Chuyển đổi ft sang 리
Foot → Ri (Hàn Quốc)
1 ft = 0.001 리
Nhân với 0.001 để chuyển đổi ft sang 리
- 1 foot ≈ length of an adult shoe
- 6 feet ≈ 183cm
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
Cách chuyển đổi Foot sang Ri (Hàn Quốc)
Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Ri (Hàn Quốc) (리) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.001
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Ri (Hàn Quốc)
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
- Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Ri (Hàn Quốc) (리).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Foot
Để chuyển đổi ngược lại, từ Ri (Hàn Quốc) sang Foot, nhân với 1,288.47.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Ri (Hàn Quốc) (리) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft = 0.001 리
1 ft = 304.8 mm (Milimet)
1 ft = 30.48 cm (Centimet)
1 ft = 0.305 m (Mét)
1 ft = 0 km (Kilômét)
1 ft = 12 in (Inch)
Bảng chuyển đổi Foot sang Ri (Hàn Quốc)
| Foot (ft) | Ri (Hàn Quốc) (리) |
|---|---|
| 0.1 ft | 0 리 |
| 0.5 ft | 0 리 |
| 1 ft | 0.001 리 |
| 2 ft | 0.002 리 |
| 5 ft | 0.004 리 |
| 10 ft | 0.008 리 |
| 25 ft | 0.019 리 |
| 50 ft | 0.039 리 |
| 100 ft | 0.078 리 |
| 250 ft | 0.194 리 |
| 500 ft | 0.388 리 |
| 1,000 ft | 0.776 리 |
Foot 1-100 → Ri (Hàn Quốc)
| Foot (ft) | Ri (Hàn Quốc) (리) |
|---|---|
| 1 ft | 0.001 리 |
| 2 ft | 0.002 리 |
| 3 ft | 0.002 리 |
| 4 ft | 0.003 리 |
| 5 ft | 0.004 리 |
| 6 ft | 0.005 리 |
| 7 ft | 0.005 리 |
| 8 ft | 0.006 리 |
| 9 ft | 0.007 리 |
| 10 ft | 0.008 리 |
| 11 ft | 0.009 리 |
| 12 ft | 0.009 리 |
| 13 ft | 0.01 리 |
| 14 ft | 0.011 리 |
| 15 ft | 0.012 리 |
| 16 ft | 0.012 리 |
| 17 ft | 0.013 리 |
| 18 ft | 0.014 리 |
| 19 ft | 0.015 리 |
| 20 ft | 0.016 리 |
| 21 ft | 0.016 리 |
| 22 ft | 0.017 리 |
| 23 ft | 0.018 리 |
| 24 ft | 0.019 리 |
| 25 ft | 0.019 리 |
| 26 ft | 0.02 리 |
| 27 ft | 0.021 리 |
| 28 ft | 0.022 리 |
| 29 ft | 0.023 리 |
| 30 ft | 0.023 리 |
| 31 ft | 0.024 리 |
| 32 ft | 0.025 리 |
| 33 ft | 0.026 리 |
| 34 ft | 0.026 리 |
| 35 ft | 0.027 리 |
| 36 ft | 0.028 리 |
| 37 ft | 0.029 리 |
| 38 ft | 0.029 리 |
| 39 ft | 0.03 리 |
| 40 ft | 0.031 리 |
| 41 ft | 0.032 리 |
| 42 ft | 0.033 리 |
| 43 ft | 0.033 리 |
| 44 ft | 0.034 리 |
| 45 ft | 0.035 리 |
| 46 ft | 0.036 리 |
| 47 ft | 0.036 리 |
| 48 ft | 0.037 리 |
| 49 ft | 0.038 리 |
| 50 ft | 0.039 리 |
| 51 ft | 0.04 리 |
| 52 ft | 0.04 리 |
| 53 ft | 0.041 리 |
| 54 ft | 0.042 리 |
| 55 ft | 0.043 리 |
| 56 ft | 0.043 리 |
| 57 ft | 0.044 리 |
| 58 ft | 0.045 리 |
| 59 ft | 0.046 리 |
| 60 ft | 0.047 리 |
| 61 ft | 0.047 리 |
| 62 ft | 0.048 리 |
| 63 ft | 0.049 리 |
| 64 ft | 0.05 리 |
| 65 ft | 0.05 리 |
| 66 ft | 0.051 리 |
| 67 ft | 0.052 리 |
| 68 ft | 0.053 리 |
| 69 ft | 0.054 리 |
| 70 ft | 0.054 리 |
| 71 ft | 0.055 리 |
| 72 ft | 0.056 리 |
| 73 ft | 0.057 리 |
| 74 ft | 0.057 리 |
| 75 ft | 0.058 리 |
| 76 ft | 0.059 리 |
| 77 ft | 0.06 리 |
| 78 ft | 0.061 리 |
| 79 ft | 0.061 리 |
| 80 ft | 0.062 리 |
| 81 ft | 0.063 리 |
| 82 ft | 0.064 리 |
| 83 ft | 0.064 리 |
| 84 ft | 0.065 리 |
| 85 ft | 0.066 리 |
| 86 ft | 0.067 리 |
| 87 ft | 0.068 리 |
| 88 ft | 0.068 리 |
| 89 ft | 0.069 리 |
| 90 ft | 0.07 리 |
| 91 ft | 0.071 리 |
| 92 ft | 0.071 리 |
| 93 ft | 0.072 리 |
| 94 ft | 0.073 리 |
| 95 ft | 0.074 리 |
| 96 ft | 0.075 리 |
| 97 ft | 0.075 리 |
| 98 ft | 0.076 리 |
| 99 ft | 0.077 리 |
| 100 ft | 0.078 리 |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Ri (Hàn Quốc)?
Công thức chuyển đổi Foot sang Ri (Hàn Quốc) là gì?
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Ri (Hàn Quốc)?
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Ri (Hàn Quốc)?
Ngược lại, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng bao nhiêu Foot?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Foot
| Ri (Hàn Quốc) (리) | Foot (ft) |
|---|---|
| 0.1 리 | 128.847 ft |
| 0.5 리 | 644.237 ft |
| 1 리 | 1,288.474 ft |
| 2 리 | 2,576.949 ft |
| 5 리 | 6,442.372 ft |
| 10 리 | 12,884.744 ft |
| 25 리 | 32,211.86 ft |
| 50 리 | 64,423.721 ft |
| 100 리 | 128,847.441 ft |
| 250 리 | 322,118.602 ft |
| 500 리 | 644,237.205 ft |
| 1,000 리 | 1,288,474.409 ft |
