尺 |
| 14 ft | 14.083 尺 |
| 15 ft | 15.089 尺 |
| 16 ft | 16.095 尺 |
| 17 ft | 17.101 尺 |
| 18 ft | 18.107 尺 |
| 19 ft | 19.113 尺 |
| 20 ft | 20.119 尺 |
| 21 ft | 21.125 尺 |
| 22 ft | 22.131 尺 |
| 23 ft | 23.137 尺 |
| 24 ft | 24.143 尺 |
| 25 ft | 25.149 尺 |
| 26 ft | 26.155 尺 |
| 27 ft | 27.16 尺 |
| 28 ft | 28.166 尺 |
| 29 ft | 29.172 尺 |
| 30 ft | 30.178 尺 |
| 31 ft | 31.184 尺 |
| 32 ft | 32.19 尺 |
| 33 ft | 33.196 尺 |
| 34 ft | 34.202 尺 |
| 35 ft | 35.208 尺 |
| 36 ft | 36.214 尺 |
| 37 ft | 37.22 尺 |
| 38 ft | 38.226 尺 |
| 39 ft | 39.232 尺 |
| 40 ft | 40.238 尺 |
| 41 ft | 41.244 尺 |
| 42 ft | 42.25 尺 |
| 43 ft | 43.255 尺 |
| 44 ft | 44.261 尺 |
| 45 ft | 45.267 尺 |
| 46 ft | 46.273 尺 |
| 47 ft | 47.279 尺 |
| 48 ft | 48.285 尺 |
| 49 ft | 49.291 尺 |
| 50 ft | 50.297 尺 |
| 51 ft | 51.303 尺 |
| 52 ft | 52.309 尺 |
| 53 ft | 53.315 尺 |
| 54 ft | 54.321 尺 |
| 55 ft | 55.327 尺 |
| 56 ft | 56.333 尺 |
| 57 ft | 57.339 尺 |
| 58 ft | 58.345 尺 |
| 59 ft | 59.351 尺 |
| 60 ft | 60.356 尺 |
| 61 ft | 61.362 尺 |
| 62 ft | 62.368 尺 |
| 63 ft | 63.374 尺 |
| 64 ft | 64.38 尺 |
| 65 ft | 65.386 尺 |
| 66 ft | 66.392 尺 |
| 67 ft | 67.398 尺 |
| 68 ft | 68.404 尺 |
| 69 ft | 69.41 尺 |
| 70 ft | 70.416 尺 |
| 71 ft | 71.422 尺 |
| 72 ft | 72.428 尺 |
| 73 ft | 73.434 尺 |
| 74 ft | 74.44 尺 |
| 75 ft | 75.446 尺 |
| 76 ft | 76.452 尺 |
| 77 ft | 77.457 尺 |
| 78 ft | 78.463 尺 |
| 79 ft | 79.469 尺 |
| 80 ft | 80.475 尺 |
| 81 ft | 81.481 尺 |
| 82 ft | 82.487 尺 |
| 83 ft | 83.493 尺 |
| 84 ft | 84.499 尺 |
| 85 ft | 85.505 尺 |
| 86 ft | 86.511 尺 |
| 87 ft | 87.517 尺 |
| 88 ft | 88.523 尺 |
| 89 ft | 89.529 尺 |
| 90 ft | 90.535 尺 |
| 91 ft | 91.541 尺 |
| 92 ft | 92.547 尺 |
| 93 ft | 93.553 尺 |
| 94 ft | 94.558 尺 |
| 95 ft | 95.564 尺 |
| 96 ft | 96.57 尺 |
| 97 ft | 97.576 尺 |
| 98 ft | 98.582 尺 |
| 99 ft | 99.588 尺 |
| 100 ft | 100.594 尺 |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
1 Foot = 1.00594 Shaku (尺)
Công thức chuyển đổi Foot sang Shaku là gì?
Để chuyển đổi Foot sang Shaku, nhân giá trị với 1.00594.
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
10 Foot = 10.0594 Shaku (尺)
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Shaku?
100 Foot = 100.594 Shaku (尺)
Ngược lại, 1 Shaku bằng bao nhiêu Foot?
1 Shaku = 0.994094 Foot (ft)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Shaku sang Foot
| Shaku (尺) | Foot (ft) |
|---|---|
| 0.1 尺 | 0.099 ft |
| 0.5 尺 | 0.497 ft |
| 1 尺 | 0.994 ft |
| 2 尺 | 1.988 ft |
| 5 尺 | 4.971 ft |
| 10 尺 | 9.941 ft |
| 25 尺 | 24.852 ft |
| 50 尺 | 49.705 ft |
| 100 尺 | 99.409 ft |
| 250 尺 | 248.524 ft |
| 500 尺 | 497.047 ft |
| 1,000 尺 | 994.095 ft |